Chương 2: Đại Sở Quốc!
Sau khi người ta chết hụt một lần, thế gian sẽ trở nên rất lạ.
Một chén trà nóng cũng lạ.
Một cơn gió luồn qua song cửa cũng lạ.
Một chiếc màn sa trắng rủ xuống bên giường cũng khiến người ta nhìn lâu hơn bình thường, như sợ chỉ cần chớp mắt, tất cả sẽ tan đi như giấc mộng.
Hoàng Nhật Nguyệt tỉnh dậy ở Đại Sở Quốc đã ba ngày.
Ba ngày ấy, nàng không bước ra khỏi phòng quá xa.
Thân thể của nhị tiểu thư Hoàng Nhật Nguyệt vốn yếu hơn thân thể hiện đại của nàng rất nhiều. Sau trận rơi xuống hồ sen, lại bị lạnh thấu phổi, đại phu trong phủ dặn đi dặn lại rằng phải giữ ấm, uống thuốc đúng giờ, không được ra gió lâu, càng không được đến gần hồ sen khi chưa khỏi hẳn.
Tiểu Ngân nghe lời dặn ấy như nghe thánh chỉ.
Không, có lẽ còn nghiêm hơn thánh chỉ.
Bởi nếu thánh chỉ là lời của Quan gia, thì “không để tiểu thư ngã bệnh thêm” là thiên mệnh trong lòng Tiểu Ngân.
Mỗi sáng, khi trời còn chưa sáng hẳn, nàng đã lặng lẽ dậy trước, đến bếp nhỏ xem thuốc sắc đến đâu, kiểm tra chậu than trong phòng còn đủ ấm không, rồi mới bưng nước ấm vào cho Nhật Nguyệt rửa mặt.
Nàng không phải kiểu nha hoàn chỉ biết cúi đầu vâng dạ, cũng không phải cao thủ tuyệt thế ẩn mình bên cạnh tiểu thư như trong mấy câu chuyện giang hồ Nhật Nguyệt từng đọc. Tiểu Ngân hoạt bát, nói nhiều, tay chân nhanh nhẹn, có võ công căn bản do một vị sư phụ từng dạy, nhưng võ công ấy phần nhiều để chạy nhanh, né đòn, bảo vệ chủ tử khỏi vài tên lưu manh, chứ chưa thể một mình đánh lui mười mấy thích khách.
Điều quý nhất ở nàng không phải võ.
Mà là lòng.
Tiểu Ngân thương Hoàng Nhật Nguyệt bằng tất cả sự trung thành và trong trẻo của một người từ nhỏ đã được nhặt về, được đặt tên, được nuôi dưỡng, được xem như tỷ muội. Nàng hay cười, hay nói, đôi khi hấp tấp, nhưng chỉ cần nhắc đến an nguy của Nhật Nguyệt, cả người lập tức nghiêm túc như lính canh trước cổng thành.
Sáng ngày thứ tư, khi những tia nắng đầu tiên của ngày mới xuyên qua vách lụa mỏng, hắt lên nền gạch thanh thạch bản những vệt sáng vàng như mật ong, Hoàng Nhật Nguyệt đã thức giấc. Nàng nằm im trên chiếc giường gỗ guột chạm khắc hoa văn tùng cúc trúc mai, đôi mắt trong veo lặng lẽ nhìn lên trần nhà cao vút với hệ thống xà gồ, kèo mộng thắt vát vô cùng tinh xảo. Hương thơm thanh khiết của hoa sen mùa hạ từ hồ liên trì phía sau lùa qua khung cửa sổ chấn song mộc mạc, hòa quyện với mùi trầm hương nhẹ nhàng xông trong lư đồng góc phòng, tạo nên một không gian tĩnh mịch và thư thái đến kỳ lạ.Nhật Nguyệt vừa thử tự ngồi dậy, Tiểu Ngân đã chạy đến như gió.
“Tiểu thư! Người muốn lấy gì cứ gọi nô tỳ, sao lại tự ngồi dậy?”
Nhật Nguyệt chống tay lên nệm, dở khóc dở cười.
“Ta chỉ ngồi dậy thôi, chưa có lên chiến trường.”
“Nhưng đại phu nói người không được động mạnh.”
“Ngồi dậy cũng tính là cử động mạnh sao?”
Tiểu Ngân suy nghĩ rất nghiêm túc, sau đó gật đầu.
“Với người bây giờ thì tính.”
Nhật Nguyệt nhìn vẻ mặt nàng, cuối cùng đành ngoan ngoãn dựa vào gối.
“Được, nghe ngươi.”
Tiểu Ngân lập tức cười tươi, như vừa thắng một trận lớn.
Nàng đặt khay nước ấm xuống, vắt khăn đưa cho Nhật Nguyệt. Khăn vải bông mềm, thơm mùi nắng nhẹ. Nhật Nguyệt nhận lấy, chậm rãi lau mặt.
Tấm gương đồng trên bàn phản chiếu một gương mặt xa lạ mà cũng rất quen.
Cô bé trong gương khoảng mười bốn tuổi. Da trắng như men sứ, mặt còn nét non nớt của thiếu nữ chưa cập kê, nhưng đường nét đã thanh tú đến mức khiến người ta có thể đoán vài năm nữa nàng sẽ trở thành mỹ nhân khuynh thành. Đôi mắt đen trong, đuôi mắt hơi cong, khi không cười cũng có vẻ dịu dàng. Môi nhạt vì bệnh, tóc dài đen mượt xõa sau vai.
Đây là Hoàng Nhật Nguyệt của Đại Sở.
Cũng là Hoàng Nhật Nguyệt hiện tại.
Nàng đưa tay chạm nhẹ lên má mình trong gương.
Ở hiện đại, nàng hai mươi lăm tuổi, mắt thường có quầng thâm vì thức khuya, vai hơi mỏi vì làm việc, gương mặt dù không xấu nhưng luôn mang một nét mệt mỏi khó giấu.
Còn thân thể này được nuôi trong yêu thương.
Dù vừa bệnh, vẫn có vẻ mềm mại, trong trẻo như bông sen mới nở sau mưa.
Nhật Nguyệt nhìn lâu đến mức Tiểu Ngân tưởng nàng buồn, vội nói:
“Tiểu thư, người đừng lo. Người chỉ gầy đi chút thôi, dưỡng vài hôm là lại đẹp như cũ. À không, người lúc nào cũng đẹp, chỉ là bây giờ đẹp kiểu… mong manh hơn.”
Nhật Nguyệt bật cười.
“Mong manh?”
“Vâng.” Tiểu Ngân nghiêm túc gật đầu. “Giống hoa sen bị mưa đánh một trận nhưng vẫn không gãy.”
“Nghe cũng đáng thương quá.”
“Không đáng thương.” Tiểu Ngân lập tức sửa. “Là đẹp đến mức khiến người ta muốn che chở cho.”
Nhật Nguyệt cười thành tiếng.
Nụ cười vừa vang lên, nàng lại khựng lại.
Cảm giác này rất lạ.
Nàng vốn nghĩ mình sẽ khó cười ở một thế giới xa lạ.
Thế mà chỉ mấy câu của Tiểu Ngân đã khiến lòng nàng nhẹ đi một chút.
Tiểu Ngân thấy nàng cười, mắt cũng sáng lên.
“Tiểu thư cười rồi. Như vậy mới đúng. Mấy hôm nay người cứ ngẩn ngơ, nô tỳ sợ lắm.”
Nhật Nguyệt nhìn nàng qua gương đồng.
“Ta làm ngươi sợ sao?”
Tiểu Ngân gật đầu rất thật.
“Sợ chứ. Người tỉnh lại là tốt, nhưng cứ như đang nghĩ chuyện gì rất xa. Có lúc nô tỳ gọi mà người không nghe. Nô tỳ sợ người rơi xuống hồ một lần, hồn phách bị thủy quỷ dọa mất một nửa.”
Nhật Nguyệt khựng lại.
Thủy quỷ.
Ở hiện đại, nàng có thể xem đó là mê tín dân gian.
Nhưng ở Đại Sở Quốc này, nơi thần tích thật sự tồn tại, nơi Thánh Mẫu và các tiên thánh được dân chúng kính thờ, nơi Khâm Thiên Giám có pháp sư và thanh đồng, nơi yêu quái không chỉ là lời kể trong đêm, hai chữ “thủy quỷ” tự nhiên có sức nặng hơn rất nhiều.
“Có lẽ ta chỉ chưa quen sau khi bệnh thôi.”
Tiểu Ngân hơi nghiêng đầu.
“Chưa quen?”
“Ừ.” Nàng nhìn quanh phòng. “Tỉnh lại sau khi suýt chết, thấy cái gì cũng như mới.”
Tiểu Ngân nghe vậy thì lập tức đỏ mắt.
“Tiểu thư…”
Nhật Nguyệt vội nói:
“Đừng khóc. Nếu ngươi khóc nữa, hôm nay mắt sẽ không giống quả đào mà giống quả mận ngâm nước.”
Tiểu Ngân vội lấy tay che mắt.
“Nô tỳ không khóc.”
Nói xong lại sụt sịt.
Nhật Nguyệt thở dài, nhưng trong lòng lại ấm.
Bị người khác vì mình mà khóc, hóa ra vừa áy náy vừa mềm lòng.
Nàng ở hiện đại rất ít có cảm giác ấy.
Mỗi khi nàng mệt, người ta thường nói: “Cố thêm chút nữa.”
Mỗi khi nàng đau, nàng thường tự nói: “Không sao.”
Còn ở đây, chỉ cần nàng ho một tiếng, Tiểu Ngân đã chạy đi gọi nước ấm. Chỉ cần nàng ăn ít hơn nửa bát cháo, Hoàng phu nhân sẽ cau mày lo lắng. Chỉ cần nàng ngồi lâu bên cửa sổ, Hoàng Nhã Nhã sẽ lạnh mặt bảo nàng nằm xuống.
Tình thương ấy đầy ấp.
Đầy đến mức nàng không biết đặt lòng mình ở đâu cho khỏi tràn.
Buổi sáng, đại phu trong phủ đến bắt mạch.
Đó là một lão đại phu râu bạc, họ Phạm, chuyên chăm sóc sức khỏe cho Hoàng phủ nhiều năm. Ông đặt ba ngón tay lên cổ tay Nhật Nguyệt, nhắm mắt thật lâu, sau đó gật gù.
“Khí huyết đã ổn hơn hôm qua, hàn khí trong phổi cũng giảm. Nhưng nhị tiểu thư vẫn còn yếu, phải dưỡng ít nhất nửa tháng. Không được ra gió lạnh, không được ăn đồ tanh sống, không được uống nước lạnh, không được chạy nhảy.”
Tiểu Ngân đứng bên cạnh ghi nhớ như học bài thi.
“Không ra gió, không ăn đồ tanh sống, không uống nước lạnh, không chạy nhảy…”
Nhật Nguyệt hỏi nhỏ:
“Có được đi dạo trong phủ không?”
Phạm đại phu nhìn nàng.
“Đi chậm, không quá lâu, có áo choàng, có người đi cùng, tránh hồ sen.”
Tiểu Ngân lập tức bổ sung:
“Tránh rất xa hồ sen.”
Nhật Nguyệt đành gật đầu.
Sau khi đại phu đi, Hoàng phu nhân đích thân mang cháo đến.
Cháo được nấu bằng gạo trắng mềm, thêm hạt sen, chút thịt chim bằm rất nhuyễn, hành hoa thái nhỏ. Bên cạnh còn có một đĩa rau rút non xào, một chén canh cá diếc nấu loãng, và mấy miếng bánh dày nhỏ rắc mè đen.
Mùi thức ăn ấm áp lan ra trong phòng.
Nhật Nguyệt vốn không thấy đói, nhưng khi nhìn Hoàng phu nhân ngồi xuống bên giường, tự tay múc cháo, lòng nàng lại mềm đi.
“Con tự ăn được mà mẫu thân.”
Hoàng phu nhân nhìn nàng.
“Con mới tỉnh mấy ngày, cứ để mẫu thân chăm con thêm một chút.”
Một chút.
Hai chữ ấy khiến Nhật Nguyệt không nỡ từ chối.
Nàng nhận bát cháo, nhưng Hoàng phu nhân vẫn ngồi bên cạnh nhìn nàng ăn, ánh mắt vừa dịu dàng vừa chìu mến.
Hoàng phu nhân tên Tô Hạ Vân.
Ký ức của nguyên chủ về mẫu thân rất ấm áp.
Bà xuất thân thư hương, tính tình ôn hòa, hiếm khi lớn tiếng. Nhưng không phải kiểu yếu đuối mặc người bắt nạt. Trong phủ, gia nhân đều kính bà vì bà xử sự công bằng, thưởng phạt rõ ràng, lại chưa từng hà khắc vô cớ. Với hai nữ nhi, bà yêu thương nhưng không dung túng quá mức. Nhật Nguyệt thích đồ ngọt, bà cho ăn, nhưng mỗi lần quá nhiều sẽ bị bà cất hộp bánh đi, mặc cho các nàng năn nỉ.
Hoàng phu nhân nhìn nàng ăn được nửa bát cháo, sắc mặt mới dịu hơn.
“Ăn thêm chút nữa được không?”
Nhật Nguyệt gật đầu.
“Được ạ.”
Hoàng phu nhân nghe nàng ngoan như vậy, trong mắt lại hơi đỏ.
“Sau khi tỉnh lại, con dường như hiểu chuyện hơn.”
Tim Nhật Nguyệt khẽ thắt lại.
Nàng cúi đầu, dùng muỗng khuấy cháo.
“Suýt chết một lần, con cảm thấy… trước kia mình khiến phụ mẫu lo lắng quá nhiều.”
Hoàng phu nhân lập tức nắm tay nàng.
“Con là nữ nhi của mẫu thân, con có nghịch một chút, ham chơi một chút, thích chạy lung tung một chút, thì vẫn là nhi nữ của phụ mẫu. Nguyệt Nhi, con không cần vì bệnh một trận mà ép mình trở nên quá hiểu chuyện, cẩn thận. Mẫu thân chỉ cần con bình an.”
Nhật Nguyệt mím môi.
Cổ họng lại nghẹn.
Ở hiện đại, nàng đã nghe quá nhiều câu “con phải hiểu chuyện”.
Phải nhường em.
Phải phụ giúp nhà.
Phải kiếm tiền.
Phải bớt mơ mộng.
Phải thực tế.
Phải chịu đựng.
Phải mạnh mẽ.
Rất ít người nói với nàng: “Con không cần ép mình hiểu chuyện, chỉ cần bình an.”
Nàng cúi đầu ăn thêm một muỗng cháo để che đi những giọt nước mắt.
Hoàng phu nhân thấy nàng cúi đầu, tưởng cháo nóng, vội thổi nhẹ.
“Chậm thôi.”
Nhật Nguyệt khẽ “vâng”.
Nàng sợ mình mở miệng nhiều hơn sẽ khóc thành tiếng.
Sau bữa sáng, Hoàng Khánh Văn cũng đến.
Hôm nay ông không mặc triều phục mà mặc áo viên lĩnh màu thẫm, bên trong lộ cổ giao lĩnh trắng, tóc búi gọn, dáng vẻ nghiêm cẩn của một quan văn Đại Sở. Vì được nghỉ, ông liền ở nhà chăm nữ nhi, sắc mặt ông bớt căng thẳng hơn hôm trước.
Ông bước vào, nhìn bát cháo đã vơi, gật đầu hài lòng.
“Ăn được là tốt.”
Nhật Nguyệt đứng dậy hành lễ, nhưng mới nhúc nhích đã bị cả Hoàng phu nhân, Tiểu Ngân và Hoàng Khánh Văn cùng lúc ngăn lại.
“Đừng đừng.”
“Không cần hành lễ.”
“Tiểu thư, đại phu nói người không được cử động mạnh!”
Ba giọng vang lên cùng lúc khiến nàng cứng người, rồi bật cười.
Hoàng Khánh Văn cũng hơi ngượng, ho nhẹ một tiếng.
“Ở trong nhà, con không cần quá câu lệ.”
Nhật Nguyệt nhìn ông, trong lòng có chút mềm mại.
Phụ thân của thân thể này khác cha nàng ở hiện đại rất nhiều.
Hoàng Khánh Văn nghiêm khắc, nhưng sự nghiêm khắc ấy có gốc từ trách nhiệm chứ không phải quyền uy gia trưởng. Ông là Lại Bộ Thượng Thư, quen xử lý quan viên, quen nhìn người, quen nói ít nhưng trọng lượng trong lời nói đều nặng. Ở triều, ông thận trọng từng lời; trong phủ, ông cũng không phải người giỏi biểu đạt tình cảm bằng những câu ngọt ngào.
Nhưng ông yêu nữ nhi của ông.
Yêu theo cách của một người cha vụng về.
Ông sẽ không ôm nàng khóc như mẫu thân, cũng không mắng nàng vì lo như Nhã Nhã, càng không khóc bù lu bù loa như Tiểu Ngân. Ông chỉ đứng ngoài phòng rất lâu, hỏi đại phu mạch tượng ba lần, sai người sửa cầu gỗ ngay trong ngày, lại tự mình xem danh sách thuốc bổ trong kho.
Nhật Nguyệt khẽ gọi:
“Phụ thân.”
Hoàng Khánh Văn nhìn nàng.
“Sao?”
“Con muốn… lát nữa đi dạo quanh phủ một chút. Con tỉnh lại rồi mà vẫn thấy đầu óc mơ hồ, muốn nhìn lại mọi nơi cho rõ.”
Hoàng phu nhân lập tức lo:
“Con vừa mới khá hơn…”
Hoàng Khánh Văn suy nghĩ một lúc.
“Được. Nhưng chỉ đi trong nội viện, không đến gần hồ sen. Mặc áo choàng dày. Tiểu Ngân theo sát. Nếu mệt phải về ngay.”
Nhật Nguyệt hơi sáng mắt.
“Con nhớ rồi.”
Hoàng phu nhân nhìn phu quân, lại nhìn nữ nhi, cuối cùng đành thở dài.
“Vậy mẫu thân sai người chuẩn bị áo choàng.”
Hoàng Khánh Văn chợt nói:
“Ta đi cùng con một đoạn.”
Nhật Nguyệt ngẩn ra.
Hoàng phu nhân cũng nhìn ông.
Hoàng Khánh Văn hơi mất tự nhiên, nhưng vẫn nói:
“Ta vừa cho người sửa lại cầu gỗ, cũng muốn xem thử.”
Nhật Nguyệt mỉm cười.
“Vâng.”
Nàng biết, phụ thân chỉ muốn đi cùng nàng.
Nhưng ông ngại nói.
Có những tình thương như trà nóng trong chén sứ dày, không bốc khói nghi ngút, nhưng cầm vào mới biết ấm.
Lần đầu tiên sau khi xuyên đến, Hoàng Nhật Nguyệt bước ra khỏi Nguyệt Liên Viện.
Trời cuối xuân, nắng nhẹ như mật pha nước, trải lên mái ngói nâu, hàng cau, bờ tường rêu và lối gạch đỏ một màu ấm áp.
Phủ Thượng Thư không xa hoa đến mức lộng lẫy như hoàng cung, nhưng rộng, thanh nhã, có quy củ của nhà quan văn. Từng khoảng sân, từng hành lang, từng khóm cây đều được chăm chút mà không phô trương. Hoa sen, hoa mộc, hoa nhài, cúc trắng, trúc xanh, cau thẳng, đá cảnh, hồ nước, bậc thềm đều hài hòa. Không gian mang vẻ nền nã của thư hương, lại có hơi thở phóng khoáng của Đại Việt thời Trần: rộng mà không ngột ngạt, trang trọng mà vẫn gần thiên nhiên.
Nhật Nguyệt khoác áo choàng trắng ngà viền hồng nhạt, tóc chỉ buộc đơn giản sau lưng. Tiểu Ngân đi sát bên trái, tay luôn trong tư thế sẵn sàng đỡ nàng. Hoàng Khánh Văn đi bên phải, chậm rãi chỉ cho nàng từng nơi, như thể nàng không phải nữ nhi lớn lên ở đây mà là khách quý mới đến phủ.
Mà thật ra, đối với linh hồn Hoàng Nhật Nguyệt hiện đại, đúng là nàng mới đến.
“Đây là Nguyệt Liên Viện của con.” Hoàng Khánh Văn nói. “Trước kia con thích sen nên mẫu thân con chọn chỗ này. Tuy hơi gần hồ, nhưng cảnh đẹp, mùa hạ gió mát. Sau chuyện lần này, ta đã cho người thêm lan can và lệnh không để mặt cầu trơn nữa.”
Nguyệt Liên Viện nằm ở phía đông nam nội viện.
Trước sân có một hồ nhỏ trồng sen trắng, nhỏ hơn hồ lớn nơi nàng rơi xuống. Hai bên là hành lang gỗ, dưới mái treo chuông gió bằng ngọc nhỏ. Phòng chính của nàng mở về hướng nam, đón nắng tốt. Một gian bên dùng làm thư phòng nhỏ, nơi nguyên chủ tập viết, đọc sách, làm đồ thủ công. Một gian khác để y phục, trang sức, hộp bánh, mấy món đồ chơi cũ từ nhỏ.
Nhật Nguyệt nhìn thư phòng nhỏ, lòng khẽ động.
Nàng thích làm đồ thủ công mỹ nghệ ở hiện đại. Nàng từng tự đan vòng tay, làm móc khóa, vẽ quạt, thử chế tác mấy món nhỏ bằng gỗ, giấy, vải, hạt cườm. Không ngờ nguyên chủ cũng thích những thứ khéo tay, dù còn vụng hơn nàng.
“Con muốn vào xem thư phòng không?” Hoàng Khánh Văn hỏi.
“Lát nữa được không ạ? Con muốn xem hết phủ trước.”
“Được.”
Họ đi qua một lối hành lang uốn quanh hồ nhỏ, đến khu chính đường.
Chính đường của Thượng Thư phủ nằm ở trục giữa, phía trước là tiền viện dùng để tiếp khách, nhận thánh chỉ, bàn việc quan. Nền lát gạch xanh, cột gỗ lim sẫm màu, trên cao treo hoành phi viết bốn chữ: Thanh Chính Trì Gia.
Chữ rất đẹp, nét cứng mà có thần.
Hoàng Khánh Văn nhìn hoành phi, nói:
“Đây là bút tích của tổ phụ con. Hoàng gia ta không phải hào môn đứng đầu kinh thành, nhưng nhiều đời làm quan, điều quan trọng nhất không phải phú quý, mà là giữ lòng ngay thẳng.”
Nhật Nguyệt ngẩng đầu nhìn bốn chữ ấy.
Thanh chính trì gia.
Giữ nhà bằng sự trong sạch và ngay thẳng.
Nàng bỗng hiểu vì sao phủ này khiến nàng thấy yên lòng. Không phải vì không có sóng gió. Mà vì trong cái phủ ấy, ít nhất tình thân không bị che lấp bởi âm mưu hậu trạch.
Không có mẹ kế độc ác.
Không có tỷ tỷ tranh sủng.
Không có phụ thân lạnh lùng chỉ xem nữ nhi là quân cờ.
Có quy củ, có lễ nghi, có khoảng cách thời đại, nhưng cũng có tình người.
Đi qua chính đường là thư phòng của Hoàng Khánh Văn.
Nơi đó có mùi sách rất rõ.
Giá sách cao, cuộn văn thư được buộc ngay ngắn, án lớn đặt bên cửa sổ. Một chiếc nghiên mực đen, vài cây bút lông, bản đồ hành chính Đại Sở treo trên tường. Nhật Nguyệt chỉ nhìn thoáng đã thấy lòng háo hức. Đối với người mê lịch sử, khảo cổ, văn hóa như nàng, thư phòng này chẳng khác nào kho báu.
Hoàng Khánh Văn thấy ánh mắt nàng sáng lên thì hơi ngạc nhiên.
“Con muốn đọc sách?”
Nhật Nguyệt lập tức gật đầu, nhưng lại sợ quá lộ, vội nói chậm lại:
“Con… sau khi bệnh một trận, cảm thấy trước kia mình ham chơi quá, muốn đọc thêm về Đại Sở. Phụ thân, nếu có sách sử, địa chí, phong tục, con có thể mượn xem không?”
Hoàng Khánh Văn nhìn nàng rất lâu.
Trong mắt ông vừa có ngạc nhiên vừa có vui mừng.
“Được. Nhưng con vừa khỏi bệnh, không được đọc quá khuya.”
“Con nhớ.”
Ông gật đầu.
“Lát nữa ta bảo người đem mấy quyển dễ đọc sang Nguyệt Liên Viện. Đại Sở địa chí, Đông Kinh thành ký, vài quyển về lễ nghi cơ bản. Con muốn biết gì có thể hỏi ta hoặc hỏi tỷ tỷ con. Nhã Nhã học rất tốt, lại đang theo học Quốc Tử Giám, hiểu biết không kém mấy công tử thế gia.”
Nhắc đến Hoàng Nhã Nhã, giọng ông có chút tự hào.
Nhật Nguyệt mỉm cười.
“Đại tỷ vốn rất tài giỏi.”
“Ừ.” Hoàng Khánh Văn nhìn nàng, giọng dịu đi. “Nhưng con cũng không cần tự so với tỷ tỷ. Nhã Nhã có đường của Nhã Nhã, con có đường của con. Không có thần tích không phải lỗi của con, cũng không khiến con thấp kém hơn ai.”
Tim Nhật Nguyệt khựng lại.
Hoàng Khánh Văn nói câu ấy rất tự nhiên.
Hẳn không phải lần đầu ông nói với nguyên chủ.
Ký ức nhỏ bé hiện lên.
Một Hoàng Nhật Nguyệt tám tuổi ngồi khóc sau bụi hoa vì bị vài tiểu thư khác trêu “không có thần tích”. Hoàng Khánh Văn tìm thấy nàng, ngồi xuống trước mặt nàng, dùng tay áo lau nước mắt cho nàng rất vụng về rồi nói:
“Người có thần tích thì dùng thần tích làm việc thiện. Người không có thần tích thì dùng trí tuệ, lòng nhân hậu, đôi tay của mình làm việc thiện. Con là nữ nhi của phụ thân, không phải vì tiên thánh ban ấn hay không ban ấn mà thay đổi.”
Lúc ấy nguyên chủ khóc càng to.
Còn bây giờ, Nhật Nguyệt thấy lòng mình nóng lên.
“Con biết rồi, phụ thân.”
Hoàng Khánh Văn gật đầu.
“Biết là tốt.”
Nhưng trong ánh mắt ông vẫn có thương xót.
Ông không biết, từ đêm rơi xuống hồ sen, số mệnh của nữ nhi mình có lẽ đã bắt đầu thay đổi.
Từ thư phòng, họ đi qua hậu viện.
Phía tây là Nhã Thanh Viện của Hoàng Nhã Nhã.
Khác với Nguyệt Liên Viện mềm mại, Nhã Thanh Viện mang vẻ sạch sẽ, thanh lãnh và có trật tự đến mức gần như không một chiếc lá nào dám rơi sai chỗ.
Sân lát đá trắng, hai bên trồng trúc và lan. Cửa sổ treo rèm màu xanh nhạt. Trước hiên có một bàn đá nhỏ, trên đó đặt bộ trà cụ men ngọc. Một giá phơi tranh nằm ở góc sân, vài bức tranh hoa sen, chim lạc, núi xa đang được hong trong bóng râm.
Tiểu Trà đứng trước hiên, thấy họ đến liền hành lễ.
“Bái kiến lão gia, nhị tiểu thư.”
Hoàng Khánh Văn hỏi:
“Đại tiểu thư đâu?”
“Bẩm lão gia, đại tiểu thư đang trong thư phòng vẽ nốt bài họa của Quốc Tử Giám. Nô tỳ đi báo ngay.”
Chưa đợi nàng đi, trong phòng đã vang lên giọng Hoàng Nhã Nhã:
“Không cần, ta ra ngay.”
Một lát sau, Hoàng Nhã Nhã bước ra.
Hôm nay nàng mặc áo trắng ngà, ngoài khoác áo đối khâm xanh nhạt, tóc vấn cao, cài một cây trâm bạc đơn giản. Cổ bên trái, ấn ký thần tích ẩn dưới lớp cổ áo, chỉ khi ánh sáng nghiêng qua mới hiện lên vệt bạc rất mờ.
Nàng nhìn Nhật Nguyệt từ đầu đến chân.
“Muội đến lâu chưa?”
Nhật Nguyệt ngoan ngoãn đáp:
“Mới một lát.”
Hoàng Nhã Nhã nhìn Tiểu Ngân.
Tiểu Ngân lập tức giơ ba ngón tay:
“Nô tỳ thề, tiểu thư đi rất chậm, không chạy, không đến gần hồ lớn, áo choàng vẫn mặc kín.”
Hoàng Nhã Nhã lúc này mới hài lòng.
Hoàng Khánh Văn nhìn hai nữ nhi, khóe môi hơi cong.
“Ta còn có văn thư phải xem. Nhã Nhã, con đưa muội muội đi dạo tiếp. Đừng để nó mệt.”
Hoàng Nhã Nhã cúi đầu:
“Vâng, phụ thân.”
Hoàng Khánh Văn nhìn Nhật Nguyệt:
“Đi một vòng nữa thì về nghỉ ngơi.”
“Vâng.”
Sau khi ông rời đi, Hoàng Nhã Nhã bước đến, rất tự nhiên đưa tay chỉnh lại cổ áo cho Nhật Nguyệt.
“Gió đầu xuân dễ lạnh, muội vừa khỏi bệnh, đừng để hở cổ.”
Nhật Nguyệt đứng yên để nàng chỉnh.
Động tác của Hoàng Nhã Nhã tỉ mỉ, gần như có chút ám ảnh sạch sẽ: kéo phẳng nếp áo, phủi một hạt bụi rất nhỏ trên vai, chỉnh dây buộc áo choàng cân hai bên.
Tiểu Ngân nhìn mà không dám thở mạnh.
Tiểu Trà đứng sau đại tiểu thư, vẻ mặt “đã quá quen”.
Nhật Nguyệt bỗng thấy buồn cười.
“Đại tỷ, nếu muội là bức tranh của tỷ, chắc tỷ đã sửa từng nét đến tối.”
Hoàng Nhã Nhã liếc nàng.
“Nếu muội là bức tranh của ta, ta đã vẽ lại từ đầu. Có ai vừa khỏi bệnh đã đòi đi khắp nơi như muội không?”
Nhật Nguyệt cười.
“Muội chỉ muốn nhớ lại mọi nơi cho rõ.”
Hoàng Nhã Nhã khựng nhẹ.
Ánh mắt nàng sâu hơn một chút.
“Muội vẫn thấy đầu óc mơ hồ?”
Nhật Nguyệt biết nàng nhạy bén.
Nàng không thể nói dối quá vụng trước mặt Hoàng Nhã Nhã.
“Có một chút. Sau khi rơi xuống nước, nhiều ký ức cứ như bị phủ sương. Nhìn lại từng nơi có lẽ sẽ tốt hơn.”
Hoàng Nhã Nhã nhìn nàng rất lâu.
“Có nhớ ta không?”
Câu hỏi ấy rất nhẹ.
Nhưng Nhật Nguyệt nghe ra một chút bất an bị giấu rất sâu.
Nàng lập tức nắm lấy tay tỷ tỷ.
“Đương nhiên nhớ. Tỷ là đại tỷ của muội.”
Bàn tay Hoàng Nhã Nhã hơi cứng lại, rồi chậm rãi thả lỏng.
“Vậy được.”
Nàng xoay người.
“Ta đưa muội đi xem vườn sau. Nhưng không được đi quá nửa canh giờ.”
“Vâng.”
“Không được chạy.”
“Vâng.”
“Không được hái hoa bỏ vào miệng như hồi nhỏ.”
Nhật Nguyệt: “…”
Tiểu Ngân lập tức cúi đầu nín cười.
Nhật Nguyệt nhìn Hoàng Nhã Nhã bằng ánh mắt không thể tin.
“Muội từng làm vậy sao?”
Hoàng Nhã Nhã bình tĩnh:
“Năm sáu tuổi, muội nói hoa nhài thơm như bánh, muốn thử xem có ngọt không.”
Tiểu Ngân nhỏ giọng:
“Sau đó tiểu thư đắng đến khóc nửa canh giờ.”
Nhật Nguyệt đưa tay che mặt.
Nguyên chủ, muội thật sự sống rất sinh động.
Hoàng Nhã Nhã nhìn nàng như muốn cười nhưng cố nhịn.
“Đi thôi.”
Vườn sau của phủ Thượng Thư rộng hơn Nhật Nguyệt tưởng.
Có một hồ sen lớn nằm ở phía nam, nơi nàng rơi xuống. Hiện tại khu vực ấy đã được canh giữ, cầu gỗ đang sửa, thợ trong phủ thay mấy tấm ván cũ, thêm vân khắc chống trượt và lan can chắc hơn. Hoàng Nhã Nhã quả nhiên không cho nàng đến gần, chỉ đứng từ xa nhìn một lát.
Hồ sen lúc này chưa vào mùa nở rộ, nhưng lá non đã nhú, mặt nước xanh thẫm, vài bông sen sớm hé cánh trắng. Gió qua hồ mang theo mùi bùn, mùi nước, mùi cỏ ẩm. Nhật Nguyệt nhìn mặt nước, trong lòng hơi lạnh.
Nàng nhớ cảm giác chìm xuống.
Nhớ nước tràn vào phổi.
Nhớ cành sen quấn lấy váy áo.
Nhớ ánh bạc trên cổ tay.
Hoàng Nhã Nhã nhận ra sắc mặt nàng thay đổi, lập tức nói:
“Đừng nhìn nữa.”
Nàng đưa tay che tầm mắt Nhật Nguyệt, rồi kéo nàng quay đi.
Bàn tay tỷ tỷ hơi lạnh nhưng rất vững.
“Đại tỷ…”
“Chờ muội hoàn toàn khỏi rồi muốn xem bao lâu cũng được. Bây giờ không cần tự dọa mình.”
Nhật Nguyệt không phản bác.
Nàng để Hoàng Nhã Nhã dẫn đi.
Hai người đi qua vườn trúc, bếp nhỏ, kho chứa gạo, khu nhà của nha hoàn, sân luyện võ nhỏ nơi Tiểu Ngân từng học vài chiêu quyền cước. Đi đến đâu, Hoàng Nhã Nhã cũng giới thiệu ngắn gọn, rõ ràng. Nàng nói không nhiều nhưng câu nào cũng có trọng điểm.
“Đây là bếp chính. Bếp trưởng họ Lý, nấu cá kho nghệ rất ngon, nhưng hơi thích cho muối quá tay. Nếu muội muốn ăn nhạt phải dặn trước.”
“Đây là kho vải. Mẫu thân quản, ta phụ giúp ghi sổ. Muội thích mấy màu tươi sáng, nhưng đừng may toàn màu hồng, dễ bị người ta nói trẻ con.”
“Đây là sân nhỏ Tiểu Ngân luyện võ. Võ công của nàng chưa cao, nhưng phản ứng nhanh. Khi ra ngoài, muội để nàng đi sát bên.”
“Đây là thư khố phụ. Sách không quý bằng thư phòng của phụ thân, nhưng có vài quyển thoại bản, địa chí, sách vẽ. Muội có thể đọc.”
Nhật Nguyệt nghe rất chăm chú.
Nàng nhận ra Hoàng Nhã Nhã không chỉ đang giới thiệu phủ.
Nàng đang giúp nàng tìm lại cảm giác thuộc về nơi này.
Từng gian nhà, từng người hầu, từng thói quen nhỏ, từng món ăn, từng con đường trong phủ, tất cả được tỷ tỷ đặt lại vào tay nàng, như trao nàng một tấm bản đồ để không lạc giữa cuộc đời mới.
Đi một lúc, Nhật Nguyệt hơi mệt.
Hoàng Nhã Nhã lập tức dẫn nàng đến đình nhỏ trong vườn nghỉ.
Tiểu Trà trải đệm lên ghế đá.
Tiểu Ngân rót trà ấm.
Trà là trà sen được ủ từ hạ năm ngoái, không phải tâm sen đắng của Hoàng Nhã Nhã. Bên cạnh có mấy chiếc bánh ít nhỏ nhân đậu xanh và dừa ngào đường.
Nhật Nguyệt uống một ngụm trà, nhìn vườn cây trước mặt.
“Đại tỷ, tỷ kể cho muội nghe về Đại Sở được không?”
Hoàng Nhã Nhã cầm chén trà tâm sen của mình, hơi nhướng mày.
“Muội muốn nghe điều gì?”
“Tất cả.” Nhật Nguyệt nói thật. “Muội muốn nghe về Đông Kinh, hoàng thất, thần tích, Quốc Tử Giám, dân chúng… những gì tỷ nghĩ muội nên nhớ.”
Hoàng Nhã Nhã nhìn nàng.
“Muội thật sự kì lạ sau khi tỉnh lại.”
Tim Nhật Nguyệt khẽ căng lên.
Nhưng nàng không tránh ánh mắt tỷ tỷ.
“Kì lạ lắm sao?”
“Không.” Hoàng Nhã Nhã nói. “Trầm hơn. Trước kia muội cũng thông minh, nhưng ít khi chủ động hỏi những chuyện này. Muội thích đồ ngọt, thích làm đồ thủ công, thích chạy ra hồ sen, thích nghe Tiểu Ngân kể chuyện phố chợ. Còn bây giờ, muội giống như…”
Nàng dừng lại.
“Giống như người đi xa vừa trở về, muốn nhìn lại nhà mình từ đầu.”
Nhật Nguyệt cầm chén trà, lòng run lên.
Đại tỷ thật sự quá nhạy.
Nàng khẽ nói:
“Có lẽ rơi xuống nước làm muội sợ. Muội bỗng thấy nếu mình không hiểu nơi mình sống, không biết người quanh mình, thì thật đáng tiếc.”
Hoàng Nhã Nhã nhìn nàng rất lâu.
Cuối cùng gật đầu.
“Vậy ta kể.”
Nàng đặt chén trà xuống.
“Đại Sở Quốc lấy Đông Kinh làm kinh đô, nằm bên sông lớn, đất nhiều đồng ruộng, núi rừng, sông nước. Triều ta trọng võ nhưng không khinh văn, trọng Phật nhưng cũng kính thần linh bản địa. Dân chúng thờ thủy thần, sơn thần, Thánh Mẫu, các vị tiên cô, thánh cô, tiên cậu, thánh cậu, Tam phủ công đồng, Tứ phủ vạn linh. Hoàng thất từ năm tuổi thường được ban thần tích, xem như được tiên thánh chọn để gánh vác xã tắc.”
“Quan gia hiện tại là Sở Cuồng, tự xưng Hiếu Hoàng trong các dịp đại lễ. Người lên ngôi năm mười sáu tuổi, nay hai mươi. Tính tình hiền hòa, không phải người hà khắc, trị nước cũng có thành tựu. Nhưng…” Hoàng Nhã Nhã dừng một chút. “Quan gia dễ mềm lòng. Đây vừa là ưu điểm, vừa là điểm dễ bị người khác lợi dụng.”
Nhật Nguyệt im lặng nghe.
Hoàng Nhã Nhã nói tiếp:
“Tam Vương Gia Sở Tĩnh Hàn, người cứu muội hôm trước, từng là Thái tử. Hắn lạnh lùng, nguyên tắc, văn võ đều giỏi, trong triều nhiều người kính phục. Nhưng hắn không thích kết giao tùy tiện. Hôm đó hắn cứu muội là vì gặp người gặp nạn. Muội không cần nghĩ nhiều.”
Nhật Nguyệt lập tức gật đầu.
“Muội hiểu.”.
Hoàng Nhã Nhã lại kể về các Vương Gia khác.
Đại Vương Gia Sở Viên, hoàng huynh của Quan gia, nổi tiếng phong lưu ham nữ sắc nhưng cũng trọng tình trọng nghĩa.
Ngũ Vương Gia Sở Gia Huy, ấm áp, có chút tưng tửng, mê gái, sợ ma, thổi sáo hay, trọng nghĩa khí.
Bát Vương Gia Sở Trọng Duy, hòa nhã, dễ gần, tài lẻ nhiều, dễ thương cảm người có hoàn cảnh buồn đến mức có khi giúp người quá tay.
Tứ Vương Gia Sở Tranh, lạnh hơn vẻ ngoài, thích nghe hát chèo hát tuồng.
Tử Hàn Long, Tử Hàn Diệp của Tử Hàn gia.
Đặng Anh Phi, Đoan Mộc Hồng Sa, Trần Huy, Dật Hoài Nam…
Những cái tên như từng hạt giống rơi vào trí nhớ Nhật Nguyệt.
Trước mắt nàng chỉ có chén trà ấm, đình nhỏ, tỷ tỷ ngồi đối diện, và một Đại Sở Quốc đang chậm rãi mở ra như cuốn sách cổ.
“Còn thần tích của tỷ?” Nhật Nguyệt hỏi.
Hoàng Nhã Nhã chạm nhẹ cổ bên trái.
Ánh sáng bạc nhạt hiện lên dưới da, như một vệt mây nhỏ.
“Chầu Đệ Tứ Khâm Sai ban cho ta. Năng lực điều khiển không gian. Hiện tại ta có thể mở một khoảng ngắn để dịch chuyển đồ vật hoặc bản thân trong phạm vi không xa, cũng có thể tạo khe không gian tạm thời để né đòn. Nhưng thần tích này rất hao tâm lực. Nếu dùng quá sức sẽ đau đầu, thậm chí ngất.”
“Nghe rất lợi hại.”
“Lợi hại thì cũng phải học kiểm soát. Vì vậy ta mới vào Quốc Tử Giám và Trùng Thiên Điện.”
“Quốc Tử Giám nhận cả nữ tử sao?”
Hoàng Nhã Nhã nhìn nàng như thể câu hỏi này hơi lạ, nhưng vẫn đáp:
“Đương nhiên. Đại Sở không cấm nữ tử học. Con gái thế gia, hoàng thân, thậm chí một số dân thường có tài đều có thể học tùy thân phận và khảo thí. Người có thần tích lại càng phải học, không phân nam nữ. Thần tích nếu không kiểm soát tốt có thể hại người hại mình.”
Nhật Nguyệt nghe đến đây, trong lòng sáng lên.
Một xã hội cổ đại nhưng nữ tử vẫn có vị trí học tập nhất định.
Đúng là mang sắc thái Đại Việt thời Trần mà nàng từng đọc: phụ nữ không hoàn toàn bị nhốt trong khuê phòng như nhiều triều đại phong kiến khác; họ có thể quản gia, buôn bán, tu hành, thậm chí tham gia một phần vào đời sống xã hội.
Hoàng Nhã Nhã nói:
“Muội trước kia không có thần tích nên không học ở Trùng Thiên Điện, nhưng vẫn học chữ, lễ nghi, cầm kỳ họa cơ bản tại phủ. Nếu muốn học thêm, ta có thể dạy.”
Nhật Nguyệt nhìn tỷ tỷ.
“Đại tỷ không chê muội phiền sao?”
Hoàng Nhã Nhã uống trà, bình thản đáp:
“Muội phiền từ nhỏ, ta quen rồi.”
Tiểu Ngân suýt cười thành tiếng.
Nhật Nguyệt cũng không nhịn được cười.
Hoàng Nhã Nhã nhìn nàng cười, ánh mắt dịu hơn.
“Ngày mai nếu khỏe, ta đưa muội ra phố một lát.”
Nhật Nguyệt lập tức ngẩng đầu.
“Thật sao?”
“Chỉ một lát. Đi xe ngựa. Không ăn linh tinh quá nhiều. Không chạy.Không…”
“Đại tỷ.” Nhật Nguyệt chắp tay. “Muội xin thề, muội sẽ ngoan như tượng gỗ trong chùa.”
Hoàng Nhã Nhã nhíu mày.
“Tượng gỗ trong chùa không ăn bánh.”
Nhật Nguyệt lập tức sửa:
“Vậy ngoan như tượng gỗ biết ăn bánh.”
Lần này cả Tiểu Ngân và Tiểu Trà đều bật cười.
Ngay cả Hoàng Nhã Nhã cũng cong môi rất nhẹ.
Nụ cười ấy chỉ thoáng qua, nhưng đủ làm đình nhỏ như sáng hơn.
________________________________________
Ngày hôm sau, Hoàng Nhật Nguyệt lần đầu rời phủ Thượng Thư để nhìn Đông Kinh.
Hoàng phu nhân vốn không yên tâm, nhưng Hoàng Nhã Nhã đã hứa chỉ đưa muội muội đi một vòng phố gần, không đến nơi đông quá, cũng không để nàng mệt. Hoàng Khánh Văn sau khi dặn dò nửa khắc mới gật đầu.
Đi theo tháp tùng là hai nha hoàn thiếp thân Tiểu Ngân và Tiểu Trà. Tiểu Ngân đeo một chiếc túi gấm nhỏ chứa tiền bạc, khuôn mặt hớn hở vì được ra ngoài chơi; trong khi Tiểu Trà điềm đạm đi bên cạnh Nhã Nhã, tay bưng chiếc ô giấy dầu.
Xe ngựa của Hoàng phủ không quá phô trương nhưng rất chắc chắn, bên ngoài sơn màu nâu trầm, rèm xanh nhạt, trên thành xe có khắc hoa văn sen nhỏ. Hai nha hoàn ngồi trong cùng hai tiểu thư. Hộ vệ phủ đi trước sau vài người.
Khi xe lăn bánh qua cổng phủ, Nhật Nguyệt vén rèm nhìn ra ngoài.
Đông Kinh thành hiện ra trước mắt nàng. Một thế giới phồn hoa đô hội lập tức mở ra trước mắt Nhật Nguyệt. Kinh thành Đông Kinh hiện lên như một bức tranh thủy mặc khổng lồ nhưng ngập tràn âm thanh và màu sắc sinh động.
Không giống bất kỳ thành phố hiện đại nào.
Cũng không hoàn toàn giống những phim cổ trang nàng từng xem.
Con đường chính dẫn vào trung tâm kinh kỳ rộng lớn, được lát bằng những phiến đá xanh phẳng phiêu, sạch sẽ, đủ rộng cho bốn cỗ xe ngựa song hành cùng một lúc. Hai bên đường, những dãy nhà phố hai tầng bằng gỗ lim, mái lợp ngói mũi hài đỏ sẫm san sát nhau kéo dài tít tắp đến tận chân trời. Những bảng hiệu bằng gỗ sơn son thếp vàng, viết chữ Nho, chữ Nôm bay bướm treo dọc theo các hiên nhà. Không khí kinh thành nhộn nhịp, huyên náo vô cùng. Người qua kẻ lại nườm nượp như mắc cửi, mặc đủ loại y phục: quan lại khoác lên người áo viên lĩnh, nho sinh lại là áo giao lĩnh trắng khoác tứ điên xanh thẫm, phụ nữ quý tộc giao lĩnh váy dài khoác áo đối khâm đầu đội nón ba tầm hoặc nón quai thao uốn lượn như những đóa hoa di động trên phố, dân thường áo nâu, áo đen, váy thâm, khăn vấn, guốc gỗ hoặc chân đất. Có người gánh hàng rong, có người dắt trâu, có người đẩy xe củi, có trẻ nhỏ chạy theo con diều giấy, có nhà sư áo nâu chậm rãi đi qua, tay lần tràng hạt.
Tiếng rao vang lên bốn phía.
Khu chợ kinh kỳ là nơi tập trung tinh hoa sản vật của khắp các vùng miền Đại Sở. Mùi hương ngào ngạt của các loại gia vị, thảo mộc, mùi thơm phức của các món ăn đường phố hòa quyện vào nhau tạo nên một bầu không khí vô cùng sống động.
“Bánh dày nóng đây!”
“Trà tước thiệt mới sao!”
“Cá sông tươi! Cá diếc, cá chép, cá rô!”
“Lụa Vân Châu, gấm hoa sen, mời các cô nương xem thử!”
“Bùa bình an chùa Liên Hoa, xin lộc đầu xuân!”
Những gánh hàng rong bốc khói nghi ngút bán bánh đúc nóng, bún ốc nguội, chè hạt sen long nhãn, bánh nếp gói lá chuối xanh mướt. Tiếng rao trầm bổng, mang đậm âm hưởng dân gian của các bà, các chị bán hàng tạo nên một nét văn hóa vô cùng đặc sắc.
Những sấp lụa Hà Đông mỏng nhẹ như cánh ve, lụa vạn phúc rực rỡ sắc màu, lụa đũi thô mộc được bày biện bắt mắt. Nhật Nguyệt đưa tay sờ thử một sấp lụa màu hồng phấn, cảm nhận sự mềm mại, mát rượi đặc trưng của sợi tơ tằm tự nhiên cao cấp.
Những chiếc bình hoa, bát đĩa gốm men ngọc trong suốt như nước hồ thu, gốm men rạn cổ kính, gốm hoa nâu thời Trần mang những đường nét chạm khắc hoa sen, hoa cúc vô cùng phóng khoáng, đầy hào khí Đông A.
Mùi thức ăn, mùi trà, mùi hương trầm, mùi cá sông, mùi gỗ mới, mùi bùn sau mưa, mùi hoa cau trong gió hòa vào nhau thành hương vị rất sống.
Một hương vị nhân gian.
Nhật Nguyệt nhìn đến không chớp mắt.
Hoàng Nhã Nhã ngồi đối diện, thấy vẻ mặt muội muội thì hỏi:
“Thấy lạ lắm sao?”
Nhật Nguyệt lập tức hạ rèm một chút, sợ mình biểu hiện quá mức.
“Lâu rồi muội không ra phố, thấy náo nhiệt.”
Hoàng Nhã Nhã gật đầu.
“Đông Kinh là kinh đô, đương nhiên náo nhiệt. Phía nam gần Chu Tước môn là khu lễ nghi, quan đạo, phủ nha, nhiều xe quan qua lại. Phía đông gần Thanh Long môn có bến sông, chợ cá, hàng thương từ các phủ vào. Phía tây Bạch Hổ môn gần doanh binh, võ quán, nơi quan võ, cấm quân, thợ rèn tụ tập. Phía bắc Huyền Vũ môn yên hơn, có nhiều chùa, học quán, nhà quan văn và một số kho lương.”
Nhật Nguyệt chăm chú nghe.
“Phủ chúng ta ở hướng nào?”
“Gần trục đông nam nội thành, không xa Quốc Tử Giám và Lại Bộ. Phụ thân đi triều hoặc đến nha môn đều thuận.”
Xe ngựa đi chậm qua một đoạn phố bán giấy bút.
Nhật Nguyệt nhìn thấy những sạp bán giấy dó, bút lông, nghiên mực, màu khoáng, quạt giấy, chuồn chuồn tre, mặt nạ chèo, tượng nghê nhỏ bằng gỗ.
Mắt nàng sáng lên khi thấy chuồn chuồn tre.
Tiểu Ngân lập tức nói:
“Tiểu thư, người không định lại mua chuồn chuồn tre nữa chứ.”
Nhật Nguyệt nghẹn lại.
Hoàng Nhã Nhã thản nhiên bảo hộ vệ dừng xe, sai Tiểu Trà xuống mua một con chuồn chuồn tre và vài chiếc quạt giấy trắng.
Nhật Nguyệt ngạc nhiên:
“Cái này cho muội sao?”
“Không phải muội nhìn sao?”
Hoàng Nhã Nhã nói. “Muội thích thì mua. Chỉ là con chuồn chuồn tre mà thôi, Thượng Thư phủ chưa nghèo đến mức ấy đâu.”
Nhật Nguyệt nhận con chuồn chuồn tre Tiểu Trà đưa vào, lòng mềm đi.
Nàng đặt nó trên đầu ngón tay.
Cánh tre mỏng khẽ rung trong gió.
Trong ký ức, nguyên chủ từng thích món này. Trong ký ức của Sở Cuồng, có lẽ cũng có một con chuồn chuồn tre như vậy.
Nhật Nguyệt bỗng thấy nhân duyên con người thật kỳ lạ.
Một món đồ chơi nhỏ bé lại có thể níu giữ tình cảm nhiều năm của một vị hoàng đế trẻ.
Nhưng đó là tình cảm của hắn.
Không phải của nàng.
Nàng cụp mắt, khẽ xoay con chuồn chuồn.
Hoàng Nhã Nhã nhìn nàng.
“Đang nghĩ gì?”
“Muội nghĩ… có những thứ nhỏ bé nhưng đọng lại trong tâm trí khiến người ta nhớ rất lâu.”
Hoàng Nhã Nhã im lặng một chút.
“Vì thứ người ta nhớ không phải đồ vật, mà là khung cảnh có người lúc đó.”
Nhật Nguyệt ngẩng đầu nhìn tỷ tỷ.
Hoàng Nhã Nhã vẫn bình tĩnh như thường, nhưng câu nói ấy lại sâu đến lạ.
Nàng bỗng hỏi:
“Đại tỷ có thứ gì nhớ rất lâu không?”
Hoàng Nhã Nhã nhìn ra ngoài rèm.
“Có.”
“Là gì?”
“Một chén trà tâm sen phụ thân pha sai cách năm ta bảy tuổi.”
Nhật Nguyệt: “…”
Tiểu Trà lập tức cúi đầu nín cười.
Hoàng Nhã Nhã bình thản nói tiếp:
“Phụ thân tưởng ta thích trà tâm sen nên tự pha cho ta. Nhưng người cho quá nhiều tâm sen, đắng đến mức ta uống xong mất ngủ cả đêm.”
Nhật Nguyệt bật cười.
“Vậy tỷ nhớ vì đắng?”
“Không.” Hoàng Nhã Nhã nhìn nàng. “Vì phụ thân đã cố pha.”
Nụ cười của Nhật Nguyệt dịu xuống.
Đúng vậy.
Thứ người ta nhớ không phải đồ vật.
Là lòng người đặt vào đồ vật ấy.
Xe tiếp tục lăn bánh.
Hai tỷ muội xuống xe ở một đoạn phố rộng hơn, nơi có nhiều cửa hàng thủ công, quán trà và sạp bánh. Hộ vệ đi cách một đoạn, Tiểu Ngân và Tiểu Trà theo sát. Hoàng Nhã Nhã dặn kỹ rằng Nhật Nguyệt không được đi quá nhanh, rồi mới cho nàng dạo.
Đông Kinh trong mắt Nhật Nguyệt vừa là tư liệu sống, vừa là một thế giới kỳ diệu.
Nàng thấy một nhóm nghệ nhân đang dựng sân nhỏ chuẩn bị hát chèo. Vai hề chèo mặc áo nâu, mặt vẽ nét khôi hài, đang trêu đám trẻ con khiến chúng cười ầm. Một người bán mặt nạ gỗ có hình nghê, hổ, rồng, chim Lạc. Một quán bên đường bán bánh hòn, bánh ít, bánh dày, chè hạt sen. Một hàng khác bán cá kho nghệ và trám đen, mùi thơm nồng đến mức bụng nàng réo rất nhẹ.
Hoàng Nhã Nhã lập tức nhìn nàng.
“Đói?”
Nhật Nguyệt hơi ngượng.
“Một chút.”
“Không được ăn quá nhiều đồ ngoài. Nhưng có thể ăn bánh hòn ở quán kia, sạch.”
Tiểu Ngân vui vẻ:
“Nô tỳ đi mua!”
Hoàng Nhã Nhã bổ sung:
“Ít thôi. Nhị tiểu thư vừa khỏi bệnh.”
Tiểu Ngân lập tức biến “ít thôi” thành một đĩa nhỏ gồm mỗi loại một chiếc.
Bánh hòn trắng mềm, nhân đậu xanh thơm, rắc mè. Nhật Nguyệt cắn một miếng, vị ngọt bùi lan ra.
“Ngon quá.”
Tiểu Ngân cười:
“Tiểu thư thích là tốt.”
Hoàng Nhã Nhã nhìn nàng ăn, bất giác nhắc:
“Chậm thôi, không ai giành với muội đâu.”
Nhật Nguyệt ngoan ngoãn ăn chậm lại.
Bên cạnh, một nhóm dân thường đang bàn chuyện lễ tế thần sông sắp tới.
“Nghe nói năm nay Quan gia sẽ đích thân đến kính lễ.”
“Đương nhiên, lễ tế thần sông là đại lễ mà. Cầu mưa thuận gió hòa, thuyền bè yên ổn.”
“Ta nghe Khâm Thiên Giám nói năm nay thủy khí hơi lạ.”
“Đừng nói bậy, đang ngoài phố.”
Nhật Nguyệt nghe đến “lễ tế thần sông”, tay hơi khựng.
Hoàng Nhã Nhã cũng nghe thấy.
“Ba ngày nữa là lễ tế thần sông. Nếu muội khỏe, phụ thân mẫu thân có thể đưa muội đi xem từ khu dành cho quan lại quyến thuộc. Nhưng sau chuyện rơi hồ, chưa chắc mẫu thân đồng ý.”
“Lễ tế thần sông thờ ai?”
“Thờ thủy linh, Hà Bá, các vị thần sông, và Mẫu Thoải. Đại Sở sống nhờ sông nước, lễ này rất quan trọng. Hoàng thất, quan lại, dân chúng đều tham gia. Có tế lễ, đua thuyền, múa rối nước, thả đèn, cầu bình an.”
“Sao vậy?”
“Không có gì.” Nhật Nguyệt mỉm cười. “Chỉ thấy lễ này nghe rất đặc biệt.”
“Đúng là đặc biệt.” Hoàng Nhã Nhã nói. “Nhưng đông người, ồn ào, muội phải đi theo sát ta.”
“Vâng.”
Nàng đáp rất ngoan ngoãn.
Nhưng trong lòng đã dậy sóng.
Đến gần trưa, Hoàng Nhã Nhã đưa Nhật Nguyệt đến một quán trà thanh nhã bên phố.
Quán tên “Thanh Liên Trà Quán”, một trong những tửu lâu, tiệm trà lớn và sang trọng bậc nhất bên bờ sông chảy xuyên qua kinh thành Đông Kinh. Tửu lâu được xây dựng ba tầng hoàn toàn bằng gỗ gụ quý hiếm, từ ban công tầng ba có thể phóng tầm mắt bao trọn toàn cảnh dòng sông lộng gió với những cánh buồm nâu dập dềnh và toàn cảnh kinh thành phồn hoa phía dưới, nhìn ra một con kênh nhỏ nối với sông lớn. Bên dưới kênh, vài chiếc thuyền chở rau, hoa, cá đi qua. Trên bờ, liễu rủ, trẻ con chơi đánh chuyền, một ông lão ngồi đan lưới.
Hoàng Nhã Nhã chọn một gian phòng trang nhã sát ban công, tách biệt với sự ồn ào phía dưới.
Tiểu Trà gọi trà tâm sen Tây Hồ thượng hạng cho nàng, trà sen mật nhẹ cho Nhật Nguyệt, thêm một đĩa bánh đậu xanh, một đĩa hạt sen hấp mật ong.
Nhật Nguyệt bước ra sát lan can ban công, làn gió hạ từ mặt sông thổi vào mang theo vị mát rượi, làm tà áo của nàng khẽ bay bay. Nàng nhìn dòng nước phù sa đỏ nặng đỏ ngầu đang cuồn cuộn chảy, trong lòng dâng lên một nỗi niềm hoài cổ sâu sắc. Dòng sông này, triều đại này, con người nơi đây... tất cả đều là thật. Nàng đã thực sự trở thành một phần của thế giới này.
Nhã Nhã bước đến đứng bên cạnh nàng, tay nâng chén trà, ánh mắt cũng nhìn ra phía dòng sông xa xăm
Nhật Nguyệt nhìn tỷ tỷ uống trà tâm sen.
“Đắng không?”
Hoàng Nhã Nhã đáp:
“Đắng mới tỉnh.”
“Muội thích ngọt.”
“Ta biết. Nhưng ngọt quá dễ khiến người ta khó mà thoát ra.”
“Đắng quá dễ khổ.”
Hoàng Nhã Nhã nhìn nàng.
Nhật Nguyệt nhìn lại.
Một lúc sau, cả hai cùng bật cười rất nhẹ.
Tiểu Ngân ngồi phía sau thầm nghĩ: Nhị tiểu thư sau khi tỉnh lại đúng là nói chuyện thú vị hơn trước.
Tiểu Trà thì âm thầm vui vì đại tiểu thư mấy ngày nay cuối cùng cũng cười nhiều hơn một chút.
Ngoài cửa sổ, Đông Kinh trải ra dưới nắng trưa.
Nhật Nguyệt nhìn dòng người qua lại.
“Đại tỷ, người dân ở đây có vẻ không quá sợ nữ tử ra ngoài.”
“Vì sao phải quá sợ?” Hoàng Nhã Nhã hỏi lại. “Dĩ nhiên nữ tử khuê các cần giữ lễ, không thể tùy tiện đêm hôm đi riêng với nam nhân lạ. Nhưng ban ngày đi chợ, đi lễ, xem hát, học ở Quốc Tử Giám, quản cửa hàng, đến chùa dâng hương, đều là chuyện bình thường. Đại Sở trọng lễ, nhưng không đến mức nhốt nữ tử trong nhà, không giống với phương Bắc.”.
“Vậy dân thường sống ra sao?”
Hoàng Nhã Nhã suy nghĩ.
“Khác chúng ta nhiều. Họ mặc vải thô, ăn cơm cá đồng, canh rau, làm ruộng, buôn bán, đánh cá, dệt vải. Hội làng có chèo, rối nước, đấu vật, chọi gà, đua thuyền. Người già hay đến chùa nghe kinh. Trẻ nhỏ chạy khắp nơi. Khổ thì có khổ, nhưng Đông Kinh là kinh đô nên còn tốt hơn nhiều vùng xa. Phụ thân nói làm quan không được chỉ nhìn yến tiệc trong phủ mà quên bát cơm của dân ngoài thành.”
Nhật Nguyệt khẽ gật đầu.
Hoàng Khánh Văn quả nhiên là vị quan phụ mẫu đáng kính.
Nàng nhìn xuống kênh nhỏ, nơi một phụ nữ dân thường đang ngồi trên thuyền rửa rau. Đứa bé bên cạnh nghịch nước bị mẹ gõ nhẹ vào đầu, rồi lại được mẹ nhét vào tay một miếng bánh.
Cảnh ấy đời thường đến mức khiến nàng nhớ hiện đại.
Nhớ mẹ nàng.
Không biết vì sao, khi nhìn những người mẹ ở bất kỳ thời đại nào, lòng người đều dễ mềm đi.
Hoàng Nhã Nhã bỗng hỏi:
“Nguyệt Nhi, muội có sợ không?”
Nhật Nguyệt quay lại.
“Sợ gì?”
“Sợ sau khi tỉnh lại, mọi thứ thay đổi.” Hoàng Nhã Nhã nhìn nàng, ánh mắt trong trẻo mà sắc bén. “Sợ nước sâu không đáy. Sợ bản thân quên điều gì. Sợ người khác thấy muội khác trước.”
Nhật Nguyệt im lặng.
Gió từ kênh thổi vào, làm rèm trúc khẽ lay.
Nàng biết Hoàng Nhã Nhã không hỏi tùy tiện.
Tỷ tỷ đã nhận ra nàng thay đổi.
Có lẽ chưa đến mức nghĩ linh hồn nàng khác đi, nhưng đủ để lo.
Nhật Nguyệt cầm chén trà, hơi nóng phủ lên đầu ngón tay.
“Có sợ.”
Nàng quyết định nói thật một phần.
“Muội tỉnh lại, cảm thấy như mình đã đi qua một giấc mộng rất dài. Có lúc nhìn phụ thân mẫu thân, nhìn tỷ, nhìn Tiểu Ngân, trong lòng vừa ấm áp vừa sợ. Ấm áp vì mọi người thương yêu muội. Sợ vì… muội không biết mình có xứng với tình thương ấy không.”
Hoàng Nhã Nhã đặt chén trà xuống.
“Vì sao không xứng?”
Nhật Nguyệt không đáp ngay.
Vì ta không phải muội muội thật sự của tỷ.
Vì ta là một linh hồn đến từ năm 2025.
Vì ta đã chiếm lấy thân thể này, chiếm lấy gia đình này, chiếm lấy tình thương này.
Nhưng những lời ấy không thể nói.
Ít nhất hiện tại không thể.
Nàng chỉ khẽ nói:
“Có lẽ vì muội suýt chết, nên nghĩ nhiều.”
Hoàng Nhã Nhã nhìn nàng thật lâu.
Sau đó nàng đưa tay qua bàn, nắm lấy tay Nhật Nguyệt.
Động tác này không giống tính cách thường ngày của nàng. Hoàng Nhã Nhã vốn ít biểu lộ tình cảm trước người khác. Nhưng lúc này, nàng nắm tay muội muội rất chặt.
“Hoàng Nhật Nguyệt, nghe rõ đây.”
Giọng nàng bình tĩnh mà nghiêm túc.
“Con người không cần xứng đáng mới được yêu thương. Muội là muội muội của ta, là nữ nhi của phụ mẫu. Chỉ cần muội còn ở đây, chúng ta thương muội là chuyện tự nhiên. Muội không cần dùng điều gì để đổi lấy.”
Khóe mắt Nhật Nguyệt nóng lên.
Hoàng Nhã Nhã nói tiếp:
“Nếu muội quên chuyện gì, ta nhắc. Nếu muội sợ nơi nào, ta đi cùng. Nếu muội khác trước, vậy thì khác trước. Người sống qua cửa tử vốn không thể giống hệt ngày xưa. Ta chỉ cần muội sống bình an và ngày ngày vui vẻ là được.”
Nhật Nguyệt cúi đầu.
Một giọt nước mắt không thể khống chế rơi xuống mu bàn tay.
Hoàng Nhã Nhã nhẹ nhàng lau đi bằng khăn tay.
“Khóc ở ngoài không tốt đâu.”
Nhật Nguyệt bật cười trong nước mắt.
“Đại tỷ, tỷ an ủi người khác cũng không quên phân tốt xấu sao?”
“Đương nhiên.” Hoàng Nhã Nhã bình thản. “Hoàng phủ chúng ta khóc cũng phải khóc cho sạch sẽ.”
Tiểu Trà phía sau nhỏ giọng:
“Đại tiểu thư nói thật đấy ạ. Lần trước nô tỳ khóc lem mực, tiểu thư bắt nô tỳ rửa mặt rồi mới khóc tiếp.”
Tiểu Ngân tròn mắt.
“Còn có thể khóc tiếp sau khi rửa mặt sao?”
Tiểu Trà thở dài.
“Buồn thì vẫn khóc được.”
Nhật Nguyệt cuối cùng cười thành tiếng.
Hoàng Nhã Nhã cũng không nhịn được cong môi.
Trong gian trà nhỏ nhìn ra kênh nước, giữa hương trà tâm sen và bánh đậu xanh, giữa tiếng rao ngoài phố và tiếng mái chèo khua nhẹ, khoảng cách vô hình trong lòng Nhật Nguyệt lặng lẽ tan đi một chút.
Nàng vẫn chưa thể hoàn toàn xem mình là nhị tiểu thư Hoàng phủ.
Nhưng nàng muốn thử.
Muốn đón nhận tình thương này.
Muốn trở thành người nhà của họ, không phải bằng cách giả vờ thay thế nguyên chủ, mà bằng cách sống thật lòng với những người đang đặt lòng tin vào nàng.
Trước khi hồi phủ, Hoàng Nhã Nhã dẫn Nhật Nguyệt ghé qua một cửa hàng sách.
Cửa hàng không lớn, nhưng có nhiều bản chép tay, địa chí, sách thuốc, thơ văn, thoại bản dân gian. Chủ tiệm là một ông lão đeo kính tròn, thấy Hoàng Nhã Nhã liền nhận ra khách quen.
“Hoàng đại tiểu thư lại tìm sách vẽ sao?”
“Hôm nay tìm sách địa chí dễ đọc cho muội muội ta.”
Ông lão nhìn Nhật Nguyệt, cười hiền.
“Nhị tiểu thư vừa khỏi bệnh phải không? Lão có nghe chuyện. Bình an là tốt, bình an là phúc lớn.”
Nhật Nguyệt cúi đầu đúng lễ.
“Đa tạ lão bá.”
Ông lão chọn cho nàng vài quyển: Đông Kinh Thành Ký, Đại Sở Sơn Xuyên Lược, Dân Tục Chư Phủ, và một quyển mỏng về các lễ hội lớn trong năm.
Nhật Nguyệt ôm sách, mắt sáng lên thật sự.
Hoàng Nhã Nhã thấy vậy, hơi ngạc nhiên nhưng không nói gì.
Nàng trả tiền, lại mua thêm cho Nhật Nguyệt một tập giấy vẽ và một hộp màu khoáng nhỏ.
“Muội nói muốn làm đồ thủ công, vẽ trước mẫu cũng tốt.”
Nhật Nguyệt ôm đồ, đầu dụi dụi vào người Nhã Nhã,trong lòng vui như trẻ nhỏ.
“Đại tỷ, tỷ đối với muội tốt quá.”
Hoàng Nhã Nhã nhìn nàng.
“Bây giờ mới biết?”
“Biết từ trước rồi, nhưng hôm nay biết nhiều hơn.”
Hoàng Nhã Nhã quay mặt đi.
“Miệng càng ngày càng ngọt. Đừng tưởng nói vậy ta sẽ cho muội ăn thêm bánh.”
Nhật Nguyệt chớp mắt.
“Vậy không được sao?”
“Không.”
“Tỷ vừa nói thương muội là chuyện tự nhiên mà.”
“Thương muội và để muội chướng bụng vì ăn nhiều bánh là hai chuyện khác nhau.”
Tiểu Ngân nghe vậy liền lặng lẽ giấu gói bánh vừa mua ra sau lưng.
Hoàng Nhã Nhã không quay đầu nhưng vẫn nói:
“Tiểu Ngân, gói bánh kia tối nay chỉ được cho nhị tiểu thư ăn hai cái.”
Tiểu Ngân lập tức cứng người.
“Đại tiểu thư, người có mắt sau lưng sao?”
“Không. Ta có kinh nghiệm với hai người các ngươi.”
Nhật Nguyệt và Tiểu Ngân nhìn nhau, cùng thở dài.
Tiểu Trà cười đến vai run bần bật.
Chuyến dạo phố kết thúc trong tiếng cười như vậy.
Khi xe ngựa quay về phủ Thượng Thư, mặt trời đã ngả về tây. Ánh chiều phủ lên Đông Kinh một màu vàng ấm. Chuông chùa xa xa vang lên, tiếng rao thưa dần, khói bếp bắt đầu bay lên từ những mái nhà dân. Trên sông, thuyền trở về bến, mái chèo khua nước lấp lánh ánh hoàng hôn.
Nhật Nguyệt vén rèm nhìn thật lâu.
Nàng từng đọc lịch sử vì yêu quá khứ.
Nhưng quá khứ trong sách luôn nằm yên trên giấy.
Còn Đại Sở Quốc trước mắt nàng như đang sống.
Có người cười.
Có người khóc.
Có người bán bánh.
Có người gánh cá.
Có nha hoàn mua vải.
Có trẻ nhỏ chạy theo diều.
Có tỷ tỷ nghiêm khắc nhưng thương nàng.
Có phụ mẫu chờ nàng về.
Có một vị hoàng đế trẻ trong cung thầm lo cho nàng.
Nàng không biết tương lai sẽ ra sao.
Nhưng lần đầu tiên từ khi xuyên đến, nàng không chỉ thấy sợ.
Nàng thấy tò mò.
Thấy muốn sống.
Muốn hiểu Đại Sở.
Muốn đi qua từng con phố, đọc từng quyển sách, học từng lễ nghi, nếm từng món ăn, gặp từng con người, tìm xem vì sao vận mệnh lại đưa nàng đến đây.
Xe ngựa dừng trước phủ Thượng Thư.
Hoàng phu nhân đã đứng chờ ở cửa trong.
Vừa thấy Nhật Nguyệt xuống xe, bà lập tức hỏi:
“Mệt không? Có lạnh không? Có ăn gì bậy không?”
Hoàng Nhã Nhã đáp thay:
“Có ăn bánh hòn, hai miếng bánh đậu xanh, một ít hạt sen mật. Không nhiều.”
Hoàng phu nhân nhìn Nhật Nguyệt.
Nhật Nguyệt ngoan ngoãn:
“Con không ăn bậy.”
Tiểu Ngân nhỏ giọng bổ sung:
“Chỉ nhìn cá kho nghệ hơi lâu.”
Hoàng phu nhân bật cười.
“Vậy tối nay bếp làm cá kho nghệ, ninh mềm một chút cho con.”
Nhật Nguyệt ngẩn ra.
Chỉ vì nàng nhìn món ấy lâu, mẫu thân liền nhớ.
Nàng cúi đầu, khẽ đáp:
“Vâng.”
Hoàng Khánh Văn từ chính đường đi ra, thấy nàng ôm sách thì hỏi:
“Mua sách?”
“Đại tỷ mua cho con.”
Ông cầm một quyển xem thử, gật đầu.
“Đông Kinh Thành Ký rất hợp để đọc đầu tiên. Nếu có chỗ không hiểu, mai ta giảng cho con.”
Nhật Nguyệt nhìn phụ thân, mẫu thân, tỷ tỷ, hai nha hoàn.
Một ngày dạo quanh phủ.
Một buổi đi qua Đông Kinh.
Một chén trà, một chiếc bánh, một câu nói, một ánh mắt.
Tất cả như từng sợi tơ nhỏ, chậm rãi dệt nàng vào thế giới này.
Nàng không còn đứng ngoài hoàn toàn nữa.
Nàng đang bước vào.
Rất chậm.
Nhưng thật.
Đêm ấy, sau khi uống thuốc, ăn hai chiếc bánh đúng như lệnh Hoàng Nhã Nhã, Nhật Nguyệt ngồi trong thư phòng nhỏ của Nguyệt Liên Viện, mở quyển Đông Kinh Thành Ký ra.
Tiểu Ngân ngồi bên cạnh khâu lại túi thơm cho nàng.
Ngoài cửa sổ, trăng non treo trên nền trời.
Nàng đặt tay lên trang sách đầu tiên, khẽ thì thầm:
“Đại Sở Quốc…”
Ba chữ ấy rơi vào đêm, nhẹ như tiếng lật sách.
Và từ trang sách đầu tiên ấy, Hoàng Nhật Nguyệt bắt đầu học cách sống trong một thế giới mới.
Không chỉ để tồn tại.
Mà để thật sự thuộc về.
Tư liệu kèm chương
1. Sơ đồ bố cục Thượng Thư phủ
Ghi chú chi tiết Thượng Thư phủ
• Đại môn: Cổng chính, nơi tiếp thánh chỉ, đón khách quan trọng, xe ngựa ra vào.
• Tiền viện: Khu đối ngoại, gần thư phòng Hoàng Khánh Văn, nơi bàn công vụ hoặc tiếp quan khách.
• Chính đường: Trục trung tâm của phủ, có hoành phi Thanh Chính Trì Gia, dùng cho lễ nghi gia tộc.
• Nội viện: Khu sinh hoạt gia quyến, gồm phòng Hoàng phu nhân, khu nha hoàn, bếp nhỏ, kho vải, sân luyện võ của Tiểu Ngân.
• Nguyệt Liên Viện: Viện của Hoàng Nhật Nguyệt, mềm mại, gần hồ sen nhỏ, màu chủ đạo trắng – hồng – xanh nhạt.
• Nhã Thanh Viện: Viện của Hoàng Nhã Nhã, sạch sẽ, thanh lãnh, có sân trúc, bàn trà, giá tranh, thư phòng riêng.
• Hồ sen lớn: Nằm sâu trong hậu viện, có cầu gỗ. Đây là nơi nhị tiểu thư Hoàng Nhật Nguyệt trượt chân rơi xuống nước ở Chương 1.
• Vườn sau: Không gian đời sống gia đình, có vườn trúc, thư khố phụ, lối đi dạo, hồ sen, hoa mộc, hoa nhài.
________________________________________
2. Bản đồ khái quát Đông Kinh thành
Ghi chú: Đây là bản đồ hư cấu của Đông Kinh trong Đại Sở Quốc, lấy cảm hứng từ Đông Kinh/Thăng Long thời Trần, dùng để định hướng các tuyến truyện.
Bốn cổng thành Đông Kinh
• Chu Tước môn — Nam môn
Cổng chính phía nam, gắn với trục lễ nghi, quan đạo, các đoàn sứ thần, lễ rước, đại yến, đường lớn vào hoàng thành.
• Thanh Long môn — Đông môn
Gần sông lớn, bến thuyền, chợ cá, thương thuyền các phủ, hàng hóa, quán ăn, đời sống sông nước nhộn nhịp.
• Bạch Hổ môn — Tây môn
Gắn với võ nghiệp, doanh binh, thợ rèn, võ quán, cấm quân, nơi quan võ và binh sĩ ra vào thường xuyên.
• Huyền Vũ môn — Bắc môn
Yên tĩnh hơn, gần chùa, học quán, kho lương, nhà quan văn, các khu dân cư trầm mặc, phù hợp cảnh học hành, lễ Phật, suy tư.
Các địa điểm quan trọng trong Đông Kinh
• Hoàng thành Đại Sở: Trung tâm quyền lực, nơi Quan gia Sở Cuồng thiết triều, Thái Hậu ở Từ An Cung, các cung điện chính nằm theo trục bắc nam.
• Quốc Tử Giám: Nơi dạy học cho vương công quý tộc, thế gia nam nữ, người có tài; không phân biệt nam nữ khi đủ tư cách nhập học.
• Trùng Thiên Điện: Khu phía đông Quốc Tử Giám, chuyên dạy người có thần tích kiểm soát, nâng cấp, phối hợp năng lực.
• Phủ Thượng Thư: Gần khu quan văn, thuận đường đến Lại Bộ nha môn và Quốc Tử Giám.
• Khu chợ Đông / bến Thanh Long: Nơi có hàng cá, hàng vải, trà quán, thương thuyền, tin tức dân gian truyền nhanh.
• Khu Bạch Hổ: Võ quán, thợ rèn, quân doanh, thích hợp cho các tuyến võ thuật, cấm quân, truy bắt thích khách.
• Khu Nam / Chu Tước đạo: Trục lễ nghi, nơi diễn ra đoàn rước, yến lễ, sứ thần, các sự kiện cung đình lớn.
Nếu thấy truyện hay, đạo hữu có thể ném cho tác giả vài viên Linh Thạch để lấy tinh thần bạo chương!