Vô Nghiên xuất sơn đã mấy ngày. Cậu tiêu dao nơi phàm thế, bước chân nhẹ tựa mây trôi, lòng dạ vô lo. Trên người khoác bộ y phục màu ngọc lam nhã nhặn, vai đeo chiếc nải vải đựng đồ hành trang. Mái tóc được tết thành từng đoạn nhỏ, rồi búi gọn sau đầu, vừa chỉnh tề vừa phảng phất nét tiêu sái.
Giữa trưa nắng, cậu nằm vắt mình trên cành cây, một chân gác hờ, tay kê sau gáy, an nhiên mà chìm vào giấc ngủ.
Chẳng bao lâu sau, Vô Nghiên khẽ mở mắt, xoay người đáp xuống đất nhẹ như chiếc lá rơi. Cậu vươn vai một cái, ngáp dài rồi buột miệng lẩm bẩm:
“Xuống phàm gian cũng đã mấy ngày… không biết theo ý sư phụ, ta nên làm những gì đây? Thôi thì cứ đi tiếp rồi tính vậy.”
Nói rồi, Vô Nghiên cất bước không ngừng. Hết rừng sâu lại tới núi cao, băng qua đồng bằng mênh mông. Đến khi trước mắt mở ra một màu xanh vô tận, sóng nước trùng trùng, cậu mới hay mình đã đặt chân tới bờ của biển Đông.
Biển rộng mênh mang, trời nước liền một sắc như nhau. Đúng lúc ấy, giữa làn sương nhạt, một bóng người từ xa tiến lại — dung mạo từ hòa, pháp tướng trang nghiêm, chính là Quan Âm Đại Sĩ.
Vô Nghiên vừa trông thấy liền vội vàng chỉnh y, liên tiếp bái lễ, cúi đầu cung kính:
“Bồ Tát…!”
Quan Âm khẽ phất tay, giọng hiền hòa cất lên:
“Chớ cần đa lễ.”
Vô Nghiên ngẩng đầu, lễ độ hỏi:
“Không biết Bồ Tát đi đâu mà lại hữu duyên ngang qua nơi này?”
Quan Thế Âm mỉm cười từ ái, đáp:
“Ta đang trở về Linh Sơn. Trên đường ngang qua đây, thấy ngươi ở hạ phương qua lại, nên dừng chân hỏi thăm.”
Vô Nghiên nghe vậy liền cúi đầu thưa:
“Hóa ra là như thế…”
Phục Sanh Cung
Giữa tầng mây sinh khí cuồn cuộn, Phục Sanh Cung hiện ra như một đóa sen khổng lồ nở rộ giữa trời xanh, linh quang vờn quanh, vạn vật tĩnh lặng mà sinh sôi.
Một vị Tiên quan phụng mệnh Thượng Đế được Lão Thiên Sứ ủy thác mà cưỡi vân quang tiến đến trước cổng cung. Hai Thiên binh canh giữ thấy vậy liền chỉnh giáp, nghiêm trang chắp tay hành lễ:
“Tham kiến Tiên quan. Không rõ Thượng Đế có gì, mà phải sai ngài đích thân đến Phục Sanh Cung?”
Tiên quan đáp, giọng nghiêm cẩn:
“Ta phụng mệnh Thượng Đế, đến truyền chỉ dụ cho Sinh Thần.”
Thiên binh không dám chậm trễ, vội nói:
“Xin Tiên quan tạm chờ, để tiểu thần vào bẩm báo.”
Trong điện, Sinh Thần Anh Sinh đang tĩnh tọa giữa linh trận sinh mệnh. Khí tức quanh người ôn hòa mà hùng hậu, như mùa xuân kéo dài bất tận.
Anh Sinh—Sinh Thần chưởng quản sinh cơ vạn vật—dáng người cao ráo, đứng thẳng ung dung, dung mạo tuyệt sắc. Trên thân khoác trường bào nhiều lớp sắc lục, đỏ sẫm xen trắng, hoa văn kim tuyến tinh xảo như mạch sống lan tỏa khắp vạn giới. Mái tóc đen dài buông nhẹ sau lưng, trên đầu đội vòng nguyệt quế vàng rực, biểu trưng cho quyền uy của sự sinh thành và vinh quang của thiên mệnh. Đôi mắt thần sâu thẳm, trầm tĩnh mà từ hòa, tựa như đã nhìn thấu vòng luân hồi của trời đất. Trên tay ngài cầm một nhành kim chi mảnh dài, linh quang nhè nhẹ tỏa ra, vừa mang ý bảo hộ, vừa hàm chứa phán quyết và cân bằng sinh tử, khiến kẻ đối diện không khỏi sinh lòng kính sợ mà an tâm.
Đúng lúc ấy, Thiên Binh bước vào, khom mình tâu:
“Bẩm Thiên Tôn, Thượng Đế có thánh chỉ, mời người ra tiếp nhận.”
Anh Sinh mở mắt, ánh thần quang khẽ lay động. Ngài lập tức đứng dậy, bước nhanh ra điện trước.
Tiên quan nghiêm chỉnh đọc chỉ, thanh âm vang vọng giữa không gian:
“Thượng Đế có chỉ: Phàm giới bị một con yêu khuyển hung ác khuấy động, sát phạt tàn khốc, sinh linh đồ thán, sơn hà tan tác. Nay truyền lệnh cho Sinh Thần Anh Sinh hạ phàm, khôi phục sinh cơ, chữa lành thương tổn của tự nhiên, tái lập trật tự sinh mệnh.”
Nghe xong, Anh Sinh chắp tay trước ngực, cúi mình lĩnh mệnh:
“Vi thần… tuân chỉ.”
Tiên quan hoàn thành sứ mệnh, liền cưỡi vân rời đi. Trong Phục Sanh Cung, linh quang dần lắng lại.
Anh Sinh đứng lặng một lúc, ánh mắt hướng về hạ giới xa xăm, khẽ thở dài như gió xuân chạm lá:
“Đến mức phải động tới Phục Sanh chi lực… rốt cuộc hạ giới đã chịu tổn thương sâu đến nhường nào?”
Không chần chừ thêm, Sinh Thần phất tay áo, linh khí sinh mệnh cuộn trào. Ngài dẫn theo vài vị Thiên binh tinh nhuệ, hóa thành từng đạo lục quang, phá mây mà hạ phàm.
Khi hạ phàm ngang qua bờ biển Đông, Sinh Thần chợt trông thấy từng dải hào quang lan tỏa khắp không trung, ánh sáng thuần khiết đến mức khiến sóng biển cũng lặng đi như kính cẩn cúi đầu. Cảm thấy có điều khác thường, ngài liền dừng vân quang, hạ thấp thân hình để quan sát.
Anh Sinh khẽ nhíu mày, tự nhủ:
“Chốn phàm gian này… sao lại có hào quang rực rỡ đến vậy? Chẳng lẽ có vị Thượng Thần nào khác đã giáng lâm trước ta?”
Phía dưới bờ biển, Vô Nghiên vẫn đang đứng cạnh Quán Thế Âm Bồ Tát. Ngắm nhìn sóng biển cuộn trào, cậu chợt sực nhớ điều gì, liền quay sang thưa:
“Bồ Tát… tàn dư nơi sông Nhị hiện giờ ra sao rồi? Ta mải việc mà quên mất chuyện ấy.”
Quán Thế Âm mỉm cười, giọng từ hòa như gió biển:
“Chớ vội lo âu. Chẳng phải người đã đến rồi đó sao?”
Lời vừa dứt, một luồng sinh quang nhẹ nhàng giáng xuống. Sinh Thần từ từ hiện thân, khí tức ôn nhu mà hùng hậu lan tỏa khắp bờ biển. Ngài ung dung mà cất lời:
“Từ xa ta trông thấy linh quang chiếu rọi, còn tưởng có Thượng Thần giáng phàm. Hóa ra là Quán Thế Âm Bồ Tát hiện thân nơi đây. Xin được bái kiến.”
Quán Âm Đại Sĩ khẽ gật đầu:
“Sinh Thần cũng đã hạ phàm, quả là việc đáng mừng.”
Vô Nghiên thấy vậy, trong lòng sinh nghi hoặc, liền nhỏ giọng hỏi:
“Bồ Tát, vị này là…?”
Anh Sinh liền quay sang, ánh mắt hiền hòa nhìn Vô Nghiên:
“Vị tiểu tiên hữu này, ta là Sinh Thần, chưởng quản sinh cơ của vạn vật trong tam giới. Tên gọi Anh Sinh.”
Vô Nghiên thoáng ngẩn người:
“Sinh… Sinh Thần?”
Lập tức tỉnh lại, cậu vội vàng cúi mình hành lễ:
“Thì ra là Sinh Thần đại nhân! Tiểu tiên Vô Nghiên xin kính chào.”
Anh Sinh mỉm cười:
“Không cần đa lễ.”
Rồi Sinh Thần quay sang Quán Âm, hỏi tiếp:
“Không biết Bồ Tát vì cớ gì lại giáng phàm nơi bờ biển Đông này?”
Quán Âm đáp:
“Bần tăng vừa từ Thiên Cung trở về, tiện đường ghé qua.”
Anh Sinh khẽ giật mình:
“Thiên Cung? Chẳng lẽ việc này có liên quan đến con khuyển yêu gây họa?”
“Đúng vậy.” – Quán Âm gật đầu xác nhận.
Anh Sinh trầm giọng:
“Ta phụng thánh chỉ của Thượng Đế, vì chuyện ấy mà hạ phàm khôi phục sinh cơ. Không biết có thể phiền Bồ Tát dẫn đường chăng?”
Quán Âm mỉm cười:
“Được.”
Ba người liền cưỡi mây mà đi, chỉ chốc lát đã đến nơi tàn dư của trận đại chiến giữa Vô Nghiên và Mao Toàn Khuyển.
Trước mắt là một vùng đất hoang tàn: núi đổ, đất nứt, cỏ cây cháy xém, sinh khí gần như cạn kiệt.
“Hai vị cứ ngự trên cao. Ta sẽ hạ xuống phàm địa, cứu vớt nơi này.”
Quán Âm gật đầu:
“Vậy phiền Sinh Thần.”
Anh Sinh nhẹ nhàng hạ thân, toàn thân được bao bọc bởi sinh quang thuần khiết. Ngài giơ tay, từng tia sinh lực từ đầu ngón tay tỏa ra bốn phương tám hướng. Trong khoảnh khắc, cỏ cây khô héo bỗng trỗi dậy, mặt đất nứt vỡ khép liền như chưa từng tổn thương, đá tảng tan nát hợp lại nguyên vẹn, linh khí dần hồi sinh.
Vô Nghiên không giấu nổi kinh ngạc, thốt lên:
“Thật khó tin… chỉ bằng từng ấy linh lực, vậy mà có thể khiến mọi thứ trở lại như ban đầu.”
Anh Sinh nhìn khung cảnh hồi sinh trước mắt, khẽ gật đầu mãn nguyện:
“Hủy diệt cũng là khởi đầu của tái sinh. Sau đổ nát, sinh cơ càng thêm mạnh mẽ. Đó chính là quy luật của thế gian.”
Ngài cúi xuống, nhẹ chạm vào một ngọn cỏ non. Sinh lực bỗng bùng nở, cỏ xanh vươn cao, đất đai thêm phần phì nhiêu.
Hoàn tất nhiệm vụ, Sinh Thần bay trở lại tầng mây, nói:
“Phàm gian đã được khôi phục. Ta cũng nên hồi Thượng Giới để bẩm lại với Ngọc Hoàng.”
Quán Âm chợt cất tiếng:
“Sinh Thần khoan đi đã.”
Rồi Bồ Tát quay sang Vô Nghiên:
“Vô Nghiên, con hãy theo Sinh Thần lên Thượng Giới một chuyến.”
Vô Nghiên ngạc nhiên:
“Bồ Tát… có chuyện gì sao?”
Quán Âm khẽ mỉm cười, ánh mắt sâu xa:
“Vạn sự đều do duyên khởi. Con tới đó, ắt sẽ tìm được điều con vẫn luôn mang trong lòng.”
Anh Sinh khẽ trầm ngâm một lát, rồi mỉm cười hỏi tiếp:
“Bồ Tát, vậy sau đây người định sẽ đi về đâu?”
Quán Thế Âm chắp tay trước ngực, giọng ôn hòa như tiếng chuông xa:
“Bần tăng phải hồi quy Linh Sơn, trình bày mọi việc với Phật Như Lai.”
Lời vừa dứt, Bồ Tát khẽ gật đầu cáo biệt. Thân ảnh dần tan vào làn kim quang phương Tây, mây lành tụ lại, sen nở giữa hư không. Chỉ trong chớp mắt, bóng dáng Quán Thế Âm đã khuất xa, để lại gió nhẹ như chưa từng có thần tích giáng lâm.
Thiên Cung
Trong chính điện, Thượng Đế an nhiên ngự tọa trên long án, tay lật xem chiếu thư, thần sắc trầm ổn mà uy nghiêm. Hai bên điện, Nam Đẩu Tinh Quân, Bắc Đẩu Tinh Quân đứng hầu nghiêm chỉnh, phía sau là Thiên Sứ Đạo Tôn lặng lẽ chắp tay.
Ngoài điện, Anh Sinh dẫn theo Vô Nghiên bước vào, cùng quỳ xuống hành lễ:
“Tham kiến bệ hạ!”
Thượng Đế khẽ ngẩng đầu, ánh mắt như soi thấu lòng người:
“Hai khanh miễn lễ. Sinh Thần, việc hạ giới trẫm giao cho ngươi, kết quả thế nào?”
Anh Sinh chắp tay, cung kính thưa:
“Bẩm bệ hạ, thần đã theo đúng thượng chỉ, khôi phục sinh cơ phàm giới, vạn vật dần hồi nguyên như cũ.”
Thượng Đế gật đầu, giọng mang ý hài lòng:
“Vậy là tốt.”
Đúng lúc ấy, Thiên Sứ tiến lên một bước, cúi mình tâu:
“Bệ hạ, vị Tiên nhân hàng phục yêu khuyển cũng đang có mặt trong điện.”
“Ngươi có công trừ yêu, cứu sinh linh, nếu không ban thưởng thì e thiên đạo cũng khó yên. Bắc Đẩu, ngươi xem trong Thiên Đình còn chức vị nào thích hợp để sắc phong cho hắn?”
Bắc Đẩu Tinh Quân mở sổ quan tịch, xem xét hồi lâu rồi tâu:
“Tâu bệ hạ, hiện trong Thiên Đình chỉ còn chức Thiên Hành Tiên Quan là đang khuyết vị.”
Thượng Đế lặp lại, ánh mắt sâu xa:
“Thiên Hành Tiên Quan…”
Bắc Đẩu Tinh Quân liền bước ra tiếp lời:
“Bẩm bệ hạ, Thiên Hành Tiên Quan là chức chuyên du hành giữa thiên – phàm, điều tra sự vụ, truyền đạt ý chỉ Thiên Đình. Theo thần thấy, chức này rất hợp với vị Tiên nhân đây.”
Thượng Đế đưa mắt đánh giá Vô Nghiên từ đầu đến chân, rồi chậm rãi phán:
“Ngươi hành sự cẩn trọng, tâm tính ngay thẳng, không màng danh lợi. Nay trẫm chuẩn phong ngươi làm Thiên Hành Tiên Quan, cho phép tự do qua lại phàm – thiên, tùy sự mà hành, theo duyên mà đi.”
Vô Nghiên thoáng khựng lại, lộ vẻ do dự:
“Việc này… e tiểu tiên—”
Anh Sinh khẽ nghiêng người, mỉm cười nói nhỏ:
“Thiên Hành Tiên Quan có thể tiêu dao hồng trần, thuận theo đạo tâm, cớ sao lại từ chối?”
Vô Nghiên được sắc phong làm Thiên Hành Tiên Quan, cư ngụ trên Thiên Cung cũng đã một thời gian. Thế nhưng chức vị bận rộn mà sự vụ lại thưa thớt, cậu phần lớn ngày tháng đều ở trong Thái Bạch Phủ, chẳng phải bận tâm điều gì. Sáng sớm ngồi dưới gốc tùng cổ, ăn quả tiên, uống nước ngọc; chiều đến tựa mây ngắm gió, nhìn tiên hạc bay ngang trời biếc. Ngày nối ngày, tháng tiếp tháng, sự ung dung dần hóa thành tẻ nhạt.
Một hôm, Vô Nghiên dựa lưng vào thân tùng, miệng khẽ ngâm mấy câu thơ than thở:
“Thiên Cung quả thật uy nghi,
Phàm gian hồng trần chẳng bì sánh vai.
Thần tướng khắp chốn anh tài,
Mây gió lặng lẽ, tháng ngày trôi qua.
Phàm nhân ao ước như hoa,
Ngước nhìn Thượng Giới mộng xa nghìn trùng.
Thần Tiên hưởng hết vinh chung,
Lại e nhàn quá hóa cùng hư không.
Tửu tiên nhạt vị trong lòng,
Quả Tiên ngọt đó mà không thiết gì.
Chẳng bằng một chuyến xung phi,
Phong sương nếm đủ, mấy khi đạo đời.”
“Thơ hay, thơ hay… Không biết là ai lại ngâm nga giữa chốn này?”
Một giọng nói trong trẻo vang lên, theo gió lan xa.
Vô Nghiên giật mình, ngước mắt nhìn lên tầng mây nhạt trước mặt:
“Ai đó?”
Giữa làn phong khí lượn vòng, một bóng người dần hiện ra.
Việt Phong
Cậu ta là con trai của Phong Thần, mang dáng vẻ thiếu niên, thân hình thanh thoát như chính luồng gió mà cậu điều khiển. Làn da xanh ngọc nhạt tựa sắc trời sớm, vừa mang khí chất thần linh vừa tỏa ra cảm giác mát lành của gió xuân. Đôi mắt vàng hổ phách trong veo, sâu thẳm như xoáy phong, ánh lên vẻ tinh anh, linh động và một chút nghịch ngợm của kẻ quen rong ruổi bốn phương.
Mái tóc trắng bạc buông nhẹ, dù không gió vẫn khẽ phất, tựa như mọi chuyển động của không khí đều xoay quanh cậu ta. Trên đầu đội nón lá đan từ linh trúc, giản dị mà cổ kính — biểu trưng cho sự gần gũi nhân gian, bởi Việt Phong chưa từng là kẻ cao ngạo. Hắn khoác trường sam trắng viền xanh ngọc, dáng áo rộng nhiều lớp, thắt đai mềm, mỗi bước đi tà áo liền tung bay như mây cuộn. Đôi ủng vàng đất vững chãi giúp hắn đứng giữa cuồng phong hay ung dung lơ lửng giữa trời.
Trong tay Việt Phong là ống tiêu gió, pháp khí cổ xưa. Mỗi khi âm thanh cất lên, liền có thể:
Gọi gió hiền hòa ru cỏ cây vào mộng
Dẫn cuồng phong quét sạch tà uế
Hoặc khơi thiên phong xoáy động, đủ xé nát sơn hà
Tuy chưa sánh bằng Phong Thần, nhưng năng lực của Việt Phong vẫn không thể xem thường. Hắn lại tính tình hiếu động, mỗi khi buồn chán hay tức giận, thường khuấy động gió trời để giải tỏa tâm tư.
Việt Phong mỉm cười, lên tiếng:
“Chào huynh. Ta tên Việt Phong, con trai của Phong Thần. Lời thơ của huynh theo gió truyền đi, ta nghe được nên tò mò tìm tới.”