Tháng Tám năm 1967, cảng Marseille chìm trong cái nắng vàng rượi như mật ong. Gió biển mang theo vị mặn mòi và mùi dầu máy nồng nặc, nhưng đối với Elara, đó là mùi hương của một cuộc phiêu lưu vĩ đại nhất cuộc đời mình.
Cô bé mười ba tuổi đứng trên boong tàu, hai tay bám chặt vào lan can sắt hơi rỉ sét. Gió thổi tung mái tóc màu hạt dẻ, làm bay phấp phới dải ruy băng màu xanh lơ mẹ vừa mới thắt cho lúc sáng. Phía dưới cầu cảng, bóng dáng gầy gò của ông nội nhỏ dần, nhỏ dần.
Ông đứng đó, chiếc mũ nồi hơi lệch sang một bên, bàn tay nhăn nheo giơ cao vẫy chào không nghỉ. Elara hét lớn, giọng cô bé lọt thỏm giữa tiếng còi tàu gầm vang xé toạc bầu trời:
"Ông ơi! Ba tháng thôi! Cháu sẽ mang tuyết nước Nga về cho ông!"
Người ông mỉm cười, đôi mắt mờ đục ánh lên sự bao dung. Ông không nói gì, chỉ gật đầu. Elara chưa bao giờ nghĩ rằng, cái gật đầu ấy là sự khởi đầu cho một cuộc biệt ly dài hơn cả một kiếp người.
Cha cô, Pierre, đứng ngay sau lưng, đặt bàn tay to lớn lên vai con gái. Ông là một kỹ sư đầy nhiệt huyết, người luôn tin rằng những chuyến đi sẽ mở rộng tâm hồn con người hơn bất kỳ cuốn sách nào.
"Nhìn kìa Elara, thế giới của con không chỉ có những con phố Paris chật hẹp đâu."
Mẹ cô, Isabelle, dịu dàng chỉnh lại cổ áo cho chồng. Bà đẹp theo một cách rất Pháp – thanh lịch, kín đáo và đầy sức sống.
"Em chỉ hy vọng cái lạnh của nước Nga không làm ông kỹ sư tài hoa của em bị cảm lạnh thôi."
Họ cười. Tiếng cười ấy giòn tan, lấp lánh như những bọt sóng trắng xóa đang bị con tàu nghiền nát phía sau. Đó là khoảnh khắc cuối cùng Elara thấy gia đình mình toàn vẹn dưới ánh mặt trời.
***
Ba tháng du lịch trôi qua nhanh như một giấc mộng phù hoa. Matxcơva rực rỡ với những cung điện lộng lẫy, nhưng Pierre muốn nhiều hơn thế. Ông muốn đưa vợ con đến gần hơn với trái tim hoang dã của xứ sở bạch dương.
Tháng Mười Hai năm 1967.
Chiếc xe cũ kỹ gầm rú bò trườn trên con đường mòn xuyên qua dãy núi Ural. Bên ngoài, bóng tối sập xuống nhanh như một tấm màn nhung đen đặc. Những bông tuyết đầu mùa bắt đầu rơi, ban đầu lơ lửng như lông vũ, rồi nhanh chóng dày đặc, quất vào kính chắn gió những tiếng "cộp, cộp" khô khốc.
"Pierre, chúng ta nên dừng lại thôi. Em không thấy gì phía trước cả."
Isabelle siết chặt chiếc khăn len quanh cổ, đôi mắt lo âu nhìn vào khoảng không trắng xóa. Pierre gồng mình giữ vô lăng, mồ hôi rịn ra trên trán dù nhiệt độ bên ngoài đã xuống dưới âm độ.
"Sắp đến rồi, Isabelle. Chỉ cần qua con đèo này là có trạm dừng chân. Chúng ta không thể đứng lại giữa đường, tuyết sẽ vùi lấp xe mất."
Elara ngồi ở ghế sau, ôm khư khư con búp bê bằng vải. Cô bé cảm nhận được sự rung lắc dữ dội của chiếc xe. Mỗi lần bánh xe trượt trên mặt băng, tim cô lại nảy lên một nhịp kinh hoàng.
Bỗng nhiên, một âm thanh lạ vang lên.
Nó không phải tiếng gió rú. Nó là một tiếng gầm trầm đục, rung chuyển từ tận sâu trong lòng đất, như thể một con quái thú khổng lồ đang thức giấc và rùng mình.
"Cái gì thế ba?"
Elara run rẩy hỏi. Pierre không trả lời. Anh đạp lút ga, đôi mắt mở trừng trừng nhìn lên đỉnh núi phía trên. Trong ánh đèn pha lờ mờ, một bức tường trắng xóa đang đổ sụp xuống với tốc độ kinh hồn.
"Cúi xuống! Elara, Isabelle! Cúi thấp xuống!"
Pierre hét lên, giọng lạc đi vì tuyệt vọng.
Đó là tất cả những gì Elara còn nhớ được. Một cú va chạm nghẹt thở. Tiếng kim loại bị bẻ cong, tiếng kính vỡ tan tành như tiếng pha lê bị ném vào đá. Và rồi, một màu trắng xóa, lạnh lẽo, nặng nề đổ ập xuống, nuốt chửng tất cả.
***
Khi Elara tỉnh lại, thế giới chỉ còn là một không gian chật hẹp và tối tăm. Mùi xăng nồng nặc hòa lẫn với mùi máu tanh nồng.
"Ba ơi... Mẹ ơi..."
Tiếng gọi của cô bé chỉ là một hơi thở thều thào. Toàn thân cô đau nhức như bị hàng nghìn chiếc kim đâm vào. Một hơi lạnh thấu xương từ đâu đó len lỏi vào, tước đoạt chút hơi ấm cuối cùng của sự sống.
"Mẹ đây... Elara... Mẹ ở đây..."
Tiếng của Isabelle vang lên bên cạnh, nhưng nó không còn sự dịu dàng thường ngày. Nó đứt quãng, rên rỉ vì đau đớn.
"Ba đâu mẹ?"
Isabelle im lặng. Sự im lặng ấy còn đáng sợ hơn cả tiếng lở tuyết lúc nãy. Elara cố gắng cử động, tay cô chạm vào một vật gì đó lạnh ngắt và cứng đờ. Trong ánh sáng lờ mờ hắt ra từ chiếc đèn pin bị vỡ, cô thấy cha mình. Pierre vẫn ngồi đó, tay vẫn nắm chặt vô lăng, nhưng đầu ông gục sang một bên. Một mảnh sắt sắc nhọn xuyên qua ngực ông. Đôi mắt vốn luôn chứa đựng cả bầu trời của ông giờ đây trống rỗng, nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định.
Cha đã chết. Ông đã dùng cơ thể mình và khung thép của chiếc xe để che chắn phần lớn lực tác động cho mẹ và cô.
"Đừng nhìn, Elara... Đừng nhìn..."
Isabelle nấc nghẹn. Bà đang bị kẹt dưới đống đổ nát, đôi chân bị ép chặt bởi khối động cơ nặng nề. Bà không cảm thấy đau nữa. Đó là dấu hiệu đáng sợ nhất – đôi chân bà đã hoàn toàn mất đi cảm giác.
Mười tiếng đồng hồ trôi qua. Hoặc có thể là mười năm. Elara không biết nữa. Cô chỉ biết mình đã lịm đi nhiều lần trong cái lạnh tê tái, cho đến khi ánh sáng chói lòa từ những ngọn đuốc xuyên qua lớp tuyết dày.
Tiếng cuốc, xẻng nện vào băng. Tiếng những người đàn ông hò hét bằng một thứ ngôn ngữ thô mộc, nặng nề.
Khi cánh cửa xe bị giật tung ra, luồng không khí lạnh buốt tràn vào. Elara thấy những khuôn mặt lạ lẫm. Họ là dân làng từ thung lũng phía dưới, những người đàn ông mặc áo khoác da thú hôi hám, râu ria xồm xoàm.
Một gã đàn ông to lớn, có đôi mắt ti hí và nụ cười khó hiểu, kéo Elara ra khỏi đống đổ nát. Hắn nhìn cô bé, rồi nhìn mẹ cô – người đang nằm bất động với đôi chân dập nát.
"Người Pháp à?"
Hắn hỏi bằng tiếng Nga bồi. Elara không hiểu, cô chỉ biết bám chặt lấy tay áo mẹ, run rẩy như một con chim nhỏ trước cơn bão.
Họ đưa hai mẹ con về làng trên những chiếc xe kéo thô sơ. Ngôi làng ấy có tên là Oymyakon-2, một chấm nhỏ không có trên bản đồ, nằm sâu trong vùng núi tuyết quanh năm bao phủ.
Lúc bấy giờ, Elara chưa biết rằng, cái chết của cha cô mới chỉ là sự bắt đầu của một bi kịch khác dài đằng đẵng.
***
Căn nhà gỗ nơi họ được đưa đến nồng nặc mùi mỡ cừu và rượu vodka rẻ tiền. Isabelle nằm trên một chiếc giường cũ nát, đôi mắt bà vô hồn nhìn lên trần nhà tối đen. Bà không thể cử động được từ thắt lưng trở xuống.
Người đàn ông cứu họ tên là Boris. Hắn là một trong những kẻ có quyền lực nhất trong cái làng hẻo lánh này, nơi mà số lượng đàn ông nhiều gấp bốn lần phụ nữ.
Vào đêm thứ ba sau trận lở tuyết, Boris bước vào phòng. Hắn không mang theo thức ăn hay thuốc men. Hắn mang theo hơi thở sặc sụa mùi rượu và ánh mắt thèm khát như một con sói đói.
"Đừng... làm ơn..."
Isabelle thều thào, cố gắng dùng đôi tay yếu ớt đẩy hắn ra. Elara đang ngủ ở góc phòng giật mình tỉnh giấc. Cô bé nhìn thấy bóng đen to lớn của Boris đang đè nặng lên mẹ mình.
"Elara! Ra ngoài! Chạy đi con!"
Isabelle hét lên, giọng bà vỡ vụn. Bà nhìn thấy Boris liếc mắt về phía con gái mình, một ánh nhìn làm bà rùng mình kinh hãi. Trong giây phút ấy, một bản năng nguyên thủy trỗi dậy trong lòng người mẹ bại liệt. Bà biết, nếu bà không hiến tế chính mình, con gái bà sẽ là nạn nhân tiếp theo.
Bà vươn tay, túm lấy cổ áo Boris, kéo hắn về phía mình. Bà cố gắng nặn ra một nụ cười méo mó, cay đắng.
"Để nó đi... Tôi... tôi sẽ nghe lời ông..."
Boris khựng lại, nụ cười của hắn càng rộng hơn, để lộ hàm răng vàng khè. Hắn quay sang nhìn Elara, gầm gừ bằng tiếng Pháp bập bõm:
"Cút!"
Elara chạy. Cô chạy ra ngoài sân, giữa cái lạnh âm 40 độ. Cô đứng đó, đôi chân trần vùi trong tuyết, hai tay bịt chặt tai nhưng vẫn không thể ngăn được những tiếng động xé lòng phát ra từ bên trong căn nhà gỗ.
Tuyết bắt đầu rơi. Những bông tuyết trắng muốt, tinh khôi đậu trên vai cô, trên mái tóc cô.
"Ông ơi..."
Cô thầm gọi trong vô vọng. Ở bến cảng Marseille xa xôi kia, chắc hẳn ông vẫn đang đợi. Nhưng ở đây, tuyết không đẹp như cô tưởng. Tuyết có mùi vị của sự nhục nhã, của máu và của những tâm hồn đang chết dần chết mòn.
***
Ba năm trôi qua. 1970.
Elara giờ đây đã mười sáu tuổi. Cái đói và cái lạnh không thể giết chết cô, ngược lại, chúng nhào nặn cô thành một đóa hồng gai góc giữa băng giá. Cô đã học được cách im lặng, cách thu mình lại như một cái bóng, và cách che giấu vẻ đẹp đang nảy nở của mình dưới những lớp áo rách rưới, cáu bẩn.
Nhưng cô không thể giấu mãi được.
Isabelle, mẹ cô, giờ đây chỉ còn là một cái xác không hồn. Những trận hành hạ của đám đàn ông trong làng suốt ba năm qua đã tàn phá bà từ trong ra ngoài. Làn da bà xám xịt, đôi mắt hõm sâu và mái tóc rụng thành từng mảng. Bà là một bông hoa đã héo úa, không còn đủ sức để thỏa mãn dục vọng của những gã đàn ông tàn bạo nữa.
Và ánh mắt của chúng bắt đầu chuyển sang Elara.
Boris, kẻ giờ đã già hơn và độc ác hơn, thường xuyên lảng vảng quanh nhà cô với ánh mắt soi mói. Hắn không còn nhìn cô như một đứa trẻ nữa.
"Con bé lớn nhanh thật đấy, Isabelle."
Hắn nói một cách chậm rãi khi bước vào nhà, tay vân vê chiếc roi da. Isabelle nằm trên giường, hơi thở đứt quãng, cố gắng gượng dậy nhưng vô ích.
"Đừng đụng vào nó... Boris... làm ơn..."
"Hết lượt của cô rồi, đồ liệt giường."
Boris nhổ một bãi nước bọt xuống sàn nhà, rồi quay sang Elara. Cô đứng ở góc bếp, tay nắm chặt con dao nhỏ dùng để gọt khoai tây. Đôi mắt cô không còn sợ hãi, chỉ còn một sự căm hận lạnh lẽo như băng đá dưới chân núi.
"Lại đây, con chim nhỏ."
Elara không nhúc nhích. Tim cô đập thình thịch trong lồng ngực, không phải vì sợ, mà vì một quyết định vừa mới hình thành.
Đêm đó, khi Boris và đám đàn ông say sưa bên đống lửa giữa làng, kỷ niệm về một cơn bão tuyết khác lại ùa về. Trời bắt đầu nổi gió. Tiếng rít gào của gió giống hệt như đêm cha cô qua đời ba năm trước.
Mọi người trong làng đều rút vào nhà để tránh bão. Đây là cơ hội duy nhất.
Elara quỳ xuống bên giường mẹ. Cô nắm lấy bàn tay gầy trơ xương của Isabelle.
"Mẹ, con phải đi."
Isabelle mở mắt, bà nhìn con gái, đôi môi run rẩy. Bà muốn nói "Đừng đi, bên ngoài là cái chết", nhưng bà nhìn thấy ngọn lửa trong mắt Elara – một ngọn lửa khao khát tự do mãnh liệt đến mức có thể đốt cháy cả cánh rừng taiga này.
"Đi đi... con gái... Đừng quay lại..."
Isabelle dùng chút sức tàn cuối cùng đẩy tay Elara ra. Bà không khóc. Bà đã cạn nước mắt từ lâu rồi.
Elara đứng dậy, quấn chặt chiếc khăn len cũ kỹ của mẹ. Cô nhìn mẹ lần cuối, một cái nhìn chứa đựng tất cả sự biết ơn và nỗi đau dằn vặt. Cô không biết rằng, đây là lần cuối cùng cô nhìn thấy hơi thở của mẹ mình.
Cô mở cửa, lao mình vào cơn bão tuyết.
Gió quất vào mặt cô như những nhát roi. Tuyết mù mịt khiến cô không thấy quá năm mét phía trước. Elara chạy. Cô không biết mình đang chạy đi đâu, cô chỉ biết phải chạy thoát khỏi cái địa ngục trần gian này. Cô chạy bằng bản năng, bằng nỗi uất ức tích tụ suốt ba năm qua.
Dưới chân núi, khi phổi cô như muốn nổ tung vì không khí lạnh, một âm thanh rung trời lở đất lại vang lên phía sau.
Một trận lở tuyết. Lần này, nó không chỉ nhắm vào một chiếc xe. Nó nhắm vào cả ngôi làng.
Elara đứng khựng lại. Phía trên cao, một bức tường tuyết khổng lồ đang đổ ập xuống Oymyakon-2. Trong giây phút đó, cô thấy lòng mình trống rỗng. Mẹ cô ở đó. Boris ở đó. Mọi nỗi đau của cô đều ở đó.
Cô muốn quay lại. Cô muốn hét lên. Nhưng đôi chân cô đã khuỵu xuống.
Cái lạnh bắt đầu xâm chiếm. Elara gục ngã trên một cây cầu gỗ nhỏ dưới chân núi. Trước khi bóng tối phủ kín tâm trí, cô thấy những ánh đèn le lói từ phía xa và tiếng còi xe cảnh sát.
"Cứu... mẹ... tôi..."
Tiếng thều thào ấy tan biến vào hư không, bị vùi lấp dưới lớp tuyết trắng xóa và tàn nhẫn. Cô đã thoát, nhưng cái giá của sự tự do lại là một nỗi ám ảnh sẽ theo cô đến tận cuối đời.
Nếu thấy truyện hay, đạo hữu có thể ném cho tác giả vài viên Linh Thạch để lấy tinh thần bạo chương!