Không Gian Chữ - Web Tạo Truyện Chữ Bằng AI
×
Không Gian Vạn Giới
Dùng 500 Mảnh Vỡ để triệu hồi Hệ Thống.
(Tỉ lệ Rank S - Màu Đỏ: 0.15%)
Chưa có HT
Kho Đồ
500
×
🎒 Kho Hệ Thống

Chọn 1 hệ thống để kích hoạt hoặc nhiều món cùng cấp để dung hợp.

Đang tải dữ liệu...
← Quay lại: Sóng bể

Chương 1: Phù Sa Và Máu

🧾 Chương 1 🕒 10/06/2026 18:18 👁 4776 lượt xem
← Trước ☰ Sau →
Gió từ cửa Liêu hắt ngược vào lòng sông Ninh, mang theo cái vị mặn mòi gắt gỏng của muối và mùi nồng nồng của phù sa đang kỳ ngái ngủ.

Phạm Duy Hanh đứng trên mặt đê xóm Trại Hạ, đôi giày vải bám đầy bùn đất vùng duyên hải Nghĩa Hưng, lặng im nghe tiếng sóng vỗ bành bạch vào chân kè như tiếng một con thú đói đang gặm nhấm thời gian.

Dưới chân đê, những mái nhà tranh của Hợp tác xã Hòa Bình lô nhô trong sương sớm, lặng lẽ và nhẫn nại như chính cuộc đời những người nông dân nơi đây.

Hanh đưa bàn tay rám nắng, chằng chịt những vết sẹo của những mùa chiến dịch Ninh Bình, Thanh Hóa lên vuốt lại mái tóc cứng như rễ tre.

Mắt anh nheo lại, phóng tầm nhìn về phía ngôi thánh đường giáo họ nhỏ bé và mái đền thờ Đức Hưng Đạo Vương cổ kính đang mờ ảo hiện ra sau rặng bần.

Hai biểu tượng của đức tin và lòng trung nghĩa ấy vẫn đứng đó, chứng kiến bao cuộc đổi thay, từ cái thủa cha ông anh rời Quần Phương di cư sang đây khai hoang mở đất cho đến khi máu đổ xuống để giữ từng tấc đất ven sông này.

Tiếng chuông nhà thờ ngân vang, trầm đục và lan xa trên mặt nước, phá tan cái không khí đặc quánh của buổi sớm hậu chiến.

Hanh thở dài, hơi thở quyện vào làn sương mỏng, anh cảm nhận rõ rệt cái sức nặng của chiếc ba lô trên vai, không phải vì quân trang, mà vì những ký ức đang cuồn cuộn đổ về.

Anh nhớ Quyến, người bạn thân nhất đã nằm lại bãi mả rìa làng từ mùa đông năm bốn chín, khi ấy vợ Quyến đang mang thai thằng Duyệt trong sự bàng hoàng của cả xóm Trại.

Một bóng người lù lù xuất hiện từ phía khúc quanh con đê, dáng đi hơi gập về phía trước, tay cầm chiếc gậy tre gõ nhịp đều đặn xuống mặt đất khô khốc.

Đó là Vũ Giao Thử, Bí thư Đảng bộ xã, người đàn ông có khuôn mặt khắc khổ như được tạc từ một gốc cây già lâu năm.

Thử dừng lại khi thấy bóng dáng người lính, đôi mắt ông hấp háy dưới đôi lông mày rậm rạp, rồi một nụ cười hiếm hoi nở ra trên khuôn mặt vốn dĩ nghiêm nghị đến lạnh lùng.

"Hanh đấy à? Về bao giờ mà đứng đây hứng gió biển sớm thế này?"

Giọng ông Thử khàn đặc, đặc trưng của những người đã dùng cả thanh xuân để hô hào, vận động và đấu tranh giữa những cơn lốc chính trị.

Hanh siết chặt quai ba lô, bước tới gần: "Em vừa xuống phà Ninh Cơ lúc tảng sáng, định bụng đứng đây nhìn cái làng mình một lát rồi mới về nhà mợ Cải."

Ông Thử gật đầu, ánh mắt ông nhìn sâu vào đôi mắt Hanh, như muốn tìm kiếm điều gì đó từ một người vừa rời xa khói lửa chiến trường để trở về với cái "chiến trường" không tiếng súng nhưng cũng đầy rẫy hiểm họa này.

"Về là tốt, xóm mình đang cần những người có cái đầu lạnh và trái tim nóng như chú. Dạo này sóng ngầm dữ lắm, không yên ả như cái mặt sông Ninh này đâu."

Ông Thử vừa nói vừa chỉ tay về phía khu nhà của Ban quản trị Hợp tác xã, nơi có bóng một người đàn ông đang loay hoay bên đống vật tư ngoài sân.

Hanh nhận ra đó là Vũ Thế Phúc, người mà mỗi khi nhắc đến, lòng dân xóm Trại Hạ lại dâng lên một nỗi bất an khó tả.

Phúc không đi bộ đội, cũng chẳng trực tiếp cầm súng, nhưng hắn đã leo lên chức Chủ nhiệm bằng cách bám gót đội cải cách, đấu tố chính người thân để thể hiện "lập trường".

Nhìn thấy Phúc, gân xanh trên thái dương Hanh khẽ giật giật, ký ức về những buổi đấu tố đẫm nước mắt và oan khiên năm năm sáu lại hiện về như một vết dao cứa vào lòng.

Ông Thử khẽ vỗ vai Hanh, giọng hạ thấp xuống: "Cẩn thận với nó. Cái loại người ăn cơm nhà binh nhưng nói chuyện thế gian, lòng tham của nó còn rộng hơn cả cái cửa biển này đấy."

Hanh không đáp, chỉ khẽ gật đầu, anh hiểu cái giá của hòa bình không chỉ là máu của những người đã nằm xuống như anh Thửa, anh Quyến, mà còn là sự tỉnh táo trước những kẻ mang danh "cách mạng" để trục lợi.

Anh bước xuống triền đê, hướng về phía nhà ông bà ngoại cũ, nơi mợ Cải đang sống.

Mùi rơm rạ cháy đồng, mùi bùn non và cả mùi cá mắm đặc trưng của vùng Nghĩa Hưng xộc vào mũi, đánh thức mọi giác quan của người con xa xứ.

Đến đầu xóm, anh bắt gặp Trần Văn Quynh đang ngồi bệt bên vệ đường, tay cầm vò rượu, đôi mắt lờ đờ nhìn theo những con sóng nhỏ.

Quynh là một tay lính khố xanh cũ, người đầy sẹo và cũng đầy tình nghĩa, nhưng rượu đã biến anh thành một gã say cô độc trong chính ngôi làng của mình.

"Kìa... Hanh... Đại đội phó về làng đấy à?" Quynh nấc lên một tiếng, giơ vò rượu về phía Hanh, điệu bộ vừa chân thành vừa chua chát.

Hanh dừng lại, đỡ lấy vai Quynh: "Anh Quynh, sáng sớm đã rượu thế này, anh định đi gặp thủy thần sớm hay sao?"

Quynh cười khà khà, nụ cười méo mó: "Thủy thần nó chê tao hôi mùi rượu, không thèm bắt đâu. Tao ngồi đây chờ thằng Triệu gửi thư về, nó ở Hòa Bình lâu quá, chả biết có nhớ cái vị mặn này không."

Hanh nhìn người đàn ông trung niên tàn tạ trước mặt, lòng chợt thắt lại khi nghĩ đến những đứa con của Quynh, chúng nó đều đi bộ đội, đều đang cống hiến cho một lý tưởng chung, trong khi người cha ở quê lại chìm trong u uất.

Chia tay Quynh, Hanh đi sâu vào trong xóm, qua những mảnh vườn được chia sau cải cách, nơi những cây cam, cây bưởi bắt đầu bén rễ trên đất mới.

Anh đi ngang qua nhà bà Cùng, thấy bà đang cặm cụi quét sân, cạnh đó là thằng Duyệt – con trai của Quyến – đang ngồi học bài dưới gốc cây nhãn.

Thằng bé có khuôn mặt giống hệt bố nó, cái mũi cao và đôi mắt sáng, nhưng nét buồn phảng phất trên khuôn mặt đứa trẻ mồ côi khiến Hanh không nén được tiếng thở dài.

Vợ Quyến đã đi tái giá từ năm năm bảy, bỏ lại đứa con thơ cho bà nội già yếu, đó là một vết thương khác của làng mà thời gian vẫn chưa thể làm liền sẹo.

Hanh đứng lại một lát, định gọi nhưng rồi lại thôi, anh sợ cái nhìn ngây thơ của thằng bé sẽ làm anh mềm lòng trước khi đối mặt với những rối ren đang chờ đợi phía trước.

Khi Hanh bước vào sân nhà mợ Cải, ông Đoàn Ngọc Khương – cậu của Hanh – đang ngồi chẻ lạt bên hiên nhà.

Nghe tiếng bước chân lạ mà quen, ông Khương ngước lên, đôi mắt mờ đục vì tuổi tác bỗng sáng rực lên khi nhận ra đứa cháu ngoại.

"Hanh! Trời đất ơi, thằng Hanh về thật rồi!" Ông Khương quăng chiếc dao xuống đất, lật đật đứng dậy, đôi tay run rẩy nắm lấy vai Hanh.

Bà Cải từ dưới bếp chạy lên, đôi bàn tay còn dính đầy tro than, bà nhìn Hanh rồi òa khóc như một đứa trẻ.

"Khổ thân con tôi, đi biền biệt bao nhiêu năm, cứ tưởng... cứ tưởng..." Bà nghẹn lời, không dám nói hết cái điều mà bất cứ người mẹ, người mợ nào thời chiến cũng lo sợ.

Hanh ôm lấy mợ, cảm nhận cái mùi trầu không và mùi khói bếp quen thuộc, cảm giác bình yên giả tạo bỗng chốc bao trùm lấy anh.

Nhưng anh biết, đằng sau sự nồng hậu này là cả một gánh nặng gia đình và họ tộc đang đè nặng lên vai ông cậu bà mợ.

Anh hỏi thăm về chị Sung, chị Thướng, về những đứa cháu đang lớn lên trong sự thiếu thốn của thời kỳ xây dựng Chủ nghĩa xã hội ở nông thôn.

Bữa cơm trưa hôm ấy có thêm bát canh cua đồng và đĩa tép rang muối, những món ăn giản đơn nhưng là cả một sự ưu ái trong thời buổi thắt lưng buộc bụng này.

Trong câu chuyện bên mâm cơm, ông Khương kể về việc thành lập Hợp tác xã Hòa Bình, về những mâu thuẫn giữa các dòng họ Trần, Vũ, Phạm khi dồn điền đổi thửa.

Ông nhắc đến Vũ Thế Phúc với một thái độ dè chừng, bảo rằng Phúc đang cấu kết với một vài kẻ cơ hội trên huyện để chèn ép những gia đình có gốc gác "không cơ bản".

"Nó bảo nhà mình có ông chú làm lý trưởng hồi trước là có nợ máu với nhân dân, mặc dù chú Hảo đã đi tản cư từ lâu," ông Khương nói, giọng đầy lo lắng.

Hanh buông đũa, ánh mắt anh đanh lại: "Lý trưởng hay địa chủ thì cũng đã có phân định rõ ràng trong cải cách rồi, sao nó còn bới móc ra làm gì?"

"Nó muốn cái chức Chủ nhiệm hợp tác xã này lâu dài, nên nó phải diệt trừ những người có uy tín trong làng, chú hiểu không?" Ông Khương thở dài.

Chiều hôm đó, Hanh đi dạo quanh xóm, anh ghé thăm nhà ông Hào thọt, người trưởng họ Trần đức độ.

Ông Hào đang ngồi đục đẽo một chiếc chân bàn, đôi chân tật nguyền không ngăn được đôi bàn tay tài hoa của người thợ mộc già.

Thấy Hanh, ông ngừng tay, mời anh chén trà xanh nóng hổi: "Hanh à, xóm mình giờ như cái nồi áp suất, bên ngoài thì phẳng lặng nhưng bên trong thì sôi sùng sục."

Ông kể cho Hanh nghe về việc Vũ Thế Phúc đang cố tình gây chia rẽ giữa người lương và người giáo, lợi dụng những sai lầm trong cải cách để kích động quần chúng.

Phúc thường xuyên rình rập, báo cáo sai sự thật về những buổi sinh hoạt của giáo họ, khiến không khí trong xóm lúc nào cũng căng như dây đàn.

Hanh nghe mà lòng trĩu nặng, anh nhận ra kẻ thù bây giờ không còn là những thằng giặc Pháp với súng ống sáng loáng, mà là những con sâu mọt đang đục khoét lòng tin của nhân dân ngay từ bên trong.

Tối muộn, Hanh ra bờ sông Ninh ngồi một mình, tiếng sóng biển gầm réo từ xa vọng lại như tiếng gầm của một con mãnh thú.

Anh nhớ về người vợ, chị Ngạc, hiện đang công tác ở trạm y tế huyện, và đứa con trai Hồng Thanh đang gửi bên ngoại.

Anh muốn đón mẹ con về, muốn xây dựng một tổ ấm trên mảnh đất này, nhưng liệu sóng gió nơi đây có để anh yên?

Bỗng có tiếng bước chân sột soạt trên cỏ, một bóng đen tiến lại gần, Hanh nhanh chóng cảnh giác, tay nắm chặt viên đá dưới chân.

"Đừng bắn, tôi đây, Mai Khắc Tuần đây!" Một giọng nói quen thuộc vang lên.

Tuần – người bạn chiến đấu cũ, giờ là thủ kho vật tư của huyện – ngồi xuống cạnh Hanh, hơi thở nồng nặc mùi thuốc lá lào.

"Mày về là đúng lúc đấy Hanh ạ, thằng Phúc nó vừa ký một bản kế hoạch thu mua lương thực mới, ép dân mình đến tận xương tủy."

Tuần chìa ra một điếu thuốc, ánh lửa lập lòe soi rõ khuôn mặt đầy những vết sẹo chiến tranh của anh.

"Nó định lấy thành tích để leo lên huyện, nhưng nó không biết rằng lòng dân xóm Trại Hạ này cũng giống như sóng biển, lúc bình thường thì êm ả, nhưng khi nổi giận thì nhấn chìm tất cả."

Hanh rít một hơi thuốc sâu, làn khói trắng tan nhanh trong gió biển, anh nhìn ra dòng sông Ninh cuồn cuộn chảy, lòng tự nhủ: "Cuộc chiến mới của mình, có lẽ bắt đầu từ chính dòng sông này."

Đêm xóm Trại Hạ chìm vào tĩnh lặng, chỉ có tiếng sóng biển vẫn bền bỉ vỗ vào bờ đê, như một lời nhắc nhở về những giông bão sắp sửa ập đến mảnh đất này.

Máu của những người lính đã đổ xuống để giữ đất, và giờ đây, mồ hôi và cả nước mắt của những người ở lại sẽ phải đổ xuống để giữ lấy danh dự và nhân tính giữa những cơn sóng đời đục ngầu.

Dưới ánh trăng mờ ảo, ngôi đền và nhà thờ đứng sừng sững như hai người khổng lồ canh giữ linh hồn của làng, mặc cho những âm mưu đen tối đang nảy mầm trong bóng tối của những kẻ tham tàn.

Nếu thấy truyện hay, đạo hữu có thể ném cho tác giả vài viên Linh Thạch để lấy tinh thần bạo chương!

☰

💬 Bình luận chương