Chương 16: Thiên phạt giáng xuống, lưu lạc Địa Phủ
Thiên Đình
Trong đại điện uy nghiêm của Thượng giới, Thượng Đế ngự trên long ỷ, hoàng bào rực sáng dưới kim quang, bàn tay đặt nặng xuống án ngọc. Sắc mặt ngài giận dữ như lôi đình sắp giáng xuống.
Hai bên long ỷ, Nam Tào và Bắc Đẩu đứng hầu, thần sắc nghiêm cẩn. Góc điện bên trái, Thiên Sứ Đạo Tôn lặng lẽ quan sát, ánh mắt lo lắng.
Bên dưới điện, Phong Thần, Việt Phong, Vô Nghiên cùng đội Thiên binh quỳ gối cúi đầu. Ngư tinh bị trói, ép quỳ phía trước, thân thể run rẩy. Phía sau hắn, Quan Thế Âm Bồ Tát đứng lặng, dung nhan từ bi nhưng trầm mặc. Hai hàng Thiên binh nghiêm trang canh giữ, chúng thần đứng chầu hai bên.
Ngọc Hoàng đập mạnh tay xuống án, âm vang chấn động đại điện:
“Làm loạn trời đất, tàn hại phàm gian… các ngươi chán sống rồi sao?!”
Chúng thần đồng thanh:
“Bệ hạ bớt giận!”
Ánh mắt Ngọc Hoàng chuyển sang ngư tinh, giọng lạnh lẽo:
“Con cá này vốn chỉ là thú nuôi trong hồ của Quan Âm Đại Sĩ, vậy mà dám gây loạn, diệt Nuận Thinh, còn mưu đồ với Cốt Trạc. Quan Âm Đại Sĩ, ngươi không cho trẫm một lời giải thích sao?”
Quan Âm khẽ cúi đầu:
“Nghiệt súc gây đại họa, tôi cũng có phần thất trách, thưa Đại Thiên Tôn. Xin cho phép tôi đưa nó về để trị tội.”
Ngọc Hoàng nhìn thẳng vào Bồ Tát, cười nhạt:
“Trị tội… hay là cầu xin cho hắn?”
Bồ Tát hỏi:
“Đại Thiên Tôn… không được sao?”
ẦM!
Ngọc Hoàng lại đập mạnh xuống án. Chúng thần kinh hãi cúi đầu. Quan Âm Đại Sĩ cũng khẽ khựng lại, thở dài.
Ở hàng thần quan, Lão Thiên Sứ run nhẹ, ánh mắt đầy nghi hoặc:
“Ngọc Hoàng trước nay điềm tĩnh… sao hôm nay nổi giận kinh thiên như vậy?”
Ông bước ra, chắp tay:
“Bệ hạ bớt giận. Theo lão thần, ngư tinh tuy mang đại tội nhưng vẫn thuộc Phật môn. Thiết nghĩ nên giao cho Quan Âm Bồ Tát đưa về bẩm tâu Phật Như Lai giáo hóa trị tội.”
Ngọc Hoàng quát lớn:
“Lui xuống! Cấm cầu xin!”
Vừa dứt lời, ngài đứng bật dậy. Thiên uy chấn động khiến đại điện rung chuyển. Ngọc Hoàng vận lực vào tay, tung ra một chưởng về phía ngư tinh. Linh lực cuồn cuộn trào dâng, hóa thành sóng xung kích dữ dội. Gió lốc gào thét, thiên uy ép xuống khiến không gian rung chuyển.
Ngay khoảnh khắc ấy—
Từ trên cao, một bóng giày đáp xuống. Một đạo linh lực mang hoa văn trống đồng Đông Sơn hiển hiện, đối kháng trực diện thần chưởng của Ngọc Hoàng.
Hai nguồn lực va chạm!
ẦM!!!
Sóng xung kích lan ra khắp đại điện. Ngay lúc linh lực bạo phát, một pháp bảo bỗng hiện ra giữa không trung.
Vạn Linh Kim Quang Đồ
Vành ngoài chạm khắc hoa văn vàng rực uốn lượn tinh xảo, điểm xuyết hồng ngọc đỏ thắm tỏa ánh sáng ấm áp. Trung tâm là mặt ngọc lục bảo tròn, nơi linh thú và phù văn cổ xưa kết thành vòng tròn hài hòa, tựa thiên đạo vận chuyển như hoa văn trên trống đồng Đông Sơn. Trên đỉnh bảo vật, một viên hồng ngọc lớn buông dải lụa đỏ phấp phới. Bên dưới đáy, hai viên hồng ngọc kết thành tua rua đỏ thẫm rủ xuống, tạo nên vẻ trang nghiêm huyền bí. Kim quang tỏa ra, mang khí tức linh thiêng như xoay chuyển quy luật vũ trụ. Pháp bảo trấn áp toàn bộ linh lực, đánh tan thần chưởng thành hư vô. Nó xoay nhẹ một vòng. Không gian lập tức khôi phục như chưa từng có va chạm.
Một bóng người dần hiện xuống. Tay cầm Vạn Linh Bạo Phong Phiến, phẩy nhẹ. Chiêu Linh Thánh nhân từ từ đáp xuống đại điện, ánh mắt thâm sâu hướng về Ngọc Hoàng.
Chúng thần đồng loạt quỳ lạy:
“Bái kiến Thánh nhân tôn giả!”
Ngọc Hoàng siết chặt tay, giọng hơi căm phẫn:
“Vạn Linh Kim Quang Đồ… Chiêu Linh Thánh nhân, đây là...?!”
Thánh nhân mỉm cười nhạt:
“Nào dám làm phiền!”
Thượng Đế hỏi:
“Vậy ý Thánh nhân là gì?”
Thánh nhân đáp:
“Ngang qua.”
Ngọc Hoàng cau mày:
“Còn chuyện ngư tinh?”
Chiêu Linh Thánh nhân khẽ quay nửa đầu:
“Quan Âm Đại Sĩ.”
Quan Âm nhắm mắt, thần sắc buồn bã.
Chiêu Linh nói khẽ:
“Không cần cầu xin.”
Lời vừa dứt—
Hai đạo quang bỗng bùng lên.
Chiêu Linh Đạo Giả và Quan Âm Đại Sĩ trong chớp mắt đã rời khỏi đại điện, chỉ để lại dư âm linh khí lặng lẽ lan tỏa trong không gian tĩnh mịch.
Thấy Chiêu Linh Thánh nhân rời khỏi đại điện, sắc mặt Thượng Đế dần dịu lại. Vẻ giận dữ dần tan đi, gương mặt trở nên hồng hào, ngài chậm rãi ngồi xuống long ỷ, thần thái uy nghiêm như chưa từng nổi lôi đình.
Ngọc Hoàng liền cất giọng phán:
“Nếu không còn ai cầu xin cho tên ngư tinh này, vậy trẫm quyết định áp giải hắn đến Thượng Lôi Đài, giáng ba vạn Thiên Đạo Lôi Chưởng, thiêu diệt thần hồn!”
Ngư tinh nghe vậy thần hồn điên đảo, tuyệt vọng đến tột cùng. Quần thần trong điện kinh hãi, bàn tán xôn xao.
Nam Tào bước lên, cúi mình nói:
“Bệ hạ, ba vạn Thiên Đạo Lôi Chưởng… e rằng là hơi quá nặng tay.”
Ngọc Hoàng liếc mắt lạnh lẽo:
“Hửm… ngươi muốn góp ý?”
Nam Tào lập tức lùi về, không dám nói thêm.
Ngọc Hoàng quát lớn:
“Còn không mau áp tên nghiệt chướng giải xuống!”
Thiên Binh lập tức kéo ngư tinh tới Thượng Lôi Đài.
Trong chớp mắt, vô số thiên lôi giáng xuống. Sét đánh rung chuyển cửu thiên, ánh điện lóe sáng khắp Thiên đình, tựa như thiên địa bị xé toạc. Lôi quang trút xuống không ngừng, cho đến khi thân thể ngư tinh tan thành mây khói.
Ngọc Hoàng chống tay lên long án, tựa cằm, nở nụ cười khoái chí.
Một lúc sau, ngài nhìn về phía Việt Phong hỏi:
“Kẻ kia là ai?”
Bắc Đẩu tiến lên đáp:
“Bẩm bệ hạ, đó là con trai Phong Thần, tên Việt Phong.”
“Ngươi tự ý giao đấu với ngư tinh thì thôi, lại còn tự ý dùng Thần Phiến! Không những vô dụng trước yêu nghiệt, còn gây cuồng phong làm mùa màng hạ giới rối loạn, thổi thêm hỏa diễm thiêu trụi đất đai, giết hại vô số sinh linh… Hừ! Chém đầu!”
Bên dưới, Binh Đao Thiên Tôn – Vương Giả – đang che miệng ho khẽ.
Ngọc Hoàng dịu giọng:
“Binh Đao, ngươi có ý gì?”
Vương Giả trợn mắt thầm nghĩ:
“Ta chỉ ho nhẹ thôi mà…”
Thấy thiên uy đang hướng vào mình, ông đành bước lên, khẽ ho một tiếng nữa khiến Ngọc Hoàng hơi cau mày.
“Bệ hạ… thần không dám có ý kiến. Chỉ cảm thấy xử phạt… hơi nặng.”
Ngọc Hoàng hướng mắt hỏi:
“Vậy theo ý ngươi nên xử sao cho hợp tình?”
Vương Giả thầm than trong lòng, rồi nói:
“Hay đày cậu ta xuống phàm giới tu luyện chuộc tội. Khi tiêu trừ hết nghiệp chướng, sẽ cho trở về.”
Ngọc Hoàng trong lòng vẫn còn giận, nhưng giọng đã bình ổn:
“Thôi được, cứ vậy mà làm.”
Vương Giả lui xuống, thầm nghĩ:
“Lời nói của ta… uy lực đến vậy sao?”
Việt Phong bị Thiên binh áp giải xuống hạ giới. Cậu đầu thai thành một đứa trẻ chăn trâu, tuổi thọ ngắn ngủi. Không lâu sau chết đi, hóa thành một cây ngải gió giữa đồng hoang.
Ngọc Hoàng tiếp tục phán:
“Phong Thần, ngươi là quan Thiên đình, lại có công diệt yêu. Con ngươi đã gánh tội thay. Trẫm tha cho ngươi.”
Phong Thần khấu đầu:
“Thần tạ ơn bệ hạ!”
Trong lòng Ngọc Hoàng thầm nghĩ:
“Nếu động đến hắn, e Thiên đình lại nổi sóng và tên kia sẽ không để ta ngồi yên ở đây.”
Ánh mắt ngài quét qua đại điện, dừng lại nơi Vô Nghiên vẫn đang quỳ.
“Thiên Hành Tiên Quan… xử trí thế nào đây?”
Đột nhiên, Ngọc Hoàng đứng dậy, vận linh lực, phất tay. Một luồng lực vô hình đẩy mạnh, đánh bật Vô Nghiên rơi thẳng xuống Âm giới.
Quần thần kinh ngạc nhìn theo.
Ngọc Hoàng ho nhẹ rồi nói:
“Địa Phủ bộn bề công việc… đành đẩy hắn xuống lấy công chuộc tội vậy.”
Hoàng Tuyền
Một luồng u quang lạnh lẽo chợt lóe lên giữa cõi âm u. Khi mở mắt ra, Vô Nghiên đã đứng giữa Hoàng Tuyền.
Con đường trước mặt dài vô tận, uốn lượn như một dải lụa tối tăm vắt ngang cõi chết. Hai bên đường, những thảm hoa bỉ ngạn đỏ rực nở ken dày, cánh hoa mảnh dài như lưỡi lửa. Ánh sáng đỏ thẫm từ chúng hắt lên không trung, nhuộm cả con đường trong sắc huyết quang ma mị, tựa như một dòng sông ánh sáng đang chảy trong đêm vĩnh cửu.
Vô Nghiên sững sờ nhìn quanh.
“Bỉ ngạn đỏ… Hoàng Tuyền ư…? Sao ta lại ở nơi này?”
Cậu đưa tay lên trước mắt.
Bàn tay mờ ảo như khói.
Cậu giật mình:
“Thần hồn? Thân thể của ta đâu?!”
Lúc này, thân xác của cậu đã tan biến — chỉ còn lại linh hồn lơ lửng giữa âm lộ.
Mấy phút trước
Sau khi trúng một chưởng của Thượng Đế, thân thể Vô Nghiên bị nghiền nát thành tro bụi, chỉ còn thần hồn bị đánh bật khỏi dương thế và rơi xuống Hoàng Tuyền.
Trên Thiên đình, Ngọc Hoàng ung dung gác chân trên long ỷ, ngón tay gõ nhẹ lên long án, nở nụ cười thỏa mãn:
“Tiêu diệt được những gì có thể cản trở… thật khiến trẫm khoái chí.”
Trở lại Hoàng Tuyền.
Vô Nghiên chợt hiểu ra, sắc mặt trầm xuống:
“Là ông ta… đã đánh nát thể xác ta…”
Đúng lúc ấy, vài linh hồn lướt qua, xuyên thẳng qua thân thể cậu. Một luồng lạnh buốt khiến cậu lảo đảo suýt ngã.
“Chuyện gì vậy?!”
Cậu nhìn quanh — vô số linh hồn đang lặng lẽ bước đi. Kẻ cúi đầu tuyệt vọng, người thất thần vô cảm, tất cả đều bị dẫn dắt theo dòng âm lộ vô tận.
Vô Nghiên chợt hiểu:
“Linh hồn… đúng rồi. Đây là Hoàng Tuyền. Những kẻ đã chết… đều phải đi qua nơi này.”
Cậu trầm ngâm giây lát, ánh mắt dần trở nên kiên định.
“Nếu đã tới đây… ta phải tìm đường sống.”
Gió âm u thổi qua, những cánh bỉ ngạn lay động như vô số bàn tay đỏ máu vẫy gọi.
Vô Nghiên hít sâu một hơi, rồi bước theo dòng linh hồn về phía cửa ải phía trước.
Vọng Hương Đài
Cuối con đường Hoàng Tuyền u tịch hiện ra một tòa đài cổ kính đồ sộ — Vọng Hương Đài. Toàn bộ kiến trúc được tạc từ đá cổ màu xám tro, trải qua vô số năm tháng vẫn sừng sững uy nghiêm. Trên thân đài, những hoa văn huyền ảo được chạm khắc tinh xảo: mây xoáy, linh thú, vòng luân hồi và những phù văn cổ xưa tựa như ghi chép lại quy luật sinh tử của trời đất.
Vô Nghiên chậm rãi bước theo những bậc thang đá đã mòn dấu thời gian, tiến dần lên đỉnh đài.
Giữa đài là một hồ nước rộng lặng như gương, mang tên Tư Hương Hồ. Mặt nước tĩnh lặng, không gợn sóng, nhưng sâu thẳm như chứa cả dương gian trong lòng.
Tương truyền, đứng tại nơi này có thể nhìn về ngôi nhà cũ nơi trần thế. Vì vậy, Vọng Hương Đài trở thành “cửa sổ nhìn về dương gian” của linh hồn — thánh địa cuối cùng nơi người chết và người sống còn gắn kết bằng tình cảm chưa dứt.
Các linh hồn lặng lẽ tiến đến Tư Hương Hồ, cúi nhìn mặt nước để thấy lại quê nhà lần cuối.
Vô Nghiên nhìn quanh, khẽ thốt:
“Tư Hương Hồ… vậy đây chính là Vọng Hương Đài sao?”
Cậu trầm ngâm:
“Nghe nói người chết đều đến đây nhìn lại dương gian lần cuối…”
Một thoáng lặng im trôi qua.
“Thôi vậy, ta vẫn nên tiếp tục đi.”
Không dừng lại lâu, cậu quay người bước xuống những bậc thang phía bên kia đài, tiến về cửa ải tiếp theo trên con đường luân hồi chưa biết điểm dừng.
Địa Phủ vốn là nơi quy tụ của mọi sinh linh sau khi lìa bỏ dương thế — nơi công tội được phân minh, nghiệp duyên được xét định, để rồi mỗi linh hồn lại bước vào vòng luân hồi bất tận của thế gian.
Thuở xa xưa, nơi này chưa có trật tự như hiện tại. Nó chỉ là khoảng u ám chật hẹp còn sót lại từ Cửu U Địa Ngục khi thiên địa vừa hình thành — một vùng hỗn độn thừa ra của cõi âm, nơi ác khí tích tụ, oan hồn vất vưởng, không luật tắc, không lối về.
Ngự trị nơi U Minh vô biên ấy là Bắc Âm Phong Đô Đại Đế — Tịnh Viễn. Ngài đã tồn tại từ buổi sơ khai của cõi âm, được tôn xưng là giáo chủ Ma giới U Minh. Không chỉ là đấng thống trị bóng tối, Tịnh Viễn còn là kẻ dẫn dắt vô số linh hồn, quỷ lệ, nghiệt chướng và những dị sinh linh kỳ dị của thế gian.
Thuở hồng hoang, khi con người tử vong, hồn phách không nơi nương tựa, vất vưởng giữa nhân gian, chen chúc đến mức hỗn loạn tràn lan. Chính Tịnh Viễn đã dang tay thu nhận, gom giữ và an bài cho vô số linh hồn ấy, dựng nên những luật tắc đầu tiên cho cõi U Minh thuộc Cửu U. Ngài ngao du khắp biển tối vô tận, vừa mở mang lãnh địa, vừa cai trị, vừa tìm cách duy trì thế cân bằng giữa sinh tử.
Nhờ có Tịnh Viễn, U Minh dần trở thành một thế giới có trật tự giữa hỗn độn — nơi hồn phách có chốn nương về, quỷ linh quy phục, nghiệt chướng bị phong tỏa. Từ đó, ngài trở thành trụ cột của cõi âm, người giữ gìn sự an ổn cho U Minh, cũng là bóng tối đối sánh với ánh sáng trên Thiên Thượng.
Tuy vậy, U Minh vẫn chưa thật sự ổn định. Ác khí nơi đây quá nặng nề, khiến sinh linh dương gian khi đặt chân tới hiếm khi bảo toàn linh hồn. Tịnh Viễn chỉ có thể bảo hộ một phần nhỏ; phần lớn hồn phách yếu ớt đều bị tan biến trong hư vô.
Mãi cho đến khi Quảng Cung Công Chúa giáng thế, trật tự nơi U Minh mới dần ổn định, và cõi Địa Phủ được tạo ra mới thực sự bước vào thời kỳ yên định.
Quảng Cung Công Chúa vốn là ái nữ của Thượng Đế, mang danh hiệu U Minh Chi Địa Mẫu, húy Nhất Triền, cũng được tôn xưng là Diêm La Quân, Minh Chủ của U Minh Địa Giới.
Tương truyền, khi nàng giáng sinh, thân thể đã mục rữa, tỏa mùi hôi thối, dung mạo dị dạng khiến người người kinh hãi tránh xa. Bị ruồng bỏ và cô lập giữa Thiên Đình, nàng ôm nỗi buồn sâu thẳm mà rời khỏi Thiên Cung. Khi hạ phàm, nàng đào một hang sâu tận lòng đất, sâu đến mức không một tia sáng nào có thể xuyên thấu. Nàng muốn tự chôn mình trong bóng tối, để không còn ai phải nhìn thấy hình hài đáng sợ ấy. Nơi cư ngụ mới, nàng đặt tên là Địa Phủ.
Nhưng bóng tối cô độc kéo dài khiến tâm hồn nàng ngày càng u uất. Trong cơn tuyệt vọng, nàng cắt chiếc bóng của chính mình, dùng linh lực hóa thành những thực thể bầu bạn. Vì sinh ra từ nỗi u sầu và cô độc, hình dạng của chúng quái dị khó coi, lại không có bóng riêng bởi bản thân chúng chính là bóng. Về sau, dân gian gọi chúng là ma và quỷ, từ đó mới có câu: “Xấu như ma chê quỷ hờn.”
Khi nhân gian sinh sôi rồi tử vong không dứt, linh hồn kẻ chết không nơi quy tụ, lang thang nơi trần thế, nhiều âm hồn hóa thành lệ quỷ quấy nhiễu người sống. Vô số linh hồn tìm đến Tịnh Viễn cầu cứu, nhưng nơi sát khí nặng nề, ông không thể bảo toàn tất cả. Địa Mẫu liền mở rộng Địa Phủ, thu nhận các âm hồn về cõi U Minh. Nàng nhận ra rằng tuy thân xác đã mất, bản tính và nghiệp quả của sinh linh vẫn còn vương vấn. Là người trọng công bằng, nàng không chấp nhận việc mọi linh hồn bị đối xử như nhau sau khi chết, bất kể khi sống thiện ác ra sao.
Vì vậy, nàng cùng Tịnh Viễn lập nên nơi phân xử công – tội của chúng sinh sau khi tử vong, kiến tạo mười tám tầng địa ngục để thi hành hình phạt. Những chiếc bóng do nàng tạo ra trở thành quỷ sai, phụ trách hành hình và dẫn giải tội hồn. Địa Mẫu ngự trên cỗ xe ngựa u minh, tay cầm thòng lọng âm giới đi thu gom linh hồn người đã khuất. Hồn phách nào bị chiếc thòng lọng ấy tròng qua đầu, tất phải hồi quy Địa Phủ nghe phán xét.
Từ đó, nàng trở thành Phán Quan của cõi chết, định đoạt số phận linh hồn. Kẻ ác bị đày xuống mười tám tầng địa ngục để trả nghiệp. Người chết trong thanh thản được nàng trông coi. Trẻ nhỏ và phụ nữ tử nạn khi sinh được nàng bảo hộ. Những linh hồn buông bỏ oán hận được dẫn dắt bước vào vòng luân hồi.
Nhân gian càng lúc càng đông, chiến tranh và tai ương khiến số âm hồn tăng lên vô kể. Một mình Địa Mẫu không thể cai quản hết, trong khi lũ quỷ sai thiếu trí tuệ để đảm nhiệm việc phán xét. Vì vậy, nàng cùng Tịnh Viễn tuyển chọn linh hồn của mười người khi sinh thời tích đủ phước đức, phong làm Thập Điện Diêm Vương, chia Địa Phủ thành mười cửa ngục để xét xử âm hồn.
Những linh hồn chịu tội xong không nơi nương tựa tiếp tục lưu lại U Minh, dần tụ tập gây loạn. Địa Mẫu nhân từ, mong dùng đạo cảm hóa, ngày đêm tìm cách giải quyết. Đúng lúc ấy, quỷ sai dẫn đến hai linh hồn kỳ lạ:
Một nam nhân kể lại cuộc đời của muôn loài chúng sinh như thể đã sống qua tất cả.
Một nữ nhân không nhớ bất cứ điều gì, kể cả chính bản thân mình.
Địa Mẫu biết ngay đây là người do Thiên giới phái xuống trợ giúp.
Nàng phong nam nhân làm Chuyển Luân Vương, cai quản bánh xe luân hồi, điều phối việc đầu thai chuyển kiếp, hợp cùng chín vị Địa Vương tạo thành Thập Điện Diêm Vương. Nữ nhân được gọi là Mạnh Bà, đảm nhiệm việc nấu canh Vong Xuyên, giúp linh hồn quên sạch ký ức tiền kiếp trước khi tái sinh.
Về sau, khi U Minh được mở rộng, Địa Mẫu nắm quyền cai quản toàn bộ âm giới, trở thành đấng bảo hộ duy trì sự cân bằng nơi cõi chết. Dưới sự che chở của nàng, linh hồn được an ổn, hồi tâm chuyển ý, tìm về con đường tái sinh thiện lành. Còn Tịnh Viễn Đại Đế đứng trên Thập Điện Diêm Vương, giữ quyền tối thượng trong việc phán định quả báo, nghiệp chướng và vòng luân hồi của muôn linh. Chính Địa Mẫu và Phong Đô Đại Đế đã khiến U Minh từ hỗn loạn trở nên hoàn chỉnh, thiết lập mười tám tầng địa ngục cùng trật tự âm giới, để mọi linh hồn đều có nơi quy về và luật nhân quả được thi hành vĩnh viễn.
Nếu thấy truyện hay, đạo hữu có thể ném cho tác giả vài viên Linh Thạch để lấy tinh thần bạo chương!