Chương 3: Lễ Tế Thần Sông - Gặp Gỡ!
Nắng cuối xuân đầu hạ kinh thành Đông Kinh vào tuần thứ hai của tháng tư không còn cái vẻ dìu dịu của những ngày đầu mùa, mà đã bắt đầu mang cái rực rỡ, chói chang của một vùng đất đế đô đang thời kỳ thịnh trị.
Sông nước nuôi người, cũng có thể nuốt người.
Đó là câu đầu tiên Hoàng Nhật Nguyệt đọc được trong quyển Đông Kinh Thành Ký khi nàng lật đến phần ghi chép về lễ tế thần sông.
Dòng chữ ấy rất ngắn, nhưng khi rơi vào mắt nàng, không hiểu vì sao lại khiến có những dự cảm lạ kì trỗi dậy.
Nàng ngồi bên cửa sổ thư phòng nhỏ của Nguyệt Liên Viện, trước mặt là sách, giấy, bút, một chén trà sen mật đã nguội và hai chiếc bánh hạt sen chỉ mới ăn được một nửa. Ngoài sân, nắng sớm đang rải trên lá cau, tiếng chuông gió bằng ngọc khẽ ngân dưới mái hiên, trong trẻo như giọt nước rơi vào lòng bát sứ.
Từ sau chuyến dạo phố cùng Hoàng Nhã Nhã, Nhật Nguyệt bắt đầu đọc sách nhiều hơn.
Nàng đọc địa chí Đông Kinh, đọc phong tục các phủ, đọc lễ nghi cung đình, đọc cả những ghi chép rời rạc về thần tích của hoàng thất Đại Sở. Mỗi trang sách mở ra trước mắt nàng đều giống như một mảnh đất mới, vừa quen vừa lạ.
Quen vì trong đó có bóng dáng văn hóa Đại Việt thời Trần mà nàng từng say mê ở hiện đại: sông nước, hội đua thuyền, thờ thủy linh, Phật giáo, Quốc Tử Giám, chợ Đông Kinh, những người phụ nữ không hoàn toàn bị nhốt trong khuê phòng, những nam tử thượng võ, những lễ nghi vừa uy nghi vừa phóng khoáng.
Lạ vì ở Đại Sở, thần tích thật sự tồn tại.
Những ấn ký tiên thánh không phải chuyện huyền hoặc trong sách cổ.
Cả thế giới này như một tấm gấm lớn, trên nền đời sống thường ngày lại thêu thêm những đường chỉ thần linh, yêu quái, tà khí và số mệnh.
Nhật Nguyệt đọc đến đoạn:
“Lễ tế thần sông tổ chức vào đầu mùa nước, tại bến Thủy Vân phía đông nam Đông Kinh. Quan gia hoặc hoàng thân đại diện triều đình cáo tế thủy linh, cầu mưa thuận gió hòa, dân cư ven sông bình an, thuyền bè qua lại không gặp nạn. Sau lễ tế có đua thuyền, múa rối nước, thả hoa đăng, hát chèo, dâng lễ vật tạ ơn Mẫu Thoải và các vị thủy thần.”
Nàng chậm rãi đặt tay lên cổ tay trái.
Mấy hôm nay, mỗi khi nàng chạm vào nước, cổ tay đột nhiên xông lên 1 cỗ khí lạnh.
Không đau, nhưng cũng không rõ là thứ gì.
Chỉ là một cảm giác mơ hồ, như dưới da có một dòng suối nhỏ đang ngủ.
Tựa như tiếng cá quẫy dưới đáy hồ sâu.
Nàng chưa nói với ai.
Ngay cả Hoàng Nhã Nhã cũng chưa.
Không phải vì không tin tỷ tỷ, mà vì chính nàng cũng chưa hiểu điều này là gì. Nếu thật sự là thần tích, vì sao nguyên chủ mười bốn năm qua chưa từng có? Liệu đây có phải là thần tích? Thần tích ấy thuộc về thân thể này, hay thuộc về linh hồn nàng từ thế kỷ hai mươi mốt?
Nàng không biết.
Mà thứ không biết rõ, tốt nhất không nên nói ra.
Tiểu Ngân bưng nước ấm bước vào, thấy nàng lại nhìn cổ tay thì lập tức hỏi:
“Tiểu thư, cổ tay còn đau sao?”
Nhật Nguyệt thu tay lại rất tự nhiên.
“Không đau. Ta chỉ đang đọc về lễ tế thần sông.”
Tiểu Ngân đặt chậu nước xuống, mắt sáng lên.
“Lễ đó náo nhiệt lắm! Có trống, có thuyền rồng, có múa rối nước, có quầy bánh, còn có thả đèn nữa. Năm ngoái tiểu thư ăn liền bốn chiếc bánh trôi mật, bị đại tiểu thư phát hiện, phạt uống trà tiêu thực đắng đến mức mặt tiểu thư nhăn như quả táo tàu khô.”
Nhật Nguyệt: “…”
Nàng phát hiện nguyên chủ để lại cho mình rất nhiều lịch sử huy hoàng về đồ ngọt.
“Ta từng ăn bốn chiếc?”
Tiểu Ngân giơ bốn ngón tay, nghiêm túc sửa:
“Bốn chiếc bị phát hiện. Còn trước đó có ăn thêm không thì nô tỳ không dám nói.”
Nhật Nguyệt che mặt.
“Đại tỷ biết không?”
“Đại tiểu thư biết hết.”
“Vậy vì sao tỷ ấy chỉ phạt trà tiêu thực?”
“Vì phu nhân xin giúp người.”
Quả nhiên trong Hoàng phủ này, mẫu thân là người hiền từ nhất.
Nhật Nguyệt vừa buồn cười vừa ấm lòng.
Tiểu Ngân lại nói:
“Hôm nay phu nhân đang hỏi đại tiểu thư xem có nên đưa người đi không. Đại phu nói người đã khá hơn, nhưng lễ tế đông người quá, phu nhân sợ người mệt.”
Nhật Nguyệt ngẩng đầu.
“Ta muốn đi.”
“Tiểu thư thật muốn đi?”
“Ừ.” Nàng nhìn quyển sách trước mặt, giọng chậm lại. “Ta muốn tận mắt xem lễ tế thần sông của Đại Sở.”
Nói đúng hơn, nàng muốn xem cổ tay mình sẽ phản ứng thế nào khi đứng trước dòng sông lớn.
Có lẽ sẽ không có gì.
Có lẽ chỉ là nàng nghĩ nhiều.
Nhưng nếu có điều gì đó đang ngủ trong người nàng, lễ tế thần sông có thể là nơi đánh thức nó.
Tiểu Ngân thấy ánh mắt nàng kiên định, liền gật đầu:
“Vậy nô tỳ đi nói với phu nhân, hôm nay nô tỳ nhất định theo sát tiểu thư, một bước cũng không rời.”
Nhật Nguyệt mỉm cười.
“Nếu ngươi dính sát quá, ta sẽ không đi nổi.”
“Vậy nửa bước.”
“Tiểu Ngân.”
“Dạ?”
“Ta không phải bánh trôi, không cần ngươi canh sợ rơi xuống nước.”
Tiểu Ngân nghiêm túc đáp:
“Bánh trôi rơi xuống nước còn vớt lên ăn được. Tiểu thư rơi xuống nước, cả phủ mất hồn.”
Nhật Nguyệt cứng họng.
Nàng thua.
Hoàng phu nhân cuối cùng vẫn đồng ý cho Nhật Nguyệt đi lễ tế thần sông.
Nhưng điều kiện nhiều như một bản tấu chương.
Không được chạy.
Không được rời khỏi khu quan quyến.
Không được đến sát bến nước.
Không được ăn đồ ngoài khi chưa hỏi Hoàng Nhã Nhã.
Không được đứng dưới nắng lâu.
Không được để áo choàng rơi.
Không được vì thấy tò mò mà tự ý chen vào đám đông.
Không được…
Nhật Nguyệt nghe đến điều thứ mười hai, bắt đầu cảm thấy mình không phải đi dự lễ, mà là chuẩn bị vượt qua một trận pháp phức tạp.
Hoàng Nhã Nhã ngồi bên cạnh uống trà tâm sen, nghe mẫu thân dặn xong mới bình tĩnh bổ sung:
“Không được tin lời Sở Gia Huy nếu hắn rủ muội đi xem thứ gì kỳ lạ.”
Nhật Nguyệt ngẩn ra.
“Sở Gia Huy?”
“Ngũ Vương Gia.” Hoàng Nhã Nhã nói. “Tính tình hoạt bát, hơi tưng tửng, lại thích náo nhiệt. Hắn nếu thấy muội dễ nói chuyện, rất có thể sẽ rủ muội đi xem cá biết bay hoặc đá biết hát.”
Tiểu Ngân kinh ngạc:
“Thật có cá biết bay sao?”
Hoàng Nhã Nhã liếc nàng.
“Không có. Nhưng nếu Sở Gia Huy nói có, ngươi có thể tin nửa khắc.”
Nhật Nguyệt bật cười.
Nàng đã nghe tên Sở Gia Huy nhiều lần, nhưng chưa gặp chính thức. Chỉ qua lời kể của Hoàng Nhã Nhã, vị Ngũ Vương Gia này đã mang dáng vẻ khá sống động: ấm áp, hay cười, có chút lông bông, mê gái, sợ ma, nhưng trọng tình nghĩa và rất dễ khiến người khác buông cảnh giác.
Hoàng phu nhân nhìn hai nữ nhi, ánh mắt mềm đi.
Hôm nay Hoàng Nhã Nhã mặc áo giao lĩnh màu xanh ngọc nhạt, bên ngoài khoác đối khâm trắng thêu dây lá bạc, tóc vấn cao cài trâm hoa sen nhỏ bằng ngọc, sạch sẽ thanh tao như một cành lan trong sương.
Nhật Nguyệt thì mặc áo trắng ngà phối váy hồng phấn nhạt, ngoài khoác áo mỏng màu lam khói để hợp tiết cuối xuân. Không phải lúc nào nàng cũng mặc màu yêu thích, nhưng hôm nay Hoàng phu nhân chọn màu sáng cho nàng, nói rằng sau bệnh nên mặc sắc tươi để lấy vía bình an. Tóc nàng búi nửa đầu, cài một cây trâm bạc hình giọt nước, phần còn lại thả sau lưng, nhìn vừa trong trẻo vừa mềm mại.
Hoàng phu nhân chỉnh lại dải lụa bên eo nàng.
“Nguyệt Nhi hôm nay phải theo sát tỷ tỷ, biết chưa?”
“Con biết rồi, mẫu thân.”
Hoàng Khánh Văn đứng ở cửa, đã mặc thường phục quan văn để dự lễ. Áo viên lĩnh màu xanh thẫm, đai da nạm ngọc giản dị, mũ phốc đầu gọn, dáng vẻ nghiêm trang. Ông nhìn Nhật Nguyệt, lại nhìn Hoàng Nhã Nhã.
“Nhã Nhã.”
“Vâng, phụ thân.”
“Trông muội muội.”
“Con biết.”
Nhật Nguyệt hơi bất lực.
“Phụ thân, con thật sự không phải đứa trẻ ba tuổi.”
Hoàng Khánh Văn nhìn nàng.
“Ba tuổi con không rơi xuống hồ.”
Nhật Nguyệt: “…”
Một câu chí mạng.
Hoàng Nhã Nhã bình tĩnh uống trà.
Tiểu Ngân cúi đầu nhịn cười đến run vai.
Hoàng phu nhân cũng không nén được mỉm cười.
Không khí trong phòng bỗng nhẹ đi rất nhiều.
Từ sau lần rơi hồ, cả phủ Thượng Thư luôn như có một lớp sương mỏng phủ lên. Hôm nay lần đầu tiên, tiếng cười trở lại tự nhiên đến vậy.
Nhật Nguyệt nhìn phụ mẫu và tỷ tỷ, trong lòng bỗng ấm áp lạ thường.
Nàng muốn giữ lấy khoảnh khắc này.
Muốn giữ lấy căn nhà này.
Muốn giữ lấy những người đang nhìn nàng như châu báu.
Đông Kinh ngày diễn ra Đại Lễ Tế Thần Sông – một trong những nghi lễ tâm linh lâu đời và trang trọng nhất của Đại Sở Quốc. Toàn bộ kinh thành như một tổ ong khổng lồ thức giấc từ lúc gà vừa gáy sáng. Các ngả đường dẫn ra bến sông Thủy Vân nườm nượp người qua kẻ lại, tiếng bánh xe ngựa lộc cộc trên đá xanh, tiếng nói cười, tiếng rao hàng của các bà, các chị bán bánh nếp, nước chè xanh tạo nên một thứ âm thanh đặc quánh, náo nhiệt.
Từ Chu Tước môn đến Thanh Long môn, từ trục quan đạo đến bến Thủy Vân phía đông nam, cờ lễ bay rợp. Những dải lụa trắng, xanh, đỏ, vàng được treo trên cao, tượng trưng cho bốn phủ Thiên, Nhạc, Thoải, Địa. Riêng khu tế thần sông lấy sắc trắng và xanh nước làm chủ đạo, điểm hoa sen, lá đề, hình sóng nước, chim Lạc và rồng uốn thân mềm theo phong vị Đông A.
Dân chúng từ các phường kéo về đông như nước chảy.
Người mặc áo nâu, áo đen, váy thâm, khăn vấn, guốc gỗ. Trẻ con được cha mẹ bế trên vai, tay cầm chuồn chuồn tre, mặt nạ nghê, con rối gỗ. Các cô gái trẻ cài hoa trắng hoặc hoa cau, vừa đi vừa cười, váy áo mộc mạc nhưng tươi tắn. Hàng quán dựng dọc theo đường: bánh dày, bánh hòn, bánh trôi mật, chè hạt sen, cá nướng, cơm nắm muối vừng, trà nóng, rượu nếp, hương trầm, đèn hoa đăng, vòng tay kết chỉ.
Tiếng trống hội vang xa.
Tùng… tùng… tùng…
Mỗi tiếng trống như đánh vào lòng sông, khiến mặt nước bến Thủy Vân cũng rung lên từng gợn.
Đoàn xe phủ Thượng Thư đi theo lối dành cho quan viên, chậm rãi đến khu quan quyến gần lễ đài. Hoàng Khánh Văn xuống xe trước, theo lễ đến nơi quan văn tập hợp. Hoàng phu nhân cùng hai nữ nhi đi vào khu dành cho nữ quyến thế gia, có rèm che và lan can gỗ, nhìn thẳng ra bến tế nhưng vẫn giữ khoảng cách với dân chúng.
Nhật Nguyệt vừa bước xuống xe đã ngửi thấy mùi sông.
Mùi nước lớn khác hẳn hồ sen trong phủ.
Nó rộng hơn, sâu hơn, có hơi phù sa, mùi rong, mùi thuyền gỗ ướt, mùi bùn non, mùi khói hương và mùi hoa sen trắng được xếp đầy trên bàn lễ.
Nàng ngẩng đầu nhìn.
Bến Thủy Vân mở ra trước mắt như một bức tranh dài.
Sông lớn ôm lấy Đông Kinh, mặt nước buổi sớm xanh xám, ánh mặt trời vừa lên rải thành ngàn mảnh bạc. Xa xa, hàng trăm cỗ thuyền rồng lớn nhỏ của hoàng thất, các thế gia tộc và quan lại đại thần được trang hoàng lộng lẫy bằng cờ phướn ngũ sắc, dập dềnh trên mặt nước lấp lánh ánh vàng. Trên bờ sông, một khán đài khổng lồ bằng gỗ lim nguyên khối đã được dựng lên từ nhiều ngày trước, chia thành các phân khu nghiêm ngặt theo phẩm hàm của triều đình. thuyền lễ neo thành hàng: Khu vực trung tâm cao nhất, lợp mái ngói lưu ly vàng rực, chính là hoàng đài dành cho đương kim Quan gia, Thái hậu và các phi tần hoàng thất. thuyền rồng của hoàng thất ở giữa, hai bên là thuyền quan, thuyền phường chài, thuyền đua trang trí đầu rồng, đầu chim Lạc. Trên mặt nước dựng một thủy đình nhỏ dùng cho múa rối nước sau lễ, mái cong, cờ phướn bay, phía sau có nhạc công đã chuẩn bị đàn, trống, sáo.
Ở một góc khán đài dành cho hàng đại thần nhất phẩm, phân khu của phủ Lại Bộ Thượng Thư được bài trí vô cùng trang nhã và biệt lập. Bốn góc lều gấm được treo những dải lụa màu xanh trắng hòa cùng sắc tím của hoa tử đằng, vừa che bớt cái nắng gay gắt đầu hạ, vừa tạo nên một không gian thanh khiết, tách biệt với sự ồn ã bên ngoài.
Lễ đài chính dựng trên nền cao sát bờ sông, trải chiếu hoa, đặt hương án lớn. Trên án có tam sinh, hoa sen trắng, gạo nếp, rượu cúc, bánh dày, cá sông, trầu cau, hương trầm, nước sạch múc từ thượng nguồn, và một bát ngọc đựng cánh sen bạc tượng trưng cho Thoải Phủ.
Phía sau lễ đài là cờ lệnh của Khâm Thiên Giám, pháp sư, thanh đồng và các quan lễ bộ.
Hoàng Nhật Nguyệt ngồi bên trong chiếc sập gụ khảm xà cừ, đôi mắt lá liễu lặng lẽ nhìn ra khoảng không gian rộng lớn ngoài kia.
Ở hiện đại, nàng từng xem ảnh lễ hội, từng đọc mô tả nghi thức dân gian, từng tưởng tượng cảnh người xưa cúng thần sông. Nhưng tất cả những gì nàng từng đọc không thể sánh với cảm giác đứng giữa không khí này.
Một thành trì cùng hướng về dòng nước.
Một quốc gia cúi đầu trước biển rộng sông sâu.
Không mê tín đơn giản.
Mà là lòng biết ơn của con người với nguồn sống.
Hoàng Nhã Nhã đứng cạnh nàng, khẽ hỏi:
“Mệt không?”
“Không.” Nhật Nguyệt nói thật. “Rất đẹp.”
“Lát nữa còn đẹp hơn. Khi Quan gia dâng hương, trống tế và chuông nước cùng vang, dân chúng sẽ quỳ lạy cầu bình an.”
Nhật Nguyệt gật đầu.
Cổ tay trái lại dâng lên cỗ khí lạnh.
Lần này rõ hơn hôm qua.
Nàng khẽ nắm tay dưới tay áo.
Hoàng Nhã Nhã dường như nhận ra nàng có động tác lạ, nhưng chưa kịp hỏi, phía trước đã vang lên tiếng nội thị cao giọng:
“Quan gia giá lâm!”
Đám đông lập tức yên xuống.
Như sóng lớn bỗng được một bàn tay vô hình vuốt phẳng.
Từ phía Chu Tước đạo, nghi trượng hoàng thất chậm rãi tiến vào.
Đi đầu là cấm vệ áo giáp, cờ long văn, phướn trắng xanh của lễ tế Thoải Phủ. Sau đó là quan lễ bộ, nhạc công, đội dâng hương, rồi đến xe giá của Đỗ Thái Hậu và Quan gia Sở Cuồng.
Dân chúng hai bên đường đồng loạt quỳ xuống.
“Thánh Thượng vạn tuế!”
“Thái Hậu thiên tuế!”
Âm thanh dâng lên như triều.
Nhật Nguyệt theo Hoàng phu nhân và Hoàng Nhã Nhã cúi người hành lễ.
Nàng ngẩng mắt rất nhẹ qua rèm che.
Sở Cuồng bước xuống từ xe giá.
Hắn hôm nay mặc lễ phục tế sông, không phải long bào vàng rực thường triều, mà là áo viên lĩnh màu huyền thanh thêu mây nước và long văn bằng chỉ vàng nhạt, bên trong lộ giao lĩnh trắng, thắt đai ngọc, tóc đội mũ nghi lễ gọn. Hắn mới hai mươi tuổi, dung mạo trẻ trung, ánh mắt ôn hòa, nhưng khi đứng trước muôn dân lại có khí độ của người ngồi long ỷ bốn năm.
Bên cạnh hắn là Đỗ Thái Hậu.
Đỗ Thái Hậu năm nay bốn mươi lăm tuổi, mặc lễ phục xanh thẫm pha trắng, cổ áo điểm hoa văn sóng nước, đầu đội mũ trang trọng nhưng không quá nặng, trâm vàng hình sen và lá đề. Gương mặt bà nhu hòa, đôi mắt lại sáng và sâu, vừa có từ ái của mẫu thân, vừa có uy nghi của người từng ở vị trí Hoàng Hậu nhiều năm.
Sở Cuồng tiến lên lễ đài.
Nhưng trước khi bước lên bậc, ánh mắt hắn như vô thức lướt về khu quan quyến.
Tìm thấy Hoàng Nhật Nguyệt.
Nàng đứng sau Hoàng phu nhân, áo lam khói nhẹ, gương mặt vừa khỏi bệnh nên còn hơi nhạt màu, nhưng đôi mắt rất sáng. Nàng cúi đầu đúng lễ, không nhìn thẳng hắn quá lâu.
Sở Cuồng thấy nàng bình an đứng đó, lòng lập tức mềm xuống.
Hắn đã muốn đến phủ Thượng Thư thăm nàng nhiều lần sau chuyện rơi hồ, nhưng cuối cùng đều tự kiềm chế. Hắn sợ sự quan tâm của mình quá rõ khiến nàng bị người đời bàn tán, càng sợ Hoàng phủ bị cuốn vào suy đoán và những lời đàm tiếu không cần thiết.
Hôm nay nhìn nàng ở đây, hắn mới thật sự thở phào nhẹ nhõm, như trút được tảng đá trong lòng xuống.
Nhưng trên lễ đài, hắn chỉ có thể thu ánh mắt lại.
Hắn là Quan gia.
Muôn dân bách tính đang nhìn.
Đỗ Thái Hậu đi ngang qua hắn, rất khẽ nói:
“Quan gia, lễ trước.”
Sở Cuồng cúi đầu:
“Vâng, mẫu hậu.”
Bà chỉ nói hai chữ, nhưng đã đủ nhắc hắn.
Tình riêng không được đặt trước quốc lễ.
Sở Cuồng bước lên lễ đài.
Ngoài Quan gia và Thái Hậu, các hoàng thân cũng lần lượt đến.
Đại Vương Gia Sở Viên hôm nay mặc lễ phục xanh đen viền bạc, dáng vẻ phong lưu hơn nghiêm nghị. Hắn lớn hơn Sở Cuồng hai tuổi, gương mặt tuấn lãng, khóe môi thường như có ý cười. Nhưng vì là đại lễ, hắn cũng giữ đúng phong thái hoàng thất, không tùy tiện đùa giỡn như ngày thường.
Hắn vừa vào khu hoàng thân đã vô thức nhìn quanh.
Không phải tìm ai cụ thể.
Chỉ là thói quen của một người yêu cái đẹp.
Và rồi hắn nhìn thấy Hoàng Nhã Nhã.
Nàng đứng bên cạnh Hoàng Nhật Nguyệt, áo xanh ngọc nhạt, dáng người thẳng, gương mặt thanh lãnh mà sắc sảo. Giữa đám nữ quyến son phấn, nàng không phải người trang điểm lộng lẫy nhất, cũng không cố thu hút ánh nhìn, nhưng chính vẻ thanh tao thoát tục, trầm tĩnh, không nhiễm bụi ấy lại khiến người ta khó rời mắt.
Sở Viên khựng lại.
Trong một thoáng, tiếng trống, tiếng người, tiếng gió sông đều như xa đi.
Thình thịch.
Trái tim của vị Đại Vương Gia nổi tiếng điềm tĩnh, bất biến trước mọi sóng gió triều đình thốt nhiên nảy mạnh một nhịp dữ dội. Một luồng cảm xúc mãnh liệt, chưa từng có trong suốt hai mươi mấy năm cuộc đời thình lình bùng phát, thiêu đốt tâm can ngài. Yêu từ cái nhìn đầu tiên? Ngài chưa bao giờ tin vào thứ tình cảm huyễn hoặc ấy của bọn văn nhân thi sĩ, nhưng lúc này, ngài biết mình đã hoàn toàn gục ngã trước dung mạo và khí chất ngạo kiều, sạch sẽ đến cực điểm của vị trưởng nữ phủ Thượng Thư. Đôi mắt ngài khóa chặt vào Nhã Nhã, trong đầu thầm ghi khắc sâu sắc từng đường nét, từng hơi thở của nàng.
Hắn từng thấy rất nhiều mỹ nhân.
Cung nữ, ca cơ, tiểu thư thế gia, nữ tử giang hồ, người dịu dàng, người quyến rũ, người hoạt bát, người e lệ.
Nhưng Hoàng Nhã Nhã không giống ai trong số đó.
Nàng đẹp như một nét bút giọt mực lạnh trên giấy trắng.
Không mời gọi.
Không né tránh.
Không cần ai ngắm, vẫn tự có khí chất khiến người ta muốn ngắm.
Sở Viên bỗng cảm thấy chiếc quạt trong tay mình quên đi cách tạo gió mát.
Một hoàng thân bên cạnh huých nhẹ hắn:
“Đại ca, huynh nhìn gì thế?”
Sở Viên giật mình.
Người vừa hỏi là Sở Gia Huy.
Ngũ Vương Gia mặc áo lễ màu xanh thẫm pha sắc lá, bên hông đeo sáo ngọc, tóc búi gọn, gương mặt sáng sủa, nụ cười có chút nghịch ngợm. Hắn nhìn theo ánh mắt Sở Viên, lập tức “ồ” một tiếng rất hiểu chuyện.
“À…”
Sở Viên lập tức thu quạt, ho nhẹ.
“À cái gì?”
Sở Gia Huy cười híp mắt.
“Đại ca nhìn Hoàng đại tiểu thư phủ Thượng Thư.”
Sở Viên nghiêm mặt:
“Đại lễ trước mắt, không được nói bậy.”
“Đệ có nói gì đâu.” Sở Gia Huy vô tội. “Đệ chỉ nói huynh nhìn thôi.”
Phía sau, Sở Trọng Duy vừa đến cũng nghe được, mỉm cười ôn hòa.
“Ngũ ca, đừng trêu Đại ca. Cẩn thận Thái Hậu nhìn thấy là lại mắng.”
Sở Gia Huy lập tức rụt cổ.
“Ta sợ Thái Hậu mắng nhất.”
Sở Trọng Duy năm nay mười lăm tuổi, mặc lễ phục màu trắng xám viền xanh, khí chất hòa nhã, đôi mắt sáng nhưng không sắc, khiến người ta dễ có thiện cảm. Giữa cổ hắn được cổ áo che bớt, nơi đó có ấn ký thần tích Cô Chín Sòng Sơn. Hắn không quá nổi bật như Sở Tĩnh Hàn, không hoạt bát như Sở Gia Huy, nhưng có vẻ ấm áp rất tự nhiên.
Sở Tranh cũng đã đến.
Tứ Vương Gia mười bảy tuổi, y phục màu xanh thẫm đơn giản, gương mặt tuấn mỹ nhưng trầm lặng. Hắn đứng hơi tách khỏi mấy huynh đệ, ánh mắt bình ổn, tay phải giấu trong tay áo, nơi lòng bàn tay có ấn ký Ông Hoàng Bơ ban thần tích điều khiển nước. Hắn không nói nhiều, nhưng khi tiếng hát chèo của đội nhạc xa xa vang thử, ánh mắt hắn khẽ động một chút.
Cuối cùng, Sở Tĩnh Hàn đến.
Tam Vương Gia không đi cùng nhóm hoàng thân cười nói. Hắn mặc áo lễ màu đen pha huyền thanh, viền bạc, dáng người cao thẳng, vẻ mặt lạnh nhạt. Ấn ký Quan Đệ Nhất Thượng Thiên nằm ở ngực trái, bị lớp áo che kín, nhưng khí thế của hắn không cần ấn ký cũng đủ khiến người khác nhận ra.
Hắn bước qua, các vương gia khác đều thu bớt vẻ đùa cợt.
Sở Gia Huy cười:
“Tam ca đến rồi.”
Sở Tĩnh Hàn gật đầu rất nhẹ.
Sở Trọng Duy hành lễ:
“Tam ca.”
Sở Tranh cũng gật đầu.
Sở Viên nhìn hắn, hỏi:
“Hàn khí hôm trước xuống nước cứu người không sao chứ?”
Sở Tĩnh Hàn đáp ngắn gọn:
“Không sao.”
Sở Gia Huy lập tức nhớ ra:
“À, người Tam ca cứu là Hoàng nhị tiểu thư phải không?”
Ánh mắt hắn lại nhanh chóng lướt về phía khu quan quyến.
“Là vị đứng cạnh Hoàng đại tiểu thư kia?”
Sở Tĩnh Hàn liếc hắn.
“Đại lễ.”
Hai chữ thôi.
Sở Gia Huy lập tức im.
Sở Viên mở quạt che nửa mặt, nhỏ giọng nói với Trọng Duy:
“Tam đệ đúng là càng ngày càng giống băng trong lò than.”
Sở Trọng Duy khó hiểu:
“Băng trong lò than?”
“Lạnh đến mức lửa cũng ngại cháy.”
Sở Gia Huy nghe được, suýt cười.
Sở Tĩnh Hàn lạnh nhạt:
“Ta nghe thấy.”
Sở Viên lập tức thu quạt, nhìn trời:
“Hôm nay thời tiết đẹp.”
Sở Gia Huy quay mặt đi, vai run nhẹ.
Sở Trọng Duy cúi đầu che nụ cười.
Sở Tranh vẫn bình tĩnh như không nghe thấy.
Đúng lúc ấy, quan lễ bộ mời các hoàng thân vào vị trí.
Mấy vị Vương Gia lập tức chỉnh lại thần sắc.
Đùa thì đùa, nhưng trước đại lễ, ai cũng hiểu lễ nghi không thể sai.
Trước khi đại lễ chính thức bắt đầu, các nữ quyến thế gia được phép hành lễ ra mắt Thái Hậu trong khu vực riêng.
Hoàng phu nhân dẫn Hoàng Nhã Nhã và Hoàng Nhật Nguyệt đến trước rèm .
Đỗ Thái Hậu ngồi trên ghế cao, bên cạnh là Tiểu Phong Di — cung nữ thiếp thân ba mươi bảy tuổi, gương mặt hiền từ nhưng ánh mắt rất tinh ý.
Hoàng phu nhân quỳ xuống:
“Thần phụ Tô Hạ Vân tham kiến Thái Hậu nương nương.”
Hoàng Nhã Nhã và Hoàng Nhật Nguyệt cũng quỳ theo.
“Thần nữ tham kiến Thái Hậu nương nương.”
Đỗ Thái Hậu nhìn hai cô nương Hoàng phủ, ánh mắt dịu lại.
“Miễn lễ.”
Ba mẹ con đứng dậy.
Đỗ Thái Hậu nhìn Nhật Nguyệt.
“Nghe nói nhị tiểu thư mấy hôm trước rơi xuống hồ, nay đã khỏe hẳn chưa?”
Nhật Nguyệt cúi đầu đúng lễ.
“Hồi Thái Hậu nương nương, thần nữ đã đỡ nhiều. Đa tạ nương nương quan tâm và ban thuốc.”
“Bình an là tốt.” Đỗ Thái Hậu nói. “Nữ nhi còn nhỏ, ham chơi cũng thường tình, nhưng gần nước phải cẩn thận. Đại Sở sống nhờ nước, cũng kính nước. Nước có thể dưỡng người, nhưng người không biết giữ mình thì nước cũng vô tình.”
Lời này như lời dạy, không nặng không nhẹ.
Nhật Nguyệt cúi đầu:
“Thần nữ xin ghi nhớ.”
Đỗ Thái Hậu lại nhìn Hoàng Nhã Nhã.
“Đại tiểu thư gần đây học ở Quốc Tử Giám ra sao?”
Hoàng Nhã Nhã đáp rõ ràng:
“Hồi nương nương, thần nữ vẫn theo học lễ, họa, địa chí và kiểm soát thần tích tại Trùng Thiên Điện. Gần đây đã có thể mở khe không gian ổn định trong ba nhịp thở.”
Đỗ Thái Hậu gật đầu.
“Không tệ. Không gian thần tích hiếm, dùng tốt có thể cứu người, dùng sai cũng dễ hại thân. Con phải nhớ giữ tâm tĩnh.”
“Thần nữ xin ghi nhớ.”
Nhật Nguyệt đứng bên cạnh nghe tỷ tỷ đối đáp, trong lòng thầm khâm phục.
Hoàng Nhã Nhã đúng là kiểu người sinh ra đã có phong thái khuê tú thế gia: không kiêu, không sợ, không lúng túng. Trước Thái Hậu vẫn giữ lễ vừa đủ, lời nói rõ ràng, không thừa một chữ.
Đỗ Thái Hậu bỗng mỉm cười nhẹ.
“Hai tỷ muội Hoàng phủ đều tốt. Hoàng phu nhân có phúc.”
Hoàng phu nhân vội cúi đầu:
“Thần phụ không dám nhận lời khen của nương nương.”
Đúng lúc ấy, một cung nhân đến bẩm:
“Thái Hậu nương nương, các Vương Gia đã vào vị trí chờ hành lễ.”
Đỗ Thái Hậu gật đầu.
“Đi đi. Lễ sắp bắt đầu.”
Ba mẹ con Hoàng phủ hành lễ lui ra.
Khi quay về khu quan quyến, Nhật Nguyệt vừa đi qua hành lang gỗ cạnh lễ đài thì nghe phía sau vang lên một giọng cười sáng:
“Hoàng nhị tiểu thư?”
Nàng quay lại.
Trước mắt là Sở Gia Huy.
Ngũ Vương Gia đứng cách nàng vài bước, phía sau còn có Sở Trọng Duy và Sở Tranh. Có lẽ mấy người họ đang đi từ khu hoàng thân sang lễ đài phụ, vừa lúc gặp nàng và Hoàng Nhã Nhã.
Hoàng phu nhân lập tức dẫn hai nữ nhi hành lễ.
“Thần phụ tham kiến các vị Vương Gia.”
Hoàng Nhã Nhã và Nhật Nguyệt cũng cúi đầu.
“Thần nữ tham kiến các vị Vương Gia.”
Sở Gia Huy vội khoát tay:
“Miễn lễ, miễn lễ. Hôm nay là lễ sông nước, mọi người đều cầu bình an, không cần quá căng thẳng.”
Sở Trọng Duy mỉm cười ôn hòa:
“Hoàng phu nhân, hai vị tiểu thư miễn lễ.”
Sở Tranh chỉ gật đầu nhẹ.
Nhật Nguyệt đứng thẳng, giữ đúng khoảng cách, nhưng ánh mắt không khỏi lướt qua ba người.
Đây là lần đầu nàng gặp họ trực tiếp.
Sở Gia Huy quả nhiên giống lời Hoàng Nhã Nhã kể. Tuổi chỉ mười sáu nhưng thần thái đã rất sáng lán, môi luôn như có nụ cười, đôi mắt linh động, nói chuyện khiến người ta thấy gần gũi. Nếu không phải y phục và khí độ hoàng thất, hắn rất giống một thiếu niên nhà bên thích kéo người khác đi xem trò vui.
Sở Trọng Duy dịu dàng hơn, ánh mắt sạch sẽ, giọng nói ôn hòa, khiến người khác không cảm thấy áp lực dù hắn là Vương Gia.
Sở Tranh thì trầm hơn nhiều. Hắn đứng ở đó như một khúc nhạc buồn chưa đàn, không chủ động bắt chuyện, nhưng cũng không tỏ vẻ xa cách thất lễ.
Sở Gia Huy nhìn Nhật Nguyệt, cười nói:
“Thì ra cô chính là Hoàng nhị tiểu thư được Tam ca cứu hôm trước. Khí sắc hôm nay xem ra đã tốt hơn rồi.”
Nhật Nguyệt cúi đầu:
“Nhờ Tam Vương Gia cứu giúp, cũng nhờ phụ mẫu và đại tỷ chăm sóc, thần nữ đã không còn đáng ngại.”
Sở Gia Huy chớp mắt.
“Nghe nói cô rơi xuống hồ vì chuồn chuồn tre?”
Hoàng Nhã Nhã liếc hắn.
Nhật Nguyệt cảm thấy gò má hơi nóng, nhưng vẫn bình tĩnh đáp:
“Là do thần nữ bất cẩn trượt chân. Chuồn chuồn tre chỉ là nhân chứng vô tội.”
Sở Trọng Duy bật cười rất nhẹ.
Sở Gia Huy ngẩn ra một lát, rồi cười thành tiếng.
“Nhân chứng vô tội? Hoàng nhị tiểu thư nói chuyện thú vị thật.”
Hoàng Nhã Nhã hơi nhíu mày:
“Ngũ Vương Gia, muội muội thần nữ vừa khỏi bệnh, không nên đứng quá lâu khiến nàng mệt.”
Sở Gia Huy lập tức thu cười, nghiêm túc đến mức giả:
“Hoàng đại tiểu thư nói phải. Là bổn vương thất lễ.”
Nhật Nguyệt nhìn hai người, suýt nữa cười theo.
Sở Trọng Duy nhìn nàng, ánh mắt thiện ý.
“Hoàng nhị tiểu thư không cần câu nệ quá. Chúng ta đều từng nghe danh hai vị tiểu thư Hoàng phủ. Đại tiểu thư ở Quốc Tử Giám học rất tốt, còn nhị tiểu thư…”
Hắn dừng một chút, có vẻ đang cân nhắc nói gì để không nhắc đến chuyện rơi hồ.
Sở Gia Huy lập tức tiếp lời:
“Nhị tiểu thư rất thích bánh ngọt.”
Hoàng Nhã Nhã: “…”
Nhật Nguyệt: “…”
Tiểu Ngân phía sau cúi đầu thật thấp.
Sở Trọng Duy bất đắc dĩ nhìn Ngũ ca.
“Ngũ ca.”
Sở Gia Huy vô tội:
“Ta nói sai sao?”
Nhật Nguyệt nhịn cười, đúng lễ đáp:
“Không sai. Thần nữ quả thật thích đồ ngọt. Nhưng đại tỷ đang quản, hôm nay không dám ăn nhiều.”
Sở Gia Huy như gặp tri âm:
“Bị huynh tỷ quản đồ ăn là chuyện rất sầu khổ. Ta hiểu.”
Sở Trọng Duy mỉm cười:
“Ngũ ca bị Thái Hậu quản rượu và đồ cay, không phải bánh.”
“Đều là mỹ thực, nỗi khổ tương thông.”
Sở Tranh vốn im lặng, lúc này bỗng nói:
“Lễ sắp bắt đầu.”
Chỉ một câu, mọi người lập tức nhớ ra hoàn cảnh.
Hoàng Nhã Nhã cúi đầu:
“Không làm phiền các vị Vương Gia nữa.”
Nhật Nguyệt cũng hành lễ theo.
Sở Gia Huy cười:
“Lát nữa nếu có múa rối nước, Hoàng nhị tiểu thư nhớ xem kỹ. Năm nay nghe nói có trò Đua thuyền và Múa Tứ Linh rất hay.”
Nhật Nguyệt mỉm cười:
“Đa tạ Ngũ Vương Gia đã nhắc.”
Nàng giữ lễ, không thân mật quá mức, nhưng thái độ tự nhiên khiến Sở Gia Huy và Sở Trọng Duy đều có thiện cảm.
Khi Hoàng phủ rời đi, Sở Gia Huy nhìn theo, nhỏ giọng:
“Hoàng nhị tiểu thư này thú vị hơn ta tưởng.”
Sở Trọng Duy gật đầu:
“Rất biết lễ nghi, cũng không quá gò bó.”
Sở Tranh nhìn về phía sông.
“Lễ trước.”
Sở Gia Huy thở dài:
“Tứ ca, huynh thật sự ít lời như Tam ca.”
Sở Tranh bình tĩnh:
“Ta nghe chèo không cần nói nhiều.”
Sở Gia Huy: “…”
Sở Trọng Duy lại cười.
Từ xa, Sở Tĩnh Hàn đứng cạnh cờ lệnh hoàng thân, ánh mắt lướt qua nhóm người một thoáng. Hắn nhìn thấy Hoàng Nhật Nguyệt hành lễ, thấy nàng sắc mặt đã tốt hơn hôm rơi hồ.
Hắn thu mắt, tiếp tục nhìn lễ đài.
Đại lễ sắp bắt đầu.
Tiếng chuông đồng vang lên.
Tùng! Tùng! Tùng!
Ba hồi trống tế nối tiếp nhau dội qua bến Thủy Vân.
Quan lễ bộ bước ra, cao giọng đọc văn dẫn lễ. Nhạc công gảy đàn, thổi sáo, tiếng trống chậm rãi, tiếng chuông nước ngân dài. Mặt sông lăn tăn gợn sóng như cũng đang lắng nghe.
Sở Cuồng tiến lên trước hương án.
Hắn nhận ba nén hương từ quan lễ, nâng ngang mày, cúi đầu trước dòng sông.
Bá quan văn võ, hoàng thân, nữ quyến, dân chúng đều đồng loạt quỳ xuống.
Không khí trang nghiêm phủ xuống bến sông.
Chỉ còn tiếng gió, tiếng nước, tiếng tụng văn tế.
Quan lễ bộ đọc:
“Đại Sở Hiếu Hoàng, vâng mệnh trời, kính cáo thủy linh, kính cáo Mẫu Thoải Thủy
Cung – Xích Lân Công Chúa, kính cáo các vị thần sông giữ mạch nước Đông Kinh. Nay đầu mùa nước, dân chúng nhờ sông mà cày cấy, nhờ nước mà sinh sống, thuyền bè qua lại, cá tôm đầy khoang. Cúi xin thần linh chứng giám, phù hộ Đại Sở mưa thuận gió hòa, nước yên sóng lặng, dân cư an ổn, yêu tà tránh xa, quốc vận dài lâu…”
Giọng đọc vang trên mặt sông.
Nhật Nguyệt quỳ trong khu quan quyến, hai tay đặt trên nền chiếu.
Khi hai chữ “Mẫu Thoải” vang lên, cổ tay trái của nàng đột nhiên lạnh buốt.
Không còn là cảm giác dòng nước nhỏ bao quanh cổ tay.
Mà như cả một dòng sông chảy qua huyết mạch.
Nàng khẽ run.
Hoàng Nhã Nhã lập tức nghiêng đầu:
“Muội sao vậy?”
Nhật Nguyệt cố giữ giọng bình tĩnh:
“Không sao.”
Nhưng nàng không ổn như lời nàng nói.
Trong tai nàng, tiếng đọc văn tế dần xa đi.
Thay vào đó là tiếng nước.
Rất nhiều tiếng nước.
Nước chảy qua đá.
Nước đập vào mạn thuyền.
Nước cuộn dưới đáy sông.
Nước rì rầm như ngàn người thì thầm.
Cổ tay nàng nóng ran lên trong cái lạnh buốt.
Dưới lớp tay áo, một vệt sáng bạc rất mờ bắt đầu hiện ra.
Nàng vội kéo tay áo che kín.
Tim đập nhanh.
Không phải bây giờ.
Nếu hiện ra trước mặt mọi người lúc này, sẽ loạn mất.
Nàng cắn nhẹ môi, ép mình cúi đầu, cố lắng nghe tiếng trống tế để giữ tỉnh táo.
Trên lễ đài, Sở Cuồng cắm hương vào lư đồng, sau đó nhận chén nước thượng nguồn, dâng lên trời, rồi rót xuống bát ngọc đựng cánh sen bạc. Đỗ Thái Hậu cũng tiến lên dâng lễ, động tác chậm rãi trang nghiêm.
Sau nghi thức chính, các hoàng thân lần lượt dâng hương.
Sở Viên.
Sở Tĩnh Hàn.
Sở Tranh.
Sở Gia Huy.
Sở Trọng Duy.
Mỗi người bước lên, ấn ký thần tích trên người đều ẩn ẩn sáng dưới lễ khí, như các vị tiên thánh cùng chứng lễ.
Dân chúng nhìn hoàng thất mà kính sợ.
Đại Sở từ lâu tin rằng hoàng thất được thần linh lựa chọn không chỉ để hưởng phú quý, mà để gánh trách nhiệm bảo vệ quốc gia. Thần tích là vinh quang, cũng là dây trói. Người được ban ấn không thể chỉ sống cho mình.
Nhật Nguyệt nhìn qua rèm che, trong lòng bỗng dâng lên một cảm giác khó tả.
Nếu nàng thật sự được ban thần tích, liệu đó là phúc hay là trách nhiệm?
Nàng chưa kịp nghĩ sâu hơn, mặt sông đột nhiên động.
Ban đầu chỉ là một vòng xoáy nhỏ.
Nó xuất hiện cách lễ đài chừng vài chục trượng, gần nơi các thuyền phường chài neo đậu. Vòng xoáy ấy không lớn, nhưng rất kỳ lạ: nước xung quanh đang chảy xuôi, riêng chỗ đó lại xoáy ngược, màu nước chuyển đen.
Một pháp sư Khâm Thiên Giám đang đứng bên cờ lệnh đột nhiên biến sắc.
“Thủy khí có dị động bất thường!”
Ngay sau đó, một tiếng nổ trầm vang lên dưới lòng sông.
Ầm!
Mặt nước phồng lên như có thứ khổng lồ đội từ dưới đáy.
Dân chúng xôn xao.
“Chuyện gì vậy?”
“Sóng từ đâu ra?”
“Thuyền! Mau giữ thuyền!”
Một chiếc thuyền nhỏ gần vòng xoáy bị kéo nghiêng. Người trên thuyền hét lên. Mấy dân chài vội chèo tránh, nhưng nước bỗng cuộn mạnh hơn, dây neo căng lên rồi đứt phựt.
Khâm Thiên Giám lập tức phất cờ.
“Bảo vệ Quan gia! Bảo vệ Thái Hậu!”
Cấm vệ quân lập tức tạo thành vòng quanh lễ đài.
Sở Cuồng vừa quay đầu nhìn thấy sóng lớn phía dân chúng, sắc mặt lập tức trầm xuống.
“Cứu bách tính trước!”
Nhưng cấm vệ không dám rời khỏi vị trí bảo vệ hắn và Thái Hậu.
Một quan cấm quân quỳ xuống:
“Quan gia, thủy khí có yêu tà, xin Quan gia lui về sau!”
Sở Cuồng cau mày:
“Dân chúng còn ở đó!”
Đỗ Thái Hậu đứng sau hắn, giọng nghiêm:
“Quan gia, con là vua. Trước tiên phải giữ mình để ổn lòng dân, con mà xảy ra chuyện gì thì ai gánh nổi trọng trách giang sơn này.”
Sở Cuồng siết tay.
Hắn có thần tích điều khiển đất, nhưng đang ở bờ sông, cách vòng xoáy một đoạn, lại có hàng nghìn dân chúng hỗn loạn. Nếu hắn tùy tiện xông ra, cấm vệ sẽ loạn theo. Hơn nữa, kẻ thù hoặc yêu tà nếu nhắm vào hắn, cả lễ đài sẽ thành tử địa.
Nhưng khi ánh mắt hắn lướt qua khu quan quyến, thấy Hoàng Nhật Nguyệt cũng đang ở gần bến, lòng hắn lập tức thắt lại.
“Nguyệt Nhi…”
Hắn vô thức bước một bước.
Cấm vệ lập tức chắn trước.
“Quan gia!”
Sở Cuồng nổi giận:
“Tránh ra!”
Đỗ Thái Hậu quát khẽ:
“Sở Cuồng!”
Hắn khựng lại.
Bà rất ít khi gọi thẳng tên hắn trước mặt người khác.
Giọng bà vẫn không lớn, nhưng nặng như núi.
“Con muốn cứu người, hãy ra lệnh. Không phải tự ném mình vào loạn.”
Sở Cuồng cắn răng, cuối cùng ép mình đứng lại.
“Tam Vương Gia, Tứ Vương Gia, Đại Vương Gia, Ngũ Vương Gia, Bát Vương Gia nghe lệnh! Phối hợp Khâm Thiên Giám bảo vệ dân chúng, trấn áp thủy quái!”
Các Vương Gia đồng loạt lĩnh mệnh.
“Thần đệ tuân chỉ!”
Sở Tĩnh Hàn là người động trước.
Hắn bước ra khỏi lễ đài, áo bào đen sẫm tung lên trong gió. Ấn ký ở ngực trái dưới lớp áo sáng rực, không khí quanh người hắn lập tức thay đổi. Một luồng gió mạnh đầy uy áp cuốn qua bến, đẩy đám đông đang hoảng loạn lùi khỏi mép nước, đồng thời nâng vài đứa trẻ suýt ngã dậy.
“Lùi lại!” Giọng hắn vang như sấm. “Không chen lấn!”
Cùng lúc, Sở Tranh giơ tay phải.
Ấn ký trong lòng bàn tay sáng lên màu xanh nước.
Dòng nước đang cuộn vào thuyền dân bỗng bị kéo lệch. Hắn không đối kháng trực diện với vòng xoáy, mà dùng thần tích dẫn nước tạo thành một đường chảy phụ, giúp hai chiếc thuyền nhỏ thoát khỏi lực hút.
Sở Viên rút kiếm.
Ấn ký ở bắp tay trái sáng màu kim.
Những dây neo sắt trên bến, móc thuyền, lưỡi câu, đinh đồng, tất cả rung lên dưới thần lực của hắn. Hắn phất tay, mấy sợi xích kim loại bay ra như rồng sắt, quấn lấy thuyền bị cuốn, kéo mạnh về phía bờ.
“Giữ lấy!” hắn quát.
Dân chài trên thuyền vội bám vào xích.
Sở Gia Huy đặt tay xuống mặt đất gần bờ, ấn ký sau gáy sáng lên. Những rễ cây ven sông, dây leo từ các giàn trang trí, cành liễu dọc bờ bỗng sinh trưởng mạnh, đan thành một hàng rào xanh chắn trước đám đông, ngăn người bị xô ngã xuống nước.
Hắn vừa vận lực vừa nói lớn:
“Đừng chen! Ai chen rơi xuống ta không vớt kịp đâu!”
Trong lúc hỗn loạn, câu ấy kỳ lạ thay lại khiến vài người tỉnh táo hơn.
Sở Trọng Duy đứng trên cọc gỗ cao, ấn ký giữa cổ sáng lên. Thân hình hắn trong nháy mắt thay đổi nhẹ, đôi mắt trở nên sắc như mắt chim ưng. Hắn không hoàn toàn biến thành chim, mà chỉ mượn thị lực của chim săn, nhìn xuyên qua hơi nước hỗn loạn.
“Dưới nước có vật lớn!” hắn hô. “Không phải sóng thường! Nó đang vòng về phía lễ đài!”
Lời vừa dứt, mặt sông nổ tung.
Một cái đầu khổng lồ trồi lên khỏi nước.
Dân chúng hét lên.
Đó là một con thủy quái hình thuồng luồng.
Thân dài như rắn lớn, vảy đen xanh, đầu có sừng ngắn, mắt đỏ ngầu, miệng đầy răng sắc, quanh thân quấn tà khí màu xám đen. Nó không phải giao long hóa rồng linh thiêng, mà là thủy vật bị tà khí ăn mòn, nửa yêu nửa quái, hung tính ngập trời. Khi nó trồi lên, nước sông bốc mùi tanh nồng, sóng đập vào bờ như trống trận.
“Thuồng luồng!”
“Thủy quái!”
“Mẫu Thoải cứu mạng!”
Đám đông hoảng loạn.
Khâm Thiên Giám lập tức lập trận, pháp sư ném phù xuống nước, thanh đồng gõ chuông lệnh, nhưng tà khí trên thân thuồng luồng quá dày, phù vừa chạm nước đã bị sóng đánh tan.
Con thuồng luồng rống lên.
Nếu thấy truyện hay, đạo hữu có thể ném cho tác giả vài viên Linh Thạch để lấy tinh thần bạo chương!