Thượng Đế chậm rãi đứng thẳng người, ánh mắt sâu thẳm hướng về phía thế gian xa xôi. Trong ánh nhìn ấy dường như chất chứa vô vàn tâm sự của những kỷ nguyên đã trôi qua.
Ngài khẽ thở dài mà thán:
“Con dân của ta… mong rằng các ngươi có thể vượt qua.”
Nói rồi, Thượng Đế lại từ từ ngồi xuống, thân ảnh tĩnh lặng như hòa vào dòng thời gian vô tận. Tâm trí như đang kể lại một câu chuyện đã tồn tại từ vạn niên trước.
Thuở sơ khai của vũ trụ, Thiên Trụ Đại Thần vì muôn loài sinh linh sau này mà khai mở thế gian. Ngài dựng nên Kình Thiên Trụ, chống đỡ trời cao, tách rời thiên địa, để vạn vật có nơi sinh tồn. Nhưng khi ngài va chạm với thể gian, thân thể của Thiên Trụ Đại Thần cũng nứt vỡ một phần. Mảnh thần thể ấy hòa cùng Kình Thiên Trụ, từ đó thai nghén sinh ra Vạn Linh Kim Quang Đồ — linh vật ghi khắc căn nguyên của vạn linh, vạn vật.
Sau khi thiên địa thành hình, sinh lực nguyên thủy của thế gian bắt đầu lan tỏa. Từ dòng sinh lực đầu tiên ấy, một sinh linh được thai nghén từ Vạn Linh Kim Quang Đồ mà ra đời… một tồn tại có thể vượt qua mọi quy tắc của thế gian.
Chiêu Linh Đấng Nhân — vị thần đại diện cho sự ổn định và cân bằng của vạn giới.
Sau đó, bốn cội nguồn của thế gian — trời, đất, nước và cỏ cây — cũng lần lượt sinh ra bốn vị nữ thần cổ xưa. Họ trở thành chúa tể của bầu trời, mặt đất, rừng núi và sông biển, cùng nhau duy trì trật tự của thiên địa.
Nhưng vạn vật khi có sinh… ắt phải có trưởng.
Từ giữa lòng thế gian, khi vạn vật bắt đầu có nhận thức, lại thai nghén ra một vị thần khác.
Đại Hưng Đấng Nhân — biểu tượng cho sự hưng thịnh, phát triển và sinh sôi của muôn loài.
Nhưng mọi thứ trong vũ trụ đều tuân theo quy luật…
Hưng thịnh… rồi cũng phải suy tàn.
Khi linh khí của sự tàn lụi tích tụ, nó cũng hóa thành một tồn tại khác.
Mạt Diệt Đấng Nhân — đại diện cho sự suy vong và tận diệt của thế gian.
Chính vì vậy, hỗn loạn bắt đầu xuất hiện. Ngay cả bốn vị nữ thần cũng dần không đủ sức để trấn áp…
Cao Minh Đấng Nhân vốn là một sinh linh cổ xưa, sinh ra từ thuở hỗn mang, cùng thời với Thiên Trụ Đại Thần. Thế nhưng khi ấy vũ trụ còn hỗn loạn, vạn vật chưa sinh, linh khí chưa ổn định, quy tắc chưa hình thành, nên dù mang căn cơ sâu dày, Cao Minh Đấng Nhân vẫn khó có thể tu luyện đến chánh quả.
Mãi đến khi Thiên Trụ Đại Thần khai mở thế gian, dựng nên Kình Thiên Trụ để tách trời đất, lập nên trật tự cho vạn vật, thiên địa mới dần ổn định. Nhờ có nền tảng của thế giới mới, linh khí lưu chuyển thông suốt, Cao Minh Đấng Nhân cũng từ đó tu luyện thành công, đạt tới đại chánh quả, bước vào cảnh giới chí cao.
Sau khi hoàn tất việc tạo dựng thế gian, Thiên Trụ Đại Thần liền rời đi, để lại toàn bộ thiên địa cho Cao Minh Đấng Nhân trông coi.
Từ đó, Cao Minh Đấng Nhân trở thành kẻ tối cao của thế gian, được tôn xưng là Thượng Đế.
Sau khi tiếp quản thiên địa, Thượng Đế bắt đầu chỉnh lý trật tự vạn vật, ổn định linh khí, khiến thế gian dần đi vào quỹ đạo. Khi mọi thứ đã tạm yên ổn, ngài cùng Thiên Vương Thánh Mẫu lập nên Thiên đình, đặt ở cõi trời cao, trở thành trung tâm cai quản vạn giới.
Thiên Đình từ đó gánh vác trọng trách giữ gìn trật tự của thiên địa, giám sát vận hành của vạn vật.
Để duy trì sự ổn định ấy, Thiên Đình không ngừng chiêu mộ chư thần, thu nạp những tồn tại có công đức và đạo hạnh từ khắp các giới, phong làm thần vị, cùng nhau cai quản thiên địa, bảo vệ trật tự của thế gian.
Thuở ấy Thiên Đình mới lập, trật tự của thế gian vẫn còn vô cùng gian truân. Để giữ cân bằng giữa hưng thịnh và suy tàn, Đại Hưng Đấng Nhân cùng Mạt Diệt Đấng Nhân đã lựa chọn tạo ra hóa thân giáng phàm.
Hai vị phong ấn phần lớn thần lực, hóa thân xuống phàm gian, đầu thai thành hai khối thịt gọi là linh thai. Trải qua nhân thế, khi căn cơ đã thành, họ được Thiên đình triệu hồi trở lại thiên giới.
Sau đó, hai vị ấy lần lượt trở thành Nam Tào và Bắc Đẩu, phụ tá cho Thượng Đế, đảm nhiệm việc ghi chép sinh tử, vận mệnh và trật tự của vạn linh trong thiên hạ.
Khi trật tự dần được thiết lập, Thiên đình cũng hình thành cơ cấu cai quản rõ ràng.
Đứng đầu là Thượng Đế, vị chí tôn cai quản toàn bộ thiên địa.
Dưới quyền ngài là Tứ Đại Nữ Thần, sinh ra từ bốn cội nguồn của thế gian: trời, đất, nước và cỏ cây, lần lượt trấn giữ bầu trời, đại địa, rừng núi và sông biển, duy trì sự cân bằng của vạn vật.
Ngoài ra còn có Tam vị Đại Đế, phân cai ba cõi trời, phàm và âm:
Cao Thiên Cửu Vân Đại Đế, sinh từ đám mây hỗn độn, trấn giữ thiên giới.
Kết Linh Thánh Nữ Đại Đế, vị tiên nhân đầu tiên của thế gian, cai quản cõi phàm.
Bắc Âm Phong Đô Đại Đế, sinh ra từ vực sâu Cửu U, thống lĩnh cõi âm và vạn linh nơi địa phủ.
Ba vị Đại Đế cùng Tứ Đại Nữ Thần phụ tá Thượng Đế, hợp lực duy trì trật tự của tam giới, khiến thiên địa vận hành theo đúng quy luật của mình.
Thuở ban sơ khi thế gian vừa được khai mở, khắp thiên địa chỉ có màn đêm tĩnh mịch cùng làn linh khí mờ ảo trôi nổi khắp nơi. Trời đất tuy đã tách rời, nhưng ánh sáng vẫn chưa xuất hiện, vạn vật chìm trong một khoảng không u tịch vô tận.
Trước khi rời khỏi thế gian, Thiên Trụ Đại Thần đã đích thân tạo ra một tồn tại mới — Linh Sắc Đấng Nhân, vị chúa tể của ánh sáng. Từ đó, tia sáng đầu tiên của thế gian được thắp lên, xua tan bóng tối kéo dài từ thuở hỗn mang.
Nhưng ánh sáng ấy lại không bao giờ tắt. Ngày nối tiếp ngày, thế gian luôn rực rỡ quang minh, khiến quy luật vận hành của vạn vật dần trở nên hỗn loạn. Sinh linh không biết nghỉ ngơi, cỏ cây không có lúc lụi tàn, trật tự tự nhiên bắt đầu mất cân bằng.
Mãi đến khi Thiên đình được lập nên, trật tự ấy mới dần được điều chỉnh.
Quyền cai quản ánh sáng của thế gian sau đó được giao cho Nhật Diệu, vị thần chấp chưởng mặt trời, để ánh sáng và bóng tối luân phiên thay thế, khiến thiên địa cuối cùng cũng trở lại cân bằng.
Khi Thiên đình được thành lập, để củng cố trật tự của tam giới và duy trì vận hành của thiên địa, Thượng Đế bắt đầu chiêu mộ những tồn tại có sức mạnh và căn cơ vượt trội. Từ đó hình thành nên Thập Đại Thượng Thần, mỗi vị nắm giữ một quyền năng quan trọng của vũ trụ. Chiêu Linh Đấng Nhân chính là người giám sát mười vị thần tối cao này.
Đầu tiên là Chu Hư, thống lĩnh không gian, do chính Thiên Trụ Đại Thần tạo ra.
Tuế Nguyệt, chưởng quản thời gian, cũng được Thiên Trụ Đại Thần dựng nên.
Vương Giả sở hữu sức mạnh vô song.
Tàn Liên – Tử Quân được Mạt Diệt Đấng Nhân bồi dưỡng, mang theo quyền năng của sự tàn lụi và kết thúc.
Đối lập là Anh Sinh, người được Đại Hưng Đấng Nhân nuôi dưỡng, tượng trưng cho sự sinh trưởng, phát triển và sức sống của vạn vật.
Ánh sáng của thế gian được truyền thừa qua Nhật Diệu và Minh Nguyệt, hai vị thần được Linh Sắc Đấng Nhân bồi dưỡng, lần lượt cai quản mặt trời và mặt trăng, giữ cho ngày đêm luân chuyển.
Nhất Triền là vị thần đặt nền móng cho Địa Phủ, xây dựng trật tự cho cõi âm và con đường của linh hồn sau khi rời khỏi thế gian.
Minh Tuệ là người ghi chép và nắm giữ tri thức của vạn giới, lưu giữ lịch sử, pháp tắc và bí ẩn của vô số thế giới.
Cuối cùng là Dạ Tinh, vị thần cai quản các vì sao, duy trì vận hành của tinh tú trên bầu trời, giữ cho thiên tượng của vũ trụ không rơi vào hỗn loạn.
Mười vị Thượng Thần ấy hợp lại, trở thành trụ cột của Thiên đình, giúp Thượng Đế cai quản thiên địa, giữ cho tam giới vận hành theo đúng trật tự đã được định ra từ thuở sơ khai.
Ngoài Thập Đại Thượng Thần, Thiên đình còn thiết lập thêm một hệ thống thần vị khác gọi là Nhiên Thần— những vị thần trực tiếp cai quản các hiện tượng tự nhiên, địa linh và trật tự của thế gian.
Nhiên Thần gồm mười tám danh hiệu thần linh, mỗi vị trấn giữ một phần của thiên địa:
Lôi Thần
Vũ Thần
Phong Thần
Thủy Thần
Hải Thần
Chư vị Giang Thần
Thủy Tề
Thổ Thần
Sơn Thần
Lâm Thần
Hỏa Thần
Băng Thần
Độc Thần
Đại Địa Chi Thần
Thành Hoàng Thần
Bác Vương Y Thần
Linh Thạch Chi Thần
Nhân Hà Tiên Nữ
Mười tám vị thần hợp lại tạo thành mạng lưới thần linh trải khắp thiên địa. Nhiên Thần do Tứ Đại Nữ Thần giám sát và quản lí.
Trong hệ thống thần chức của Thiên đình, ngoài Nhiên Thần cai quản tự nhiên còn có Binh Thần, lực lượng nắm giữ binh quyền của tam giới. Trong Binh Thần quy tụ những chiến thần và tướng lĩnh mạnh mẽ nhất, có nhiệm vụ bảo vệ trật tự của trời đất, tiêu diệt yêu tà và trấn giữ bốn phương.
Hiển Thánh Chân Quân – Sùng Lãm hay Lạc Long Quân, thống trị Long tộc. Độc Cước Đại Pháp Sư là người thống lĩnh thiên binh tuần tra, giữ gìn kỷ cương của Thiên đình và trừng trị những kẻ làm loạn trong tam giới. Cửu Thiên Vũ Đế nắm quyền chỉ huy đại quân thiên binh, trực tiếp bảo vệ Thiên đình trước mọi cuộc xâm phạm từ ngoại giới.
Về binh khí và chiến cụ, trách nhiệm thuộc về Kiếm Tôn Tổ Quân, người chế tạo và huấn luyện binh khí, truyền dạy nghệ thuật sử dụng thần binh cho các chiến tướng. Huyền Thiên Trấn Vũ Thiên Tôn là chiến thần nổi danh với nhiệm vụ trừ yêu diệt quái, luôn tiên phong trong những cuộc chiến chống lại tà ma và thế lực hắc ám.
Để trấn giữ thiên địa, Thiên Đình còn lập bốn phương Thiên Vương:
Xung Thiên Thần Vương, còn gọi là Phù Đổng Thiên Vương, trấn giữ phương Bắc.
Sơn Quân Thiên Vương trấn giữ phương Tây.
Ngô Kiệt Thiên Vương trấn giữ phương Đông.
Vũ Hoàng Thiên Vương trấn giữ phương Nam.
Ngoài ra còn có Lạc Diển Hy Thần, người chỉ huy đội quân tinh nhuệ nhất của Thiên Đình. Lạc Diển vốn là đứa con đầu tiên của Lạc Thần Điểu, mang huyết mạch thần thú, vì vậy binh lực dưới quyền hắn nổi danh dũng mãnh và kỷ luật bậc nhất.
Tuy vậy, chỗ dựa vững chắc nhất của toàn bộ Binh Thần vẫn là Vương Giả — vị thần sở hữu sức mạnh vô song trong Thập Đại Thượng Thần. Chỉ cần Vương Giả còn đứng vững, uy thế của Thiên đình vẫn khiến tam giới phải kính sợ. Người cai quản các vị Binh Thần là Cao Thiên Cửu Vân Đại Đế.
Trong hệ thống Thiên đình, ngoài bộ Nhiên Thần và bộ Binh Thần còn có Vụ Thần — nơi phụ trách các công việc liên quan đến đời sống của muôn dân, tín ngưỡng, phúc họa và trật tự xã hội.
Đứng đầu là Liễu Hạnh Thánh Mẫu, người quản lý tư tưởng, tín ngưỡng và đạo lý của nhân gian, giữ cho lòng người không rơi vào mê loạn.
Thần Nông Thị cai quản nông nghiệp và ngũ cốc, dạy con người trồng trọt và sinh tồn.
Thần Lúa trông coi lúa nước, nguồn lương thực chính của nhân gian.
Nam Tào và Bắc Đẩu phụ tá Thượng Đế, chuyên ghi chép sinh tử, công tội và vận mệnh của con người.
Chử Đạo Tổ phụ trách giao thương và thiện ý giữa người với người, giữ cho việc buôn bán được công bằng.
Thần Tài cai quản phú quý và tài lộc của thế gian.
Táo Quân trông coi mỗi gia đình, ghi nhận việc thiện ác trong từng mái nhà.
Phúc Thần, Lộc Thần và Thọ Thần lần lượt cai quản phúc đức, giàu sang và thọ mệnh của con người.
Chúa Kho Thần Nữ giữ kho tàng lương thực và bạc vàng, bảo đảm nguồn dự trữ của thiên hạ.
Ngoài những vị thần trên, bộ Vụ Thần còn có rất nhiều chư thần khác, nhưng đây là những chính thần tiêu biểu thường được nhắc đến trong hệ thống thần quyền của Thiên đình.
Bên cạnh Thần giới, trong Tam Thiên Đại Thiên thế giới và cõi phàm còn tồn tại những con đường tu hành khác. Ở đó có Đạo Phật, do Như Lai Đức Phật làm giáo chủ, không thuộc về hệ thống thần quyền của Thiên đình.
Ở phương Tây xa xôi của Tinh Linh thế giới, lại tồn tại một đại giáo phái mang danh Tế Thế giáo, lấy việc cứu rỗi sinh linh, dìu dắt muôn loài thoát khỏi mê lầm làm tôn chỉ tối thượng. Giáo phái ấy do hai bậc đại hiền khai sáng là Di Sai Đạo Sư cùng An Lạp Đạo Sư, những người được hậu thế suy tôn là bậc khai đạo cứu đỗi. Tương truyền rằng, cả hai vị không đơn thuần là những người truyền giáo, mà còn được xem như hiện thân của ý chí Thiên Trụ Đại Thần, tiếp nối đại nguyện giáo hóa sinh linh, dẫn dắt chúng sinh bước đi đúng chính đạo, giữ cho thế gian không rơi vào tà loạn.
Di Sai, An Lạp cùng Mạt Diệt, Đại Hưng, Linh Sắc và Chiêu Linh hợp là Lục Thánh:
An Lạp Đấng Nhân – Quy Phục Đạo
An Lạp Đấng Nhân là người lĩnh ngộ “Quy Phục Đạo”, con đường của sự tín nhiệm và quy thuận. Ngài tin rằng mọi sinh linh đều hữu hạn trong nhận thức, còn “Thiên Trụ Đại Thần” là đấng toàn tri, toàn năng, thấu suốt mọi lẽ đúng sai của trời đất. Vì thế, Quy Phục Đạo không phải là sự phục tùng mù quáng, mà là “sự tự nguyện đặt bản thân dưới thiên ý”, tin rằng điều được an bài luôn mang theo đạo lý sâu xa nhất. Kẻ tu theo đạo này học cách buông bỏ ngã chấp, lấy đức tin làm gốc, lấy sự khiêm nhường làm nền.
Di Sai Đấng Nhân – Tế Thế Đạo
Di Sai Đấng Nhân lĩnh ngộ “Tế Thế Đạo”, con đường của cứu rỗi và sự yêu thương.
Ngài tin rằng không một sinh linh nào hoàn mỹ; ai rồi cũng sẽ phạm sai lầm, lạc lối hoặc chìm trong khổ nạn. Nhưng tận cùng của đau thương không phải là kết thúc, mà là cơ hội để được cảm hóa bằng yêu thương. Tế Thế Đạo dạy rằng mọi linh hồn, dù sa ngã đến đâu, cuối cùng vẫn có cơ hội được cứu rỗi dưới ánh sáng của Đấng Sáng Tạo. Không lấy phán xét làm đầu, mà lấy lòng từ bi để dẫn dắt chúng sinh trở về chính đạo.
Mạt Diệt Đấng Nhân – Thấu Diệt Đạo
Mạt Diệt Đấng Nhân là người lĩnh ngộ “Thấu Diệt Đạo”, chân lý của kết thúc và suy tàn.
Ngài nhìn thấu bản chất của cái chết, sự lụi tàn và quy luật hoại diệt của muôn vật. Với Ngài, không gì là vĩnh cửu; mọi tồn tại đều có ngày suy vi và tan biến. Song Thấu Diệt Đạo không tôn thờ hủy diệt, mà là thấu hiểu sự diệt vong — hiểu vì sao sinh linh suy yếu, vì sao quốc độ sụp đổ, vì sao ánh sáng hóa tro tàn. Chỉ khi hiểu được sự kết thúc, mới có thể chuẩn bị cho sự chuyển hóa của một vòng tuần hoàn mới.
Đại Hưng Đấng Nhân – Hưng Sinh Đạo
Đại Hưng Đấng Nhân lĩnh ngộ “Hưng Sinh Đạo”, đạo lý của sự sinh thành và cực thịnh.
Ngài thấu hiểu nguồn cội của sinh mệnh, sự phát triển, lớn mạnh và phồn vinh của vạn vật. Nơi Ngài đặt chân, đất đai trở nên màu mỡ, cỏ cây đâm chồi, lòng người hướng thiện, sinh linh sinh sôi không dứt. Hưng Sinh Đạo không chỉ là tạo ra sự sống, mà còn là dẫn dắt sự sống đến đỉnh cao huy hoàng nhất, khiến thế gian đạt đến thời kỳ cực thịnh.
Linh Sắc Đấng Nhân – Vô Vi Đạo
Linh Sắc Đấng Nhân lĩnh ngộ “Vô Vi Đạo”, sự không can thiệp.
Ngài hiện hữu như ánh sáng soi rọi muôn nơi nhưng không áp đặt ý chí lên bất kỳ điều gì. Không thiên vị, không can dự, không cưỡng cầu đổi thay. Với Linh Sắc, mọi sự đều có dòng chảy của riêng nó. Ngài chỉ quan sát, chiếu sáng chân lý và để vạn vật tự vận hành theo quy luật vốn có.
Chiêu Linh Đấng Nhân – Cân Bằng Đạo
Chiêu Linh Đấng Nhân lĩnh ngộ “Cân Bằng Đạo”, chân lý của sự ổn định và hài hòa.
Ngài tin rằng vạn vật chỉ có thể trường tồn khi đạt đến thế cân bằng: thiện và ác, sinh và diệt, ánh sáng và bóng tối, trật tự và hỗn mang... tất cả đều phải tồn tại trong giới hạn thích hợp. Cân Bằng Đạo không nghiêng về bất kỳ cực đoan nào, mà giữ cho mọi quy luật vận hành ổn định, ngăn sự lệch lạc dẫn đến sụp đổ của thế giới.
Trong sáu vị Thánh, Đại Hưng, Mạt Diệt và Chiêu Linh là Tam Trụ của Thần Giới.
Đại Hưngduy trì sự sinh trưởng và phồn thịnh.
Mạt Diệt quản lý sự kết thúc và thanh lọc suy tàn.
Chiêu Linh giữ vững thế cân bằng giữa hai cực sinh – diệt.
Ba vị hợp lại tạo thành nền móng vận hành của Thần giới; thiếu một trong ba, thiên địa sẽ mất đi ổn định: chỉ sinh mà không diệt sẽ dẫn đến mục ruỗng, chỉ diệt mà không sinh sẽ hóa thành hư vô, còn mất cân bằng thì muôn giới tất rơi vào hỗn loạn.
Ngoài Lục Thánh, hậu thế còn dùng danh xưng Thánh Nhân để tôn kính nhiều bậc giác ngộ khác. Trong đó nổi danh nhất là Tam Phương Tam Thế Phật, gồm:
Như Lai Thánh nhân – chỉ Thích Ca Mâu Ni, đấng khai sáng Phật pháp nơi nhân gian thỉnh Giác Ngộ Đạo.
Tiếp Dẫn Thánh nhân – chỉ A Di Đà, vị Phật của cõi tịnh độ tiếp dẫn chúng sinh thỉnh Tịch Diệt Đạo.
Lưu Ly Thánh nhân – chỉ Dược Sư Lưu Ly Quang Vương Như Lai, vị Phật chủ trì ánh sáng chữa lành và tiêu trừ bệnh khổ Tịnh Hóa Đạo.
Ba vị tượng trưng cho ba phương trời, ba thời đại và ba đại nguyện cứu độ, nên được gọi chung là Tam Phương Tam Thế Phật.
Ngoài ra còn có Sùng Lãm Thánh nhân, danh hiệu người đời tôn kính dành cho Lạc Long Quân – vị thủy tổ mang công đức vô lượng, khai mở cơ đồ, giáo hóa dân Việt, bảo hộ non sông và lưu truyền huyết mạch giống nòi từ thuở hồng hoang.
Những thế lực này cùng tồn tại trong tam giới, tạo nên một cục diện đa thế lực, nơi thần linh, tín ngưỡng và các con đường tu hành đan xen lẫn nhau.
Giữa rừng sâu phía Tây của Tinh Linh thế giới, khung cảnh tang thương hiện ra như địa ngục. Xác người chồng chất khắp nơi, máu tươi chảy thành dòng nhuộm đỏ đất cát, thịt xương lẫn lộn trong bùn đất. Trên bầu trời, sấm sét nổ vang từng hồi, mây đen cuồn cuộn che kín thiên không, gió dữ thổi rít từng cơn khiến không gian càng thêm u ám.
Giữa khung cảnh ấy, hai bóng người lặng lẽ đứng giữa rừng.
Một người khom lưng cúi đầu, thái độ cung kính; người còn lại đứng thẳng, thân hình vững vàng, ánh mắt sâu thẳm như đang suy tính điều gì.
Người cúi đầu khẽ thưa:
“Nhị sư tôn.”
Vị nhị sư tôn ấy là An Lạp Đạo Sư nghẹn ngào cất lời:
“Cằn cỗi, đói nghèo, chết chóc, bại hoại... Tại sao lại An Phưởng của ta lại bị như vậy??”
Khựng lại giây lát, An Lạp chậm rãi quay đầu lại, giọng nói trầm thấp nhưng đầy uy lực:
“Gia Tô, ta muốn ngươi đến Hoàng Phong Quốc. Nếu có thể truyền bá giáo pháp thì càng tốt… nhưng nếu không, ngươi nhất định phải lấy được Khiếu Quả Lung Linh.”
Nghe vậy, Gia Tô lập tức chắp tay cúi đầu thật sâu:
“Đệ tử… lĩnh mệnh!”
Hoàng Phong Quốc
Tưởng An, Xích Giải cùng Bạch Lôi bị binh lính áp giải đến trước đại điện trong hoàng cung. Trước đó, một tên lính đã vội vã vào trong bẩm báo. Trên ngai vàng, nữ vương đang ngồi trầm ngâm suy nghĩ.
Tên lính quỳ xuống thưa:
“Bẩm nữ vương, khổng binh vừa bắt được ba kẻ ngoại lai, xin người định đoạt.”
Nghe vậy, sắc mặt nữ vương khẽ trở nên nghiêm nghị. Bà cất giọng:
“Mau áp giải bọn chúng vào đây.”
Không lâu sau, ba người bị đưa vào chính điện. Vừa bước tới giữa điện, Bạch Lôi bỗng vận chuyển linh lực. Từ hai tay hắn hiện ra những vuốt sắc như lưỡi đao, trong chớp mắt liền đánh bật và hạ gục toàn bộ khổng binh đang vây giữ mình.
Thấy cảnh đó, nữ vương hoảng hốt đứng bật dậy, vội vàng lên tiếng:
“Công tử, xin nương tay! Xin nương tay!”
Bạch Lôi nghe vậy khẽ khựng lại, trong mắt thoáng chút kinh ngạc rồi tạm thời dừng tay.
Nữ vương lập tức ra hiệu cho binh lính lui ra ngoài, sau đó dịu giọng nói:
Xích Giải và Tưởng An liền chắp tay hành lễ tỏ ý đáp lại, còn Bạch Lôi vẫn giữ vẻ ngạo nghễ, dường như chẳng coi ai vào mắt.
Nữ vương trở lại ngai vàng, khẽ liếc sang ra hiệu cho thị nữ mang ghế đến. Khi ghế được đặt xuống, bà hạ giọng mời:
“Ba vị, mời ngồi.”
Xích Giải và Tưởng An ngồi xuống một bên, còn Bạch Lôi thì ung dung ngồi phịch xuống với dáng vẻ kiêu ngạo. Một chân hắn gác lên ghế, chân còn lại thả lỏng, tay chống cằm, tay vắt hờ trên thành ghế như thể đang ở chính nhà mình.
Nữ vương nhìn cảnh ấy, sắc mặt thoáng lộ vẻ không vui, nhưng vẫn cố giữ giọng điềm tĩnh mà hỏi:
“Không biết ba vị đến Hoàng Phong Quốc của ta… là vì mục đích gì?”
Lời vừa dứt, cả ba người gần như đồng thanh đáp:
“Khiếu Quả Lung Linh…”
Nghe đến cái tên ấy, nữ vương lập tức đứng bật dậy. Sắc mặt bà thoáng chốc biến đổi, đôi mày khẽ nhíu lại. Trong ánh mắt vừa hiện lên sự lo lắng, lại xen lẫn nỗi tức giận bị kìm nén.
Bà cố giữ vẻ bình tĩnh, nhưng thần sắc đã không còn tự nhiên như trước, dường như có điều gì đó khiến bà vô cùng kiêng kỵ khi nhắc đến thứ ấy.
Nếu thấy truyện hay, đạo hữu có thể ném cho tác giả vài viên Linh Thạch để lấy tinh thần bạo chương!